Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11962 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 04:04
Xóa

Tìm thấy 11004 bản ghi. Hiển thị 5401–5450. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Kohide
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110238325 tuýp 19000
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistimethate sodium 360mg tương đương với Colistin base (4.500.000 IU) · 150mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
Kê khai
2025-11-24
868114424125 hộp 900000
Komacto
Carisoprodol · 350mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110331200 Viên 9639
Kopin
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110441824 viên 3500
Korkgsv
Isotretinoin · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110140800 tuýp 55000
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110051023 Lọ 18800
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110949624 viên 2450
Koverie 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110110600 viên 3500
Kozeral
Ketorolac tromethamin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-18511-13 Viên 2259
Kpec 500
Capecitabin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893114228123 viên 20000
Krepzyten 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110103500 Viên 62000
Kryxana
Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg · Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Slovenia)
Kê khai
2026-06-03
383110034726 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG (Địa chỉ: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)) (Singapore)
Kê khai
2025-10-24
888110772024 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH (Địa chỉ: Öflinger Str. 44, 79664 Wehr, Germany)) (Singapore)
Kê khai
2025-10-24
888110790724 viên 333000
Ktine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110441924 viên 6000
Kuhdo 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110332200 viên 39000
Kuplinko
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
893110311223 viên 2500
Kuptopocan
Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Kê khai
2025-10-08
880114441223 lọ 1000000
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-11-28
840110983824 viên 7400
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-08-04
840110983824 (VN-16643-13) Viên 7400
Kuzawa
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110736224 Viên 11000
Kuzokan
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110908224 viên 12800
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-02-02
383110970624 viên 9600
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-07-31
383110970624 Viên 9600
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat · 84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110159925 can 186000
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160025 can 186000
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160125 can 168000
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can x 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160225 can 168000
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2026-03-13
880110193600 lọ 168000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
883/QLD-KD ngày 20/3/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3344/QLD-KD ngày 04/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-16
1347/UBND-SYT ngày 28/02/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
1794/QLD-KD ngày 05/6/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 900000
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110282324 ống 65835
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat · 3000mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110022900 gói 20000
L-Ornithine L-Aspartate 3g
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3g · 3g
Thuốc bột pha uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-09
893110095400 gói 38000
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat · 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-02
893110383725 gói 29500
LC Stom
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110012000 viên 2160
LEVEMEB 500
Levetiracetam 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110249824 Viên 9000
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893115213523 viên 18000
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-10
890114440723 viên 82000
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-10
890114440823 viên 115000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.