Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11962 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 04:04
Xóa

Tìm thấy 11004 bản ghi. Hiển thị 5301–5350. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Kamsky 1,5%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 1,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · 18,3mg/100ml; 1,5g/100ml; 5,08mg/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110055500 túi 160000
Kamsky 4,25%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110860624 túi 160000
Kamydazol Fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893115886424 viên 3800
Kapredin
Methylprednisolone 16mg · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110154323 viên 953
Kardiyomil
Milrinon · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 01 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Ti̇c. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-06-23
868110060026 ống 1100000
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
VD-34951-21 viên 13000
Karireto 15
Rivaroxaban 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110131923 viên 15000
Karireto 20
Rivaroxaban 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110132023 viên 17500
Kasiod
Di-iodohydroxyquinolin · 210mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Hộp 8 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110469124 viên 900
Katecid
Tenoxicam · 20mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110024100 viên 700
Katies
Tiropramid HCl · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-19170-13 Viên 2259
Katovastin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-12-02
868110177423 viên 5450
Katrypsin
Alphachymotrypsin · 21 Microkatals
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110347723 viên 1300
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin · 8400IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110848424 viên 640
Katrypsin Fort ODT
Alphachymotrypsin · 8400IU
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110206924 viên 1900
Kauskas-100
Lamotrigin · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110661424 viên 6000
Kauskas-200
Lamotrigin · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110661524 viên 12000
Kauskas-50
Lamotrigin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110661624 viên 4500
Kavasdin 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
VD-20760-14 viên 800
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
VD-20761-14 viên 160
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-20761-14 viên 160
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20 mg; 10 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110940724 viên 1800
Kazamintab
L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110159800 gói 16500
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat · 15g
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110616124 gói 42000
Keanza
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat 628,92 mg) · 600mg
Cốm bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 18g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
893110028224 chai 96000
Keatabs
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110606324 viên 3500
Keday XR 200mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-07-31
868110181525 viên 17900
KedexSaVi
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110207625 viên 5500
Keflafen 75
Ketoprofen · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110022800 viên 1600
Kefodime 100 tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110015123 viên 2800
Kefodime 200 tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110015223 viên 4500
Keppra 250mg
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
UCB Pharma S.A (Belgium)
Kê khai
2025-12-03
540110185425 viên 8745
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol 650mg · 650mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-10-03
VN-22886-21 viên 1600
Kernadol Tramadol
Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma, S.L. (Spain)
Kê khai
2024-05-30
840111427023 viên 7386
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml · Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Kê khai
2026-01-24
400112017124 lọ 100550
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamine 500mg/10ml (dưới dạng Ketamine HCl) · 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Kê khai
2025-10-31
26/2024-P ngày 20/11/ 2024 lọ 65360
Ketoditen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110956824 viên 1530
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat ) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110880124 Ống 36750
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 3ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110880124 Ống 28000
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 20 ống x 0,4ml; Hộp 50 ống x 0,4ml; Hộp 100 ống x 0,4ml; Hộp 200 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110880124 Ống 5500
Ketomedlac
Ketoprofen (dưới dạng bột đông khô ketoprofen) · 100mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 1 ống dung môi Benzyl alcohol; Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 10 ống dung môi Benzyl alcohol; Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 1 ống dung môi Nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 10 ống dung môi Nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110344400 lọ 31500
Ketoprofen 50mg
Ketoprofen · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893110455323 viên 1250
Ketoprofen Cap DWP 100mg
Ketoprofen · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110285324 viên 1995
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Kê khai
2024-04-22
594110425523 viên 5350
Ketorolac A.T 60 mg/2 ml
Ketorolac tromethamine · 60mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110057825 Ống 20000
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110572624 ống 7500
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110572624 ống 20000
Ketosan
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) 1mg · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110145323 viên 1600
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g · Calci-2- oxo-3- phenylpropionat (α- ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2 oxovalerat (α-Ketoanalo
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110282124 viên 13000
Ketovital
α-Ketoisoleucin calci 67mg; α-Ketoleucin calci 101mg; α-Ketophenylalanin calci 68mg; α-Ketovalin calci 86mg; α-Hydroxymethionin calci 59mg; L_Lysin acetat 105mg; L_Threonin 53mg; L_Tryptophan 23mg; L_Histidin hydroclorid monohydrat Tương ứng L_Histidin 38mg; L_Tyrosin 30mg; Nitơ toàn phần trong mỗi viên 36mg, Tổng lượng calci trong mỗi viên 50mg · 67 mg; 101 mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, túi nhôm, vỉ nhôm - PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110153524 viên 9200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.