Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 5251–5300. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Jnats tablet 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-10
893110380925 viên 15000
Joglic
Imatinib mesylate (tương đương Imatinib 400mg) · 477,89mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-10-03
890114170100 viên 60000
Jointmeno
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg · Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-26
840110012324 viên 462000
Joterox
Clindamycin · 150mg/15g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110860724 tuýp 62000
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepine · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (India)
Kê khai
2026-06-16
890114990724 viên 3500
Jubve
Mỗi 7,5ml chứa: Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 7,5ml
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110764224 ống 9500
Juk 3b
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 50mg) 500 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 110mg · 500 µg (mcg); 200mg; 110mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110343200 viên 1600
Juk 3b Extra
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 100mg) 1000 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 100mg; Thiamin mononitrat 200mg · 1000 µg (mcg); 100mg; 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110284725 viên 3000
Jumin
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 8,5% (w/w)) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110463025 viên 4500
KLM-Aciclovir
Aciclovir · 4%(w/v)
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110243625 hộp 85000
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate · 5g
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110150100 gói 15000
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
VD-34693-20 viên 510
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 525
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 510
Kacetam Plus
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110069400 viên 1300
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110243725 viên 900
Kaciflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893115886224 viên 15690
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg · 75mg; 97,86mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110272724 viên 1538
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304724 Lọ 31773840
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 160mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304824 Lọ 50832915
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2024-07-02
SP3-1217-21 hộp 31773840
Kafedipin
Lercanidipine hydrochloride · 10mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110093300 viên 980
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893115886324 viên 1523
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 50 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 470
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 270
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 350
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 600
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 300
Kagawas-150
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110661224 viên 4500
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 gói 18000
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 ống 18000
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110732424 viên 4950
Kali Clorid
Kali clorid · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110627524 viên 1134
Kali Clorid 500mg/5ml
Kali clorid 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110138825 ống 3600
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110360125 ống 1500
Kalimat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg · 316 mg; 280 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110282024 Viên 3640
Kalira
Calci polystyren sulfonat · 5000mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110211900 gói 15000
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2026-06-19
VN-14110-11 viên 1995
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2025-12-09
VN-14110-11 viên 1995
Kalmeco
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Kê khai
2026-04-13
899110042825 viên 2015
Kamagra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn x 50 hộp x 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-02-06
890110982524 viên 16000
Kamagra-50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2024-06-17
890110001324 viên 5100
Kamedazol
Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110272824 viên 1300
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110128823 viên 720
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110128823 viên 720
Kamsky 1,5%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 1,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · 18,3mg/100ml; 1,5g/100ml; 5,08mg/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110055500 túi 160000
Kamsky 4,25%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110860624 túi 160000
Kamydazol Fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893115886424 viên 3800
Kapredin
Methylprednisolone 16mg · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110154323 viên 953
Kardiyomil
Milrinon · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 01 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Ti̇c. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-06-23
868110060026 ống 1100000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.