Zecuf Herbal Cough lozenges (Herbal flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11387-10
--
Viên ngậm
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zecuf Herbal Cough lozenges (Orange flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11386-10
--
Viên ngậm
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zecuf Herbal Cough lozenges (Strawberry flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11388-10
--
Viên ngậm
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zenbitol
Clindamycin Phosphat; Clotrimazole
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Clindamycin 100mg; Clotrimazole 200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11445-10
Mỗi viên chứa: Clindamycin 100mg; Clotrimazole 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zentoeril
Perindopril erbumine
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-10845-10
4mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty dược phẩm trung ương 1
Việt Nam
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zentolox
Pefloxacin mesylate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
400mg/5ml Pefloxacin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-10846-10
400mg/5ml Pefloxacin
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty dược phẩm trung ương 1
Việt Nam
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zepilen
Cefazolin natri
Hàm lượng / Dạng
1g Cefazolin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11191-10
1g Cefazolin
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ
Medochemie Ltd.
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zincocare Syrup
Zinc Acetate
Hàm lượng / Dạng
20mg kẽm · Xi rô
Đóng gói
Lọ 60ml
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11285-10
20mg kẽm
Xi rô
Lọ 60ml
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Ziptal
Dịch chiết Ginko biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11414-10
40mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zitazonium
Tamoxifen Citrate
Hàm lượng / Dạng
10mg Tamoxifen · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11025-10
10mg Tamoxifen
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zitromax
Azithormycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina Srl (Ý)
Nhà đăng ký
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11235-10
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Haupt Pharma Latina Srl
Ý
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zoragan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai
Nhà sản xuất
Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-10944-10
1000mg/100ml
Dung dịch truyền
Hộp 1 chai
Denis Chem Lab limited
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zyatin
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-10973-10
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 7 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Zybid 500
Ciprofloxacin HCL
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-10974-10
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
pms-Risperidone 2mg
Risperidone
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2010-12-17
Quyết định
417/QĐ-QLD
VN-11237-10
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2010-12-17
417/QĐ-QLD
Chi tiết
Pegnano
Bột đụng khụ Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc bột đụng khụ pha tiờm + 1lọ dung mụi (Benzyl alcohol 9mg; nước cất pha tiờm)
Nhà sản xuất
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-08
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-13195-10
--
--
Hộp 1 lọ thuốc bột đụng khụ pha tiờm + 1lọ dung mụi (Benzyl alcohol 9mg; nước cất pha tiờm)
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
2010-12-08
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Pegnano
Dung dịch tiờm Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1ml dung dịch tiờm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-08
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-13196-10
--
--
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1ml dung dịch tiờm
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
2010-12-08
406/QĐ-QLD
Chi tiết
Pegnano
Dung dịch tiờm Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
Hàm lượng / Dạng
-- · --
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 6 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 12 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiờm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-08
Quyết định
406/QĐ-QLD
VD-13197-10
--
--
Hộp 1 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 6 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 12 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiờm
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen
Việt Nam
2010-12-08
406/QĐ-QLD
Chi tiết
ADNaphazolin - New
Naphazolin 8 mg, Natri Clorid 144 mg
Đóng gói
hộp 1 lọ 16 ml dung dịch xịt mũi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13019-10
hộp 1 lọ 16 ml dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Acetab 650
Paracetamol 650 mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12764-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Acetylcystein SaVi
Acetylcystein 100 mg
Đóng gói
Hộp 20 gói 1g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12931-10
Hộp 20 gói 1g thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Acetylcystein SaVi 200
Acetylcystein 200 mg
Đóng gói
Hộp 10 gói 3 g thuốc bột sủi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12932-10
Hộp 10 gói 3 g thuốc bột sủi
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Actifaflu
Triprolidin.HCl 2,5mg; Pseudoephedrin.HCl 60mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12966-10
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Acyclovir
Aciclovir 250mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp x 5 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13018-10
hộp 1 tuýp x 5 gam kem bôi da
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Adrenalin
Adrenalin 1mg/1ml
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12988-10
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Agidexclo
Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12765-10
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Agilizid
Gliclazid 80mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12766-10
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Agimcodin
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 5mg, Natri benzoat 150mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12767-10
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Agirovastin 10
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12768-10
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Agivitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12769-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Aladka
Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg, Neomycin 52.500IU, Dexamathason phosphat 15 mg
Đóng gói
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
Nhà sản xuất
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13127-10
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
Công ty Dược khoa
Việt Nam
Công ty Dược khoa
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Alaxan FR
Ibuprofen 200 mg, Paracetamol 325 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13184-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Albendazol 400 Glomed
Albendazol 400mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12832-10
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Algosin 500
Phân đoạn Flavonoid tinh khiết dạng vi hạt 500mg tương ứng Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
Đóng gói
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12815-10
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Allopurinol
Allopurinol 300mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13112-10
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Allopurinol 300 mg
Allopurinol 300mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12816-10
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Alphatrypa
alpha chymotrypsin 4200 IU
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12940-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Alverin
Alverin citrat 40mg
Đóng gói
hộp 1 lọ 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12840-10
hộp 1 lọ 100 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Amebismo
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12888-10
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Amikacin 500mg
Amikacin sulfat tương ứng Amikacin 500mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12778-10
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Amiprogast
Mai mực, Khương hoàng, Hương phụ, Cam thảo, Hoài sơn, Chỉ xác, Mật ong, Cao Belladon
Đóng gói
Hộp 20 gói x 4g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
SOQD
NC35-H10-12
Hộp 20 gói x 4g thuốc cốm
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y
Việt Nam
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y
Việt Nam
2010-10-25
SOQD
Chi tiết
Ampicillin 1g
Ampicilin 1g
Đóng gói
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12875-10
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Andol fort ex
paracetamol 500 mg, cafein 65mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12858-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Ankold- New for children
dextromethorphan HBr 5mg, pseudoephedrin HCl 15mg, triprolidin HCl 0,625mg
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12941-10
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Arinate
Artesunat 50mg
Đóng gói
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 12 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13100-10
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Aroth 10mg
Atorvastatin 10mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13172-10
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Artemether 40mg
artemether 40mg/1ml
Đóng gói
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1 ml; Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12942-10
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1 ml; Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Artemether 80mg
artemether 80mg/1ml
Đóng gói
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1ml, Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12943-10
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1ml, Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Artemisinin
artemisinin 250mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-13101-10
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết
Artenfed
Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydrochlorid 2,5mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-10-25
Quyết định
339/QĐ-QLD
VD-12750-10
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
Chi tiết