Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Venus Remedies Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11513-10
10mg/20ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Hộp 1 lọ 20ml
Venus Remedies Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Cixtor
Ascorbic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11592-10
100mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60ml
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Clindamycin 150 mg
Clindamycin hydroclorid tương đương Clindamycin 150mg
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13613-10
hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Clindamycin 300
Clindamycin hydroclorid tương ứng 300mg Clindamycin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13294-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Clodobam
Clopidogrel bisulphate
Hàm lượng / Dạng
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sterling Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11663-10
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Clopid Tablets
Clopidogrel Bisulfat
Hàm lượng / Dạng
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11566-10
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Cloramphenicol
Cloramphenicol 0,25g
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13440-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Clorpheniramin maleat 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 200 viên, hộp 1 chai 1000 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23 → 2022-03-08
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13240-10
Hộp 1 chai 200 viên, hộp 1 chai 1000 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2010-12-23
→ 2022-03-08
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Clorpromazin
Clopromazin HCl 100 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13364-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cobratoxan
Nọc rắn 0,0005g, methyl salicylat 2,824g, tinh dầu bạc hà 0,588g
Đóng gói
Hộp 10 tuýp 20g kem bôi da
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
V1660-H12-10
Hộp 10 tuýp 20g kem bôi da
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Cửu Long QK9
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Codzidime
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11474-10
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Colatus
Paracetamol, Clorpheniramin maleat, phenylephrinHCl, Dextromethorphan HBr.H2O
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml si rô
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13687-10
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml si rô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Colvicap
Paracetamol 400mg, Cafein 30mg, Pseudoephedrin hydroclorid 10mg, Bromhexim hydroclorid 8mg, Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
hộp 1 chai 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13378-10
hộp 1 chai 200 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Comvit H5000
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
Vitamin B1 50mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 5000mcg · Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (China)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11643-10
Vitamin B1 50mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 5000mcg
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
China
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Cooldrop
Polyvidon 500 mg/10 ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13365-10
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Coryzal
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13679-10
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cotrimoxazol 960mg
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13241-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Coxnis
Meloxicam 7,5mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13646-10
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cruzz-5
Risedronat natri 5mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13647-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cuine caps. 250mg
Glucosamin 250mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13577-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cuine caps. 500mg
Glucosamin sulfat 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13578-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Cyanocobalamine Injection
Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
2000mcg/ 2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11631-10
2000mcg/ 2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
D-Cotatyl 500
Mephenesin 500mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13526-10
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
D3 Care
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 1500 IU/1 ml
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5 ml, 10 ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13504-10
Hộp 1 lọ x 5 ml, 10 ml dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
DNA- Cold
Paracetamol 325 mg, Thiamin nitrat 10 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
Đóng gói
Hộp 25 gói x 2,5g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13545-10
Hộp 25 gói x 2,5g thuốc cốm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Daedox Tablet
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11462-10
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Dafendol
Thymomoduline
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Wales Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11488-10
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Korea Wales Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Daflavon
Diosmin 450mg, hesperidin 50mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13579-10
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Daivobet (Đóng gói: Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S, Denmark)
Calcipotriol; Betamethasone dipropionate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gam chứa: Calcipotriol 50mcg; Betamethason 0,5mg · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Cộng hòa Ireland)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11666-10
Mỗi gam chứa: Calcipotriol 50mcg; Betamethason 0,5mg
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
Leo Laboratories Limited
Cộng hòa Ireland
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Davilite- 15
Pioglitazon hydroclorid 16,54mg tương đương Pioglitazon 15mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13648-10
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Decolgen Fort
Paracetamol 500 mg, Phenylephrin HCl 5 mg, Chlorpheniramine Maleate 2 mg
Đóng gói
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13690-10
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Decolgen Syrup
Paracetamol 300 mg, Pseudoephrin HCl 30 mg, Chlorpheniramin maleat 1 mg
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60 ml siro
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13691-10
Hộp 1 chai x 60 ml siro
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Denkacef
Cefuroxime sodium
Hàm lượng / Dạng
0,75g Cefuroxime · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11499-10
0,75g Cefuroxime
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 5 lọ
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Denkaxym
Cefazolin sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefazolin · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11500-10
1g Cefazolin
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 5 lọ
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Denkazon
Cefoperazone sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefoperazone · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11501-10
1g Cefoperazone
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 5 lọ
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm
Việt Nam
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Deslornine
Desloratadin 5 mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13404-10
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Detimogen-F
Paracetamol 500 mg, clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 25 viên nén
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13699-10
Hộp 25 vỉ x 25 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Detyltatyl
Mephenesine 250mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13256-10
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
Đóng gói
Chai 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13681-10
Chai 500 viên nén
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Dextroboston 10
Dextromethorphan HBr 10mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13341-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 10 mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13278-10
Hộp 1 chai 100 viên nén
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13379-10
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac Tablets BP 50mg
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11623-10
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac sodium injection (Cơ sở nhượng quyền: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd- # 739, Decheon- Dong, Dalseo - Gu, Korea
Diclofenac natri 75mg
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13523-10
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Dicomax
Diclofenac natri 50mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13527-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Dimenhydrinat
Dimenhydrinat 50mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13607-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Diosmectite 3g
Diosmectit 3g
Đóng gói
hộp 30 gói x 3,8 gam bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13380-10
hộp 30 gói x 3,8 gam bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Diphereline 0.1mg
Triptorelin acetat
Hàm lượng / Dạng
Triptorelin 0,1mg · Bột và dung môi pha thành dung dịch tiêm dưới da
Đóng gói
Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Nhà đăng ký
Ipsen Pharma (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
440/QĐ-QLD
VN-11583-10
Triptorelin 0,1mg
Bột và dung môi pha thành dung dịch tiêm dưới da
Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Ipsen Pharma
Pháp
2010-12-23
440/QĐ-QLD
Chi tiết
Divascol
Tolazolin Hydrochlorid 10 mg/1 ml
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
VD-13266-10
Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng 1g
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-12-23
Quyết định
435/QĐ-QLD
V1638-H12-10
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-12-23
435/QĐ-QLD
Chi tiết