Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 44851–44900.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Omeprazol
Omeprazol 20mg/ viên
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-03-30
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14642-11
Omeprazole
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sintez Joint Stock Company (Nga)
Nhà đăng ký
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12591-11
Omeptul
Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
GRACURE PHARMACEUTICALS LTD. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-12-08
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12327-11
Omizac
Omeprazole (dạng pellets)
Hàm lượng / Dạng
20mg Omeprazole · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12690-11
Opebroncho 200
Acetylcystein 200mg
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14750-11
Opesily
Silymarin 70mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14751-11
Orinase Tablet 1mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12393-11
Orinase Tablet 2mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12394-11
Orinase Tablet 3mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
3mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12395-11
Orinase Tablet 4mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12396-11
Orinase-Met 1.0
Glimepiride; Metformine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg, 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12397-11
Oriphex
Cefalexin monohydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefalexin · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12384-11
Orjection injection
L-Ornithine- L-Aspartate
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12215-11
Ornipyl
Glucosamin sulfate posstasium chloride
Hàm lượng / Dạng
250mg Glucosamine · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12347-11
Ortigan
Sodium Alendronate
Hàm lượng / Dạng
70mg Alendronic acid · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12785-11
Osvine Tablet
Risedronate sodium
Hàm lượng / Dạng
35mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12203-11
Otuna
Selenium sulfide
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Dầu gội
Đóng gói
Hộp 1 chai 120ml
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12713-11
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Pharmachemie BV. (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12323-11
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Pharmachemie BV. (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12324-11
Oziapanto
Pantoprazol Natri
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazol · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột hoặc 1 ống nước pha tiêm hoặc hộp 10 lọ bột
Nhà sản xuất
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12595-11
Oztis
Glucosamine sulfate potassium complex; Chondroitin sulfate shark
Hàm lượng / Dạng
750mg Glucosamine sulfate, 250mg Chondroitin sulfate · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-03-30
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12271-11
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 16,7ml
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12433-11
Pamatase inj.
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
40mg Methylprednisolone · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 5 lọ
Nhà sản xuất
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co.Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-03-17
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12490-11
Pamin
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14658-11
Panadol Children Soluble (Panadol trẻ em viên sủi)
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên sủi
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12461-11
Panadol Extra Effervescent
Paracetamol; Ceffein
Hàm lượng / Dạng
500mg/65mg · Viên sủi
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Famar S.A (Plant B) (Hy lạp)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12458-11
Pantalek
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12712-11
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol natri tương đương Pantoprazol 40mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược -TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14685-11
Pantostad 20
Pantoprazol (natri sesquihydrat) 20mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14852-11
Pantostad 40
Pantoprazol (natri sesquihydrat) 40mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14853-11
Parabest
Paracetamol 150mg, Thiamin nitrat 20mg
Đóng gói
hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14712-11
Parabest
Paracetamol 80mg, Thiamin nitrat 10mg
Đóng gói
hộp 20 gói x 1,5 gam cốm pha hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14711-11
Paracetamol-BVP
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 500 viên (chai nhựa HDPE); Chai 1000 viên nén (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14626-11
Parametboston Eff
Paracetamol 500mg, Methionin 100mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14691-11
Parametboston Forte
Paracetamol 650mg, Methionin 130mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14692-11
Pasirine
L-Ornithin L-Aspartat 125 mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14726-11
Passomed Drops
Brompheniramin maleate, Phenylephrine HCl
Hàm lượng / Dạng
2mg; 2.5mg · Sirô uống nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp chai 15ml
Nhà sản xuất
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12259-11
Patest
Mephenesin 250mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14659-11
Peflam
Serratiopeptidase
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12328-11
Peglec
Polyethylene glycol; natri clorid, kali clorid, natri bicarbonate, Natrisulphate khan
Hàm lượng / Dạng
-- · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp
Nhà sản xuất
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12671-11
Pencimox 625
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
Hàm lượng / Dạng
500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Systa Labs. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12371-11
Pentazozym
Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci pantothenat
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14650-11
Perglim 1
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12577-11
Pharnergel
Vitamin A, B1, B2, B6, C, D3, E, PP, Calci, Đồng, Magnesi, Kẽm, Sắt, kali, Mangan
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14727-11
Phenxycap 250
Glucosamin sulfat 250 mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14651-11
Philenasin Tab.
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
100mg levofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12613-11
Philhydarax tab.
Hydroxyzine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12411-11
Philorpa Inj.
L-Ornithine -L-aspartate
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12616-11
Philtabel Tablet
Tiropramide Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12614-11
Philtelabit Eye drops
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12412-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.