Tobadexa Eye drops
Tobramycin; Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
3mg; 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13344-11
3mg; 1mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Topenti 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
Hàm lượng / Dạng
20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13454-11
20mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Topenti 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13455-11
40mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Toraass 25
Losartan Postassium
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-08-06
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13408-11
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
→ 2022-08-06
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Torleva 1000
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13409-11
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Torleva 250
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13410-11
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Torleva 750
Livetiracetam
Hàm lượng / Dạng
750mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13411-11
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Toruxin
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13456-11
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Trafedin
Nifedipin 10 mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15240-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Trenoyn 10
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Olive Healthcare (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12987-11
10mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Olive Healthcare
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Tretinacne - A
Erythromycin 400mg, Tretinoin 2,5mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15219-11
hộp 1 tuýp 10 gam gel bôi da
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Troynoxa-60
Enoxaparin sodium
Hàm lượng / Dạng
60mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm chứa 0,6ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13068-11
60mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm chứa 0,6ml dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Troyplatt
Clopidogrel Bisulfate
Hàm lượng / Dạng
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13069-11
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Troysar H
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2020-12-09
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13070-11
50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
→ 2020-12-09
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Tràng vị lạc
Bạch truật, bạch linh, sa nhân, sơn tra, nhục đậu khấu, mộc hương, đẳng sâm, cam thảo, Hoàng liên, hoài sơn, thần khúc, trần bì
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hay chai nhựa HPDC), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15069-11
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu hay chai nhựa HPDC), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ nhôm -PVC), hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Tuflu
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13147-11
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Udexcale Soft Cap
Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg
Hàm lượng / Dạng
50mg; 10mg; 5mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12890-11
50mg; 10mg; 5mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ulpentac 40
Pantoprazole sodium sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12934-11
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ulperaz 20
Rabeprazole natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12935-11
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Unidikan
Amikacin sulfate
Hàm lượng / Dạng
500mg Amikacin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13415-11
500mg Amikacin
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2ml
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Unifeparin
Difemerine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13312-11
1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Unigance
L-Ornithine -L-aspartate
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12902-11
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Unironteen
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13416-11
300mg
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Uphadenoral
Pseudoephedrin hydroclorid 30mg, Clorpheniramin maleat 2 mg
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15211-11
hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 500 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Usapira
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12960-11
1g
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược Đức
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Vacidox
Estriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên trứng đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Nhà đăng ký
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13237-11
0,5mg
Viên trứng đặt âm đạo
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Valsar-H
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13163-11
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Veesar 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12936-11
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Veloxin Tablets 400mg
Moxifloxacin HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg Moxifloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13298-11
400mg Moxifloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
VenZannin
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15195-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Via-Neurone
Cao bạch quả, vitamin B1, B2, B6, PP
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15146-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Viavan
Mỗi viên chứa: Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15291-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin 1g
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15215-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vinpocetin
Vinpocetin 5mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15241-11
Hộp 2 vỉ x 25 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitafxim
Cefotaxim (dạng Cefotaxim natri) 1g
Đóng gói
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15216-11
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin A (Retinol)
Vitamin A 200000 IU, Vitamin E 40 IU
Đóng gói
Chai 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15126-11
Chai 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B1-B6-B12
Mỗi viên chứa: Thiamin HCl 125mg; Pyridoxin HCl 125mg; Cyanocobalamin 0,125mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15076-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B12 1000mcg
Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
1000mcg · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống
Nhà sản xuất
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13222-11
1000mcg
Thuốc tiêm
Hộp 50 ống
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.
Thái Lan
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B6 100mg/ 1ml
Pyridoxin HCl 100mg/ 1ml
Đóng gói
Hộp 10 ống, 100 ống dung dịch tiêm 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15203-11
Hộp 10 ống, 100 ống dung dịch tiêm 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Đóng gói
hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15249-11
hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15131-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 50 mg
Acid ascorbic 50 mg
Đóng gói
Chai 50 viên nén ngậm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15132-11
Chai 50 viên nén ngậm
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 500
vitamin C
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15221-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (tím-tím)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15134-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (tím-tím)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng (xám-cam)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15133-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên nang cứng (xám-cam)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (xanh lá-vàng)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15135-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng (xanh lá-vàng)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C Injection
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống
Nhà sản xuất
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13431-11
500mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin C Injection
Ascorbic Acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
LBS Laboratories Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13240-11
500mg
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.
Thái Lan
LBS Laboratories Ltd. Part
Thái Lan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin E thiên nhiên 400IU
Vitamin E thiên nhên 400IU
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15236-11
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Vitamin PP
Nicotinamid 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15156-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết