Amoxicilin 250 mg
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15209-11
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Amoxicillin
Amoxicillin Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Amoxicillin · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13277-11
500mg Amoxicillin
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Meyer Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Amoxicillin and Clavulanate Potasium Tablets
Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Kali
Hàm lượng / Dạng
500mg Amoxicillin; 125mg Clavulanic acid · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13278-11
500mg Amoxicillin; 125mg Clavulanic acid
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Meyer Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ampha BC Complex
Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Calci pantothenat, Ascorbic acid
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15098-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Ampha E-400
Dl- anpha- Tocopherol acetat 400IU
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15099-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Ampicillin
Ampicillin Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Ampicillin · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13279-11
500mg Ampicillin
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Meyer Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Amufast
Loperamid HCl 2mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15100-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
An Cung Ngưu Hoàng Hoàn
Ngưu hoàng, Hoàng liên, Cao sừng trâu, Hoàng cầm, Xạ hương, Chi tử, Trân châu, Uất kim, Chu sa, Long não, Hùng hoàng
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên hoàn
Đóng gói
Hộp to chứa 1 hộp nhỏ x 1 viên 3g; hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 viên 3g
Nhà sản xuất
Beijing Tongrentang Technologies Co., Ltd. Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13035-11
--
Viên hoàn
Hộp to chứa 1 hộp nhỏ x 1 viên 3g; hộp to chứa 2 hộp nhỏ x 1 viên 3g
Beijing Tongrentang Technologies Co., Ltd. Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Analgoquinin
paracetamol 200 mg, Quinin sulfat 50mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15261-11
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Angitel 20
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13412-11
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Angitel 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13413-11
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Anphucpo 100
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13463-11
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Antimezol - 40
Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15250-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Anzatax Paclitaxel 30mg/5ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp lọ 5ml
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13010-11
30mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp lọ 5ml
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Arpicet
Cetirizine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13363-11
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Arpimune ME 100mg
Cyclosporine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang gelatin mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ nhôm/nhôm x 5 viên
Nhà sản xuất
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13364-11
100mg
Viên nang gelatin mềm
Hộp 10 vỉ nhôm/nhôm x 5 viên
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Arpimune ME 25mg
Cyclosporine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nang gelatin mềm
Đóng gói
Hôp 10 vỉ nhôm/nhôm x 5 viên
Nhà sản xuất
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13365-11
25mg
Viên nang gelatin mềm
Hôp 10 vỉ nhôm/nhôm x 5 viên
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Arpizol
Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên
Nhà sản xuất
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RPG Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13366-11
20mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
RPG Lifesciences Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Asell-S 2G
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefoperazon/ 1g Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13459-11
1g Cefoperazon/ 1g Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Asiclacin
Azithromycin dihydrat tương đương với Azithromycin 250mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15166-11
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Asthalin respules
Salbutamol sulphate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg Salbutamol/2,5ml · Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13098-11
2,5mg Salbutamol/2,5ml
Dung dịch khí dung
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Astymin-3
L-arginine HCl, L-histidine HCl, L-leucine, L-isoleucine, L-lysine HCl, L-methionine, L-phenylalanine....
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 ống 20ml
Nhà sản xuất
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13398-11
--
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 ống 20ml
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
Tablets (India) Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Athenil 10mg
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13378-11
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Searle Pakistan Limited
Pakistan
Searle Pakistan Limited
Pakistan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Athenil 20mg
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13379-11
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Searle Pakistan Limited
Pakistan
Searle Pakistan Limited
Pakistan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Atimezol - 20 mg
Omeprazol 20mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15251-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Atorhasan 10
Atorvasstatin 10mg dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat micronised
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15288-11
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Atormin 10
Atorvastatin calcium
Hàm lượng / Dạng
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Miracle Labs (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Austin Pharma Specialties Company (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12864-11
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Miracle Labs (P) Ltd.
Ấn Độ
Austin Pharma Specialties Company
Hồng Kông
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Atotim-20 Tablet
Atorvastatin calcium trihydrate
Hàm lượng / Dạng
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nipa Pharmaceutical Co., Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12983-11
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nipa Pharmaceutical Co., Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Augmentin SR
Amoxicillin trihydrate, Amoxicillin Sodium; Potassium clavulanate
Hàm lượng / Dạng
1000mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-06-14
Quyết định
230/QĐ-QLD · 73
VN-13130-11
1000mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Glaxo Wellcome Production
Pháp
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2011-07-12
→ 2022-06-14
230/QĐ-QLD
73
Chi tiết
Ausmezol 20mg
Omeprazol 20 mg (dạng pellet bao tan trong ruột)
Đóng gói
Hộp 1 lọ 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-07-30
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15084-11
Hộp 1 lọ 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2011-07-12
→ 2022-07-30
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Auspril 20mg
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12994-11
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Auspril 5mg
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12995-11
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Aussamin
Glucosamine sulfate 2KCl
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Tân Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13033-11
500mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH Tân Đức
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Avastor 40
Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15122-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Axcel Fusidic Acid Ointment
Sodium fusidate
Hàm lượng / Dạng
2% w/w · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12967-11
2% w/w
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axcel Fusidic Acid-B Cream
Acid fusidic; Betamethasone 17-valerate
Hàm lượng / Dạng
2% w/w; 0,1% w/w · Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12968-11
2% w/w; 0,1% w/w
Cream
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axef 250mg
Cefuroxime axetil
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH. (Áo)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH. (Áo)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13373-11
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sandoz GmbH.
Áo
Sandoz GmbH.
Áo
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axef 500mg
Cefuroxime axetil
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH. (Áo)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH. (Áo)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13374-11
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sandoz GmbH.
Áo
Sandoz GmbH.
Áo
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axodox
Doxycycline Hyclate
Hàm lượng / Dạng
100mg Doxycycline · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12872-11
100mg Doxycycline
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axolev
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12873-11
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Axon O
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12874-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Azithromycin tablets 500mg
Azithromycin dihydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg Azithromycin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Health care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13005-11
500mg Azithromycin
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
Health care Formulations Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Barole injection 20mg
Rabeprazole natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13268-11
20mg
bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Gufic Biosciences Ltd
Ấn Độ
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Bebazkit
Lansoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
30mg Lansoprazol, 500mg Tinidazol, 250mg Clarithromycin · Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 7 kit
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13043-11
30mg Lansoprazol, 500mg Tinidazol, 250mg Clarithromycin
Kit điều trị gồm viên nang và viên nén bao phim
Hộp 7 kit
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Becoaloxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén 2 lớp
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15262-11
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén 2 lớp
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Becobanoigin
Paracetamol 400 mg, Cafein 20mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15263-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Becosturon
Cinnarizin 25mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15264-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Bedotril
Racecadotril 100mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-07-17
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15080-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2011-07-12
→ 2022-07-17
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Beeimipem Injection
Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg Imipenem; 500mg Cilastatin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13210-11
500mg Imipenem; 500mg Cilastatin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Beezan capsule
Flunarizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg Flunarizine · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13207-11
5mg Flunarizine
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết