Nectram-1g
Ceftriaxone Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
M/s Nectar Lifescience Limited. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15337-12
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
M/s Nectar Lifescience Limited.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nemipam
Nefopam HCl
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Pharmaceutical Group Ouyi Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15691-12
30mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Shijiazhuang Pharmaceutical Group Ouyi Pharma Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Neostigmine
Neostigmin methylsulfate
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15618-12
0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml injection
Neostigmine metilsulfate
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10ống 1ml
Nhà sản xuất
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15323-12
0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10ống 1ml
Hameln Pharmaceutical GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nesmet
Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nestor Pharmaceuticlas Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15370-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nestor Pharmaceuticlas Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Neucarmin
Casein hydrolysate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15252-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Neuraject
Citicoline
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15254-12
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
NeuroAid
Hoàng kỳ, đan sâm, xích thược, xuyên khung, đương qui, hồng hoa, đào nhân, viễn chí, thạch xương bồ, toàn yết, thủy điệt, thổ miết trùng, ngưu hoàng, linh dương giác
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Tianjin Shitan Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15367-12
.
Viên nang cứng
Hộp 9 vỉ x 4 viên
Tianjin Shitan Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Newhem
Sắt gluconat, Mangan gluconat, Đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
200mg; 20mg; 1mg · Siro
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15578-12
200mg; 20mg; 1mg
Siro
Hộp 20 ống x 10ml
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Newmetforn Inj. 1j
Meropenem Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Meropenem · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-03-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15453-12
1g Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co.,Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
→ 2022-03-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Newtramin injection
Cao lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
17,5mg (tương đương 4,2mg Ginkgoflavon glycosides) · Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-677-12
17,5mg (tương đương 4,2mg Ginkgoflavon glycosides)
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Newzim
Ceftazidime
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15505-12
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nilibac 250
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Cephalosporins Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15365-12
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Square Cephalosporins Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nilibac 500
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Square Cephalosporins Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15366-12
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Square Cephalosporins Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nilofact
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-25
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15481-12
200mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Farmak JSC
Ukraine
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
→ 2022-04-25
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nobesta
Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin (Glycerin guaiacolate)
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 2mg; 50mg)/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
T.Man Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15349-12
(10mg; 2mg; 50mg)/5ml
Si rô
Hộp 1 lọ 60ml
T.Man Pharma Limited Partnership
Thái Lan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Nonfati
Nabumetone
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jin Yang Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15658-12
500mg
Viên nén bao phim
Lọ 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Norfloxacin Tablets 400mg
Norfloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15610-12
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Normodipine
Amlodipin besilate
Hàm lượng / Dạng
5mg Amlodipine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15440-12
5mg Amlodipine
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Norvir
Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
100mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Abbott GmbH & Co. KG. (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
166/QÐ-QLD
VN1-671-12
100mg
viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Abbott GmbH & Co. KG.
Đức
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2012-06-22
166/QÐ-QLD
Chi tiết
Noxafil (CS đóng gói: Schering-Plough S.A., Địa chỉ: 2, rue Louis Pasteur, 14200 Herouville St Clair, France)
Posaconazole
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 105ml
Nhà sản xuất
Patheon Whitby Inc., (Canada)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-696-12
40mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 105ml
Patheon Whitby Inc.,
Canada
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Ocupal
Domperidone maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg Domperidone · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15502-12
10mg Domperidone
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Ofus Eye drops
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15586-12
3mg/ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Olanzapine Tablets 10mg
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15534-12
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Omeprazole
Omeprazole (dạng hạt cốm bao tan trong ruột 7,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15363-12
20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Onbrez Breezhaler 150mcg
Indacaterol maleate
Hàm lượng / Dạng
150mcg Indacaterol · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-700-12
150mcg Indacaterol
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Onbrez Breezhaler 300mcg
Indacaterol maleate
Hàm lượng / Dạng
300mcg Indacaterol · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-701-12
300mcg Indacaterol
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Oramep
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15277-12
2mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027, Auckland, New Zealand)
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Swiss Caps AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15205-12
20mg
Viên nang mềm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Swiss Caps AG
Thụy Sĩ
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027, Auckland, New Zealand)
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Swiss Caps AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15206-12
10mg
Viên nang mềm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Swiss Caps AG
Thụy Sĩ
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15548-12
5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 30 viên
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Osacacbo 2%
Carbocisteine
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15295-12
100mg/5ml
Siro
Hộp 1 lọ 100ml
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Osacacbo 5%
Carbocisteine
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15296-12
250mg/5ml
Siro
Hộp 1 lọ 100ml
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Osarox-100
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medicaids Pakistan (Private) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15294-12
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Medicaids Pakistan (Private) Ltd.
Pakistan
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Osteomed Tablets
Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Sulfate Monohydrate, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Meyer Organics Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-07-28
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15273-12
.
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Meyer Organics Pvt.Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE
Indonesia
2012-06-22
→ 2022-07-28
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Ostikar
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15670-12
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Dung dịch nhỏ mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15558-12
0,05%
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Dung dịch nhỏ mũi
Đóng gói
hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
GSK Consumer Healthcare S.A (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-02-25
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15559-12
0,1%
Dung dịch nhỏ mũi
hộp 1 lọ 10ml
GSK Consumer Healthcare S.A
Thụy Sĩ
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Thụy Sĩ
2012-06-22
→ 2022-02-25
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Dung dịch phun mù vào mũi có chia liều
Đóng gói
hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15561-12
0,1%
Dung dịch phun mù vào mũi có chia liều
hộp 1 lọ 10ml
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Dung dịch phun mù vào mũi có chia liều
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Consumer Health S.A (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15560-12
0,05%
Dung dịch phun mù vào mũi có chia liều
Hộp 1 lọ 10ml
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
Novartis Consumer Health S.A
Thụy Sĩ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
PM H-Regulator
Cao cô đặc quả Vitex agnus castus, cao cô đặc hạt đậu nành (Glycine max)
Hàm lượng / Dạng
20mg; 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 60 viên
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-705-12
20mg; 200mg
Viên nang cứng
Chai 60 viên
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
PM Kiddiecal
Phytomenadione (Vitamin K1), Calcium hydrogen phosphate anhydrous, Cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
30mcg; 678mg; 5mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-681-12
30mcg; 678mg; 5mcg
Viên nang mềm
Lọ 30 viên
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát
Việt Nam
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
PMS-Simvastatine
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15568-12
20mg
Viên nén
Chai 100 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Pannefia-40
Pantoprazole sodium sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-07-07
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15243-12
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-07-07
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Pantric Plus
Pantoprazole natri sesquihydrate, Domperidone
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazol; 10mg Domperidone · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp lớn 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
163/QÐ-QLD
VN1-708-12
40mg Pantoprazol; 10mg Domperidone
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp lớn 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2012-06-22
163/QÐ-QLD
Chi tiết
Panzotax
Pantoprazole natri sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazol · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15637-12
40mg Pantoprazol
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Pariet Tablets 10mg (đóng gói bởi Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. - Thailand)
Rabeprazole sodium
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Eisai Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15330-12
10mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Eisai Co., Ltd.
Nhật Bản
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Parpirom
Cefpirome sulphate
Hàm lượng / Dạng
1g Cefpirome · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15622-12
1g Cefpirome
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Patar Gepacin
Neomycin Sulfate; Bacitracin Zinc; Amylocaine HCl
Hàm lượng / Dạng
2,5mg Neomycin base; 1,5mg; 0,5mg · Viên nén ngậm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10 viên
Nhà sản xuất
Patar Lab. Ltd., Part. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15566-12
2,5mg Neomycin base; 1,5mg; 0,5mg
Viên nén ngậm
Hộp 10 gói x 10 viên
Patar Lab. Ltd., Part.
Thái Lan
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Pataxel
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
16mg/ml · dung dịch đậm đặc pha tiêm
Đóng gói
Lọ 30mg/5ml; lọ 100mg/16,7ml; lọ 300mg/50ml
Nhà sản xuất
Vianex S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
165/QÐ-QLD
VN1-663-12
16mg/ml
dung dịch đậm đặc pha tiêm
Lọ 30mg/5ml; lọ 100mg/16,7ml; lọ 300mg/50ml
Vianex S.A
Hy lạp
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2012-06-22
165/QÐ-QLD
Chi tiết