Farica 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400 mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17406-12
400 mg
viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Farmiz 1 g
Cefamandol nafat
Hàm lượng / Dạng
Cefamandol 1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17422-12
Cefamandol 1g
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fe-Folic
Sắt (II) fumarat, Acid folic
Hàm lượng / Dạng
200 mg; 1 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-06-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17793-12
200 mg; 1 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA)
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA)
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-06-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fenocor 100
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Viên nang cứng (trắng-trắng)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17407-12
100 mg
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fexdona
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17698-12
.
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500, 1000 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fonroxil
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17439-12
500 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fonroxil 250
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17440-12
250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-02-09
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17487-12
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-02-09
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fucavina
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17813-12
500mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fudall 10 mg
Adefovir dipivoxil
Hàm lượng / Dạng
10 mg · viên nén
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17514-12
10 mg
viên nén
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Fumygiko
Cao bạch quả
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên bao phim
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
226/QÐ-QLD
V185-H12-13
80mg
Viên bao phim
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2012-09-24
226/QÐ-QLD
Chi tiết
Furonat (CSNQ: Unitex - Tenamyd Canada PVT. LTD)
Cefuroxim 750mg (dưới dạng cefuroxim natri)
Hàm lượng / Dạng
750mg · Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17676-12
750mg
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Gel xoa bóp hiệu con gấu
Methyl salicylat, Menthol
Hàm lượng / Dạng
1,5g, 0,7g · Gel bôi da
Đóng gói
hộp 1 tuýp x 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17519-12
1,5g, 0,7g
Gel bôi da
hộp 1 tuýp x 10 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Giadogane
Cao đặc Actiso 200mg, cao đặc rau đắng đất 150mg, cao đặc bìm bìm biếc 16 mg
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-07-07
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17634-12
.
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-07-07
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Giadrox 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17399-12
500 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Gilidam 1g
Cefotiam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
Cefotiam 1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17423-12
Cefotiam 1g
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Giảm đau thần kinh D6
Paracetamol, Cafein
Hàm lượng / Dạng
200 mg; 20 mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17441-12
200 mg; 20 mg
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glipizid 5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5 mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17408-12
5 mg
viên nén
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucosamin 250
Glucosamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17465-12
250mg
Viên nang cứng
hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucosamin 500
Glucosamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17466-12
500mg
viên nén dài bao phim
hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucose 5%
Glucose khan
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17664-12
5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucozamax 250
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17488-12
Glucosamin sulfat 250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucozamax 500
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-05-30
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17489-12
Glucosamin sulfat 500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-05-30
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucozamax 750
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 750mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17490-12
Glucosamin sulfat 750mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hagimox HT
Amoxicillin 500mg dưới dạng Amoxicillin trihydrat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17351-12
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-05-06
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17343-12
1,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-05-06
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hapolymin Ginseng
Cao nhân sâm, Các vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, C, D3, PP
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17574-12
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hdjincovi
Cao đặc đinh lăng 200mg, cao bạch quả 50mg
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17635-12
.
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Helisec
Pantoprazol natri
Hàm lượng / Dạng
Pantoprazol 40mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch natri clorid 0,9%
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2023-03-11
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17549-12
Pantoprazol 40mg/ lọ
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch natri clorid 0,9%
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2012-09-24
→ 2023-03-11
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hemfibrat
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-07-05
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17442-12
300 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-07-05
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hepagest
L-Ornithin L-Aspartat
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17491-12
150mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hepagood
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17443-12
.
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hepatymo
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300 mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
2285/QÐ-QLD
QLĐB-343-12
300 mg
viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2012-09-24
2285/QÐ-QLD
Chi tiết
Hesota
Cao khô của Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn; Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 45 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17333-12
.
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 45 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hobinkid
Bách bộ, tô tử, tang bạch bì, kim ngân hoa, bồ công anh, cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
. · Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17636-12
.
Siro thuốc
Hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 125ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17736-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoàng bá
Hoàng bá
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17737-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17738-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17740-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hyđan 500
Hy thiêm 500mg, ngũ gia bì chân chim 170mg, bột mã tiền chế 22mg
Hàm lượng / Dạng
. · Hoàn cứng bao phim
Đóng gói
Hộp 15 túi x 12 hoàn
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
226/QÐ-QLD
V193-H12-13
.
Hoàn cứng bao phim
Hộp 15 túi x 12 hoàn
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-09-24
226/QÐ-QLD
Chi tiết
Hà Thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg,0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17734-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg,0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hương phụ chế
Hương phụ
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17739-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Hạnh nhân chế
Hạnh nhân
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17735-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05 kg, 0,1 kg, 0,25 kg, 0,5 kg, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ibaneuron Extra
Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Thiamin nitrat, cao bạch quả
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17444-12
.
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ibatonic-Calci
Calci glucoheptonat, Vitamin D2, Vitamin C, Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17617-12
.
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ibatonic-F
Lysin hydroclorid, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin E, vitamin PP, Calci glycerophosphat, Acid glycerophosphoric
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên. Hộp 12 vỉ x 05 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17618-12
.
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên. Hộp 12 vỉ x 05 viên
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Iburax 500mg
Acid mefenamic
Hàm lượng / Dạng
500mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-02-07
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17575-12
500mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-02-07
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Isoniazid
Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
300mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-02-07
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17576-12
300mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-02-07
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Izol - Fungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2023-02-17
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17691-12
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2012-09-24
→ 2023-02-17
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Joint scap 500 mg
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17362-12
500 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết