Zinfoxim
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17730-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Zixtafy Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml nước pha tiêm
Nhà sản xuất
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Aristo pharma Ltd. (Bangladesh)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17642-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml nước pha tiêm
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristo pharma Ltd.
Bangladesh
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Zoxan Eye/Ear Drops
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 15mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
FDC Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17637-14
Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai
Hộp 1 lọ 5ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
pms - Mephenesin 500 mg
Mephenesin 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20451-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil 50mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-12
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17422-13
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 20ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-12
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Abivina
Cao khô bồ bồ 170mg; Tinh dầu bồ bồ 0,002ml
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
415/QÐ-QLD
NC49-H12-15
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 60 viên
Viện Dược liệu
Việt Nam
Viện Dược liệu
Việt Nam
2013-12-27
415/QÐ-QLD
Chi tiết
Acecpar
Aceclofenac 100mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17594-13
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-02-07
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20260-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-02-07
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Acilesol 10mg
Rabeprazole natri 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Actavis HF (Iceland)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17208-13
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Actavis HF
Iceland
Actavis International Ltd
Malta
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Acilesol 20mg
Rabeprazole natri 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Actavis HF (Iceland)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17209-13
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Actavis HF
Iceland
Actavis International Ltd
Malta
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Acrason Cream
Betamethasone dipropionate 6,4mg/10g; Clotrimazole 100mg/10g; Gentamicin sulfate 10mg/10g
Hàm lượng / Dạng
Kem thoa ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2020-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17310-13
Kem thoa ngoài da
Hộp 1 tuýp 10g
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2013-12-27
→ 2020-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Aeroflu 250 HFA Inhalation
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg/liều xịt; Fluticasone propionate 250mcg/liều xịt
Hàm lượng / Dạng
Khí dung
Đóng gói
Hộp 1 ống hít 120 liều
Nhà sản xuất
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-08-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17239-13
Khí dung
Hộp 1 ống hít 120 liều
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
→ 2022-08-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Aerofor 100 Hfa
Budesonide (Micronised) 100mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
Hàm lượng / Dạng
Ống hít qua đường miệng
Đóng gói
Hộp 1 ống hít 120 liều
Nhà sản xuất
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-08-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17240-13
Ống hít qua đường miệng
Hộp 1 ống hít 120 liều
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
→ 2022-08-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Aerofor 200 Hfa
Budesonide (Micronised) 200mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
Hàm lượng / Dạng
Ống hít qua đường miệng
Đóng gói
Hộp 1 ống hít 120 liều
Nhà sản xuất
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-08-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17241-13
Ống hít qua đường miệng
Hộp 1 ống hít 120 liều
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
→ 2022-08-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Afinitor 10mg
Everolimus 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-206-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Afinitor 5mg
Everolimus 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-207-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Agludril 4
Glimepirid (dưới dạng Glimepirid granule) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20161-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Albendazol 400mg
Albendazol 400mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 chai 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20250-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 chai 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Alembic Alemtob D
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15mg; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17219-13
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Alendro
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Gador S.A (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty dược phẩm, thiết bị y tế Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17322-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 1 viên
Gador S.A
Argentina
Công ty dược phẩm, thiết bị y tế Hà Nội
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Alfazole
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1g
Nhà sản xuất
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17585-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ x 1g
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
Schnell Biopharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Alimta 500mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-172-13
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Alphavien
Chymotrypsin (tương ứng 4200 IU) 4,2 mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20148-13
viên nén
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Amaryl
Glimepiride 1mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Aventis Pharma (Indonesia)
Nhà đăng ký
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-01-24
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17391-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT Aventis Pharma
Indonesia
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.
Singapore
2013-12-27
→ 2021-01-24
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Amerimentin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20200-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Aminosteril N Hepa 8%
L-Isoleucine, L-Leucine, L- Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Bổ sung quy cách: Thùng 10 chai 250ml, thùng 10 chai 500ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2020-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17437-13
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Bổ sung quy cách: Thùng 10 chai 250ml, thùng 10 chai 500ml
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Áo
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2020-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Amoclav
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 200mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 28,5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 70ml
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret AS (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17404-13
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 70ml
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret AS
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Amoksiklav 2x 1000mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceutical d.d. (Slovenia)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-04-02
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17506-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Lek Pharmaceutical d.d.
Slovenia
Novartis (Singapore) Pte.Ltd
Singapore
2013-12-27
→ 2022-04-02
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Amzedil-1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ
Nhà sản xuất
Sance Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17266-13
Bột pha tiêm
Hộp 1lọ
Sance Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Antricar
Trimetazidine hydrochloride 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17595-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Aremed 1mg Film-Coated tablets
Anastrozole 1mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
J.Uriach and Cía., S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-171-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên
J.Uriach and Cía., S.A.
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Ascorbic Acid Capsules 500mg
Acid ascorbic 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17431-13
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Asdoxel
Docetaxel 20mg/0,5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 20mg/0,5ml và 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-168-13
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 20mg/0,5ml và 1 lọ dung môi
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Asdoxel
Docetaxel 80mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-169-13
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Asiacomb - New
Mỗi 10g kem chứa: Triamcinolon acetonid 10mg; Nystatin 1.000.000IU; Clotrimazol 100mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-08
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20322-13
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10 gam
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt nam
2013-12-27
→ 2022-02-08
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Aspartam
Aspartam 35mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột gói
Đóng gói
Hộp 50 gói x 1 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20189-13
Thuốc bột gói
Hộp 50 gói x 1 gam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Astmirex
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Unia Pharmaceutical Plant Co-op (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17504-13
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Unia Pharmaceutical Plant Co-op
Ba Lan
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Astmirex
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Unia Pharmaceutical Plant Co-op (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17505-13
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Unia Pharmaceutical Plant Co-op
Ba Lan
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Atorvastatin 20mg
Atovastatin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-29
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20262-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-29
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Ausulvas 10 Tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-14
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17382-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-14
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Azicrom 200
Azithromycin (tương ứng với 800mg cốm Azithromycin 25%) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 3 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-14
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20231-13
Thuốc bột uống
Hộp 3 gói x 2,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-14
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Azithromycin-Teva
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Ltd. (Croatia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17305-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Pliva Croatia Ltd.
Croatia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Bacforxime 1g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1,0g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17275-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Baribit
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w), Acid salicylic 3% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
Mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2023-03-11
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17356-13
Mỡ bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15g
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
→ 2023-03-11
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Benaxepa Expectorant
Diphenhydramin hydrochlorid 14mg/5ml; Amoni chlorid 135mg/5ml; Natri citrat 57,5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 90ml
Nhà sản xuất
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17619-13
Si rô
Hộp 1 chai 90ml
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Besivance
Besifloxacin (dưới dạng Besifloxacin hydrochloride) 6,06mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bausch & Lomb Incorporate (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
421/QÐ-QLD
VN2-202-13
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bausch & Lomb Incorporate
Hoa Kỳ
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2013-12-27
421/QÐ-QLD
Chi tiết
Biangko
Ginkgo biloba extract 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17496-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Bicalox
Bicalutamid 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd. (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-157-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
Actavis International Ltd.
Malta
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Biotine Bayer 0.5 pour cent
Biotin (Vitamin H) 5mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Cenexi SAS (Pháp)
Nhà đăng ký
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17264-13
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống x 1ml
Cenexi SAS
Pháp
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Bitorvas
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
KHS Synchemica Corp. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17478-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
KHS Synchemica Corp.
Đài Loan
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết