Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate 0,5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-10-23
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20064-16
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-09-05
→ 2022-10-23
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Pintenol
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Prayash HealthCare Pvt, Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TMDP Sana (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19925-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Prayash HealthCare Pvt, Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH TMDP Sana
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Platitroi 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov" (Belarut)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-10-24
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19834-16
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ
Open Joint Stock Company "Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov"
Belarut
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-10-24
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Privent
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,05% kl/tt
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ măt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20033-16
Dung dịch nhỏ măt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Pro Salbutamol Inhaler
Salbutamol sulphat 0,024g/10ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 chai nhôm 10ml tương đương 200 nhát xịt x 100mcg Salbutamol
Nhà sản xuất
Laboratorio Aldo-ưnión, S.L. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Pharmanunity Co.,Ltd (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19832-16
Hỗn dịch khí dung
Hộp 1 chai nhôm 10ml tương đương 200 nhát xịt x 100mcg Salbutamol
Laboratorio Aldo-ưnión, S.L.
Việt Nam
Pharmanunity Co.,Ltd
Tây Ban Nha
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Proctolog
Mỗi tuýp 20g chứa: Trimebutin 1,16g; Ruscogenins 0,10g
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20 g
Nhà sản xuất
Pfizer (Pháp)
Nhà đăng ký
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-471-16
Kem bôi trực tràng
Hộp 1 tuýp 20 g
Pfizer
Pháp
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Profenac L Injection
Mỗi ống 2ml chứa: Diclofenac natri 75mg; Lidocain HCl 20mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19878-16
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Progendo 400 mg (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Recalcine S.A, địa chỉ: No 5670 Carranscal Avenue, Quinta Normal, Santiago, Chile)
Progesteron (dạng vi hạt) 400 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Procaps S.A. (Colombia)
Nhà đăng ký
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20006-16
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Procaps S.A.
Colombia
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Push
Neomycin sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU; Polymyxin B sulphate 35000 IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Olive Healthcare (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yash Pharma Laboratories Pvt. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20120-16
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Olive Healthcare
Ấn Độ
Yash Pharma Laboratories Pvt.
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Qaderlo
Desloratadin 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25223-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Raz-IV
Rabeprazol natri 20mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19806-16
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Remirta 45mg
Mirtazapin 45mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Actavis Ltd. (Malta)
Nhà đăng ký
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20071-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Actavis Ltd.
Malta
PT Actavis Indonesia
Indonesia
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Repamax daytime
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Loratadin 5 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25440-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Retroz (Cơ sở nhượng quyền: Atra Pharmaceuticals Limited; địa chỉ: Plot No. H - 19, MIDC Area, WalujAurrangabad 431133 Maharashtra State, Ấn Độ)
Itraconazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2023-04-01
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25304-16
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2016-09-05
→ 2023-04-01
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Rimonid
Brimonidin tartrat 0,15% kl/tt
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20034-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Rocuronium Kabi 10 mg/ml
1 ml dung dịch chứa: Rocuronium bromide 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19952-16
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ x 2,5 ml
Fresenius Kabi Austria GmbH.
Áo
Fresenius Kabi Deutschland GmbH.
Đức
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Rohcerine
Diacerein 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19829-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
S-Cort Tablet
Rebamipid 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-11-19
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19864-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aprogen Pharmaceuticals, Inc.
Hàn Quốc
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
2016-09-05
→ 2022-11-19
433/QÐ-QLD
Chi tiết
SaVi Lamivudine/Tenofovir
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
427/QÐ-QLD
QLĐB-558-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2016-09-05
427/QÐ-QLD
Chi tiết
Sagaome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20110-16
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
M/S Health Biotech Limited
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sakaprim
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20087-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Salbuboston
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25143-16
Viên nén
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Sayton
Allopurinol 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-10-27
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25408-16
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-10-27
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) 100mg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 200mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 200mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25491-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 500 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Sebizole
Ketoconazole 2%
Hàm lượng / Dạng
Dầu gội đầu
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100 ml, 200 ml
Nhà sản xuất
Douglas Manufacturing Ltd (New Zealand)
Nhà đăng ký
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19936-16
Dầu gội đầu
Hộp 1 chai x 100 ml, 200 ml
Douglas Manufacturing Ltd
New Zealand
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sedtyl
Desloratadin 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25077-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Senalphen
Aceclofenac 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19929-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sendy
Methocarbamol 750mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-10-27
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25409-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-10-27
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Seroflo-125 (CFC Free)
Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 125mcg; Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) 25mcg
Hàm lượng / Dạng
Ống hít định liều
Đóng gói
Hộp 1 ống hít 120 liều
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19815-16
Ống hít định liều
Hộp 1 ống hít 120 liều
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Seroflo-250 (CFC Free)
Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) 25mcg
Hàm lượng / Dạng
Ống hít định liều
Đóng gói
Hộp 1 ống 120 liều xịt
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19816-16
Ống hít định liều
Hộp 1 ống 120 liều xịt
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Setra 50 Tablet
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19918-16
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sevorane
Sevofluran 100% v/v
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch hít
Đóng gói
Hộp 1 lọ 250ml
Nhà sản xuất
Aesica Queenborough Limited (Anh)
Nhà đăng ký
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19755-16
Dung dịch hít
Hộp 1 lọ 250ml
Aesica Queenborough Limited
Anh
AbbVie Inc.
Hoa Kỳ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sheric
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Ltd. (Hồng Kông)
Nhà đăng ký
RV GROUP (S) PTE LTD (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2023-03-16
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19779-16
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Amanta Healthcare Ltd.
Hồng Kông
RV GROUP (S) PTE LTD
Singapore
2016-09-05
→ 2023-03-16
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sindazol Intravenous Infusion
Tinidazol 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20100-16
Dung dịch tiêm truyền
Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Solu-life
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 1ml, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19850-16
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 1ml, hộp 10 lọ
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Song liệu trật đả hoàn
Mỗi hoàn 7g chứa bột dược liệu tương đương với: Đương quy 0,49g; Hồng hoa 0,49g; Tô mộc 0,49g; Sinh địa 0,49g; Cốt toái bổ 0,49g; Đào nhân 0,42g; Tam thất 0,21g; Chi tử 0,21g
Hàm lượng / Dạng
Hoàn mềm
Đóng gói
Hộp 2 hoàn mềm x 7g
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
431/QÐ-QLD
V81-H12-16
Hoàn mềm
Hộp 2 hoàn mềm x 7g
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Chi tiết
Sulcilat 375mg tablets
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2022-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19831-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2016-09-05
→ 2022-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sutra suspension
Mỗi gói 15ml chứa: Sucralfat hydrate 1g; (tương đương sucrose octasulfate ester 0,384g)
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20068-16
Hỗn dịch
Hộp 20 gói
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Synartan-16
Candesartan Cilexetil 16mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20097-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Syntina-100
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20098-16
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 2g
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Syntina-200
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-20099-16
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 2g
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Sài đất
Sài đất
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg, túi 1 kg, túi 2 kg, túi 5 kg, túi 10 kg, túi 20 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
424/QÐ-QLD
VD-25313-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, túi 1 kg, túi 2 kg, túi 5 kg, túi 10 kg, túi 20 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2016-09-05
424/QÐ-QLD
Chi tiết
Sản hậu kim tân
Chai 500 m cao lỏng chứa dịch chiết từ dược liệu tương đương: Ích mẫu 66 g; Đương quy 33,5 g; Bạch thược 33,5 g; Hương phụ 33,5 g; Đảng sâm 33,5 g; Nhân trần (thân lá) 33,5 g; Bạch chỉ 33,5 g; Thục địa 33,5 g; Xuyên khung 20 g; Hồng hoa 20 g;
Hàm lượng / Dạng
Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 500 ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
431/QÐ-QLD
V78-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 500 ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Kim Tân
Việt Nam
2016-09-05
431/QÐ-QLD
Chi tiết
Tadocel 20mg/ml
Docetaxel 20mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 1 lọ 4ml; Hộp 1 lọ 7ml
Nhà sản xuất
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-473-16
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 1 lọ 4ml; Hộp 1 lọ 7ml
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Actavis International Ltd
Malta
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Taparen
Cetirizin 2HCl 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Bồ Đào Nha)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05 → 2023-04-01
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19811-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Bồ Đào Nha
2016-09-05
→ 2023-04-01
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Targin 40/ 20mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 40mg; Naloxon HCl 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-511-16
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Targin PR Tablet 10/ 5mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 10mg; Naloxon HCl 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-512-16
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Targin PR Tablet 20/10mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 20mg; Naloxon HCl 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-513-16
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Targin PR Tablet 5/ 2.5mg (Đóng gói: Andersonbrecon (UK) Limited; Đ/c: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon Road, Hay-on-Wye Hereford, Herefordshire, HR3 5PG- United Kingdom)
Oxycodon HCl 5mg; Naloxon HCl 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x14 viên
Nhà sản xuất
Bard Pharmaceuticals Limited (Anh)
Nhà đăng ký
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN2-514-16
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x14 viên
Bard Pharmaceuticals Limited
Anh
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd.
Singapore
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2016-09-05
Quyết định
433/QÐ-QLD
VN-19905-16
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100 ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2016-09-05
433/QÐ-QLD
Chi tiết