Filgima
Darunavir (dưới dạng darunavir ethanolat)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2028-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110317225
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2028-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Filmitam
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid 0,0562)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110307825
0,05mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
USV Private Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Flucloxacillin Panpharma 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 544mg)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
300110308525
500mg
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
Hộp 25 lọ
Panpharma
France
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Fluroptic
Flurbiprofen sodium
Hàm lượng / Dạng
0,03% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Cooper Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
520100305925
0,03% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Cooper Pharmaceuticals S.A.
Greece
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Fosfomycin Vigapharma
Fosfomycin (dưới dạng 5,631g Fosfomycin trometamol)
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Gói; Hộp 2 Gói
Nhà sản xuất
LA.FA.RE. S.r.l. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
800110304825
3 gam
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 1 Gói; Hộp 2 Gói
LA.FA.RE. S.r.l.
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Frazone-40
Esomeprazol magnesi trihydrat 266,667mg (dạng vi hạt bao tan ở ruột) tương đương Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316225
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Fungospor
Itraconazole
Hàm lượng / Dạng
250mg/25ml · Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 ống x 25ml, (ống tiêm 25ml bằng thủy tinh loại I không màu); 1 Chai x 50ml (Dung môi pha tiêm NaCl 0,9% dùng để pha dịch truyền, được chứa trong chai nhựa)
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
520110305225
250mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 1 ống x 25ml, (ống tiêm 25ml bằng thủy tinh loại I không màu); 1 Chai x 50ml (Dung môi pha tiêm NaCl 0,9% dùng để pha dịch truyền, được chứa trong chai nhựa)
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Fusept Cream
Mỗi 1 gam kem bôi da có chứa Acid Fusidic
Hàm lượng / Dạng
20mg · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110309425
20mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Agio Pharmaceuticals Ltd
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Getzlox Tablets 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
896115310525
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Glautan
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
(0,004% kl/tt) 0,04 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
JSC “Farmak” (Ukraine)
Nhà đăng ký
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
482110312025
(0,004% kl/tt) 0,04 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 2,5ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Gludip 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110307425
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Lifesciences Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Glycomet – 1000 SR
Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110312925
1000mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Hanomycin Injection 1g
Vancomycin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1g (hoạt tính) · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
880115303525
1g (hoạt tính)
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
ILGIK Injection 500mg
Pemetrexed disodium hemipentahydrate (Tương đương pemetrexed 500mg)
Hàm lượng / Dạng
604,1mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 lọ
Nhà sản xuất
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
880114303325
604,1mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp chứa 1 lọ
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Ibufil F 200
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890100304525
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Ibufil F 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890100304625
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Ibuprofen Kabi 400mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 10 chai 100ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o. (Poland)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
590110301925
400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 10 chai 100ml
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o.
Poland
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Idrika 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
8mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316625
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Imatis 100 mg Film Coated Tablets
Imatinib 100mg dưới dạng Imatinib Mesylate Dạng α
Hàm lượng / Dạng
119,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
868114303625
119,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Iohexol 300 mg I/ml Solution for Injection (100mL)
Iohexol (tương đương 300mg Iod)
Hàm lượng / Dạng
647mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110311125
647mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ x 100ml
Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Iohexol 350 mg I/ml solution for injection (100mL)
Iohexol (tương đương 350mg Iod)
Hàm lượng / Dạng
755mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110311225
755mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ x 100ml
Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Iohexol 350 mg I/ml solution for injection (50mL)
Iohexol (tương đương 350mg Iod)
Hàm lượng / Dạng
755 mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110311025
755 mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ x 50ml
Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Jaferox 180mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
535110304025
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PharOS MT Ltd.
Malta
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Jaferox 90mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd. (Malta)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
535110304125
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PharOS MT Ltd.
Malta
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Jubsolifen
Solifenacin Succinate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Ltd. (India)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd., Part. (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110312125
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Jubilant Generics Ltd.
India
L.B.S. Laboratory Ltd., Part.
Thailand
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Justeez 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110310225
50mg
Viên nén không bao
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Klar 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110299125
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Klavunat ES 600/42.9 mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) 600mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid (1:1)) 42,9mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml kèm muỗng phân liều; Hộp 1 chai x 150ml kèm muỗng phân liều
Nhà sản xuất
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
868110305825
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml kèm muỗng phân liều; Hộp 1 chai x 150ml kèm muỗng phân liều
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.
Turkey
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Klusifox
Levofloxacin hemihydrate 512,46mg tương đương Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890115302325
500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lastpen-1gm
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg, Imipenem (dưới dạng Imipenem USP) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110299825
Bột pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lenalidomide capsules 20mg
Lenalidomide
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890114311725
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lidiprine Cream 5%
Mỗi gam chứa: Lidocaine 25mg, Prilocaine 25mg
Hàm lượng / Dạng
Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam
Nhà sản xuất
CBC Biotechnological & Pharmaceutical Co., Ltd. Tan Shui Factory (Taiwan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm An Khang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
471110302825
Kem
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam
CBC Biotechnological & Pharmaceutical Co., Ltd. Tan Shui Factory
Taiwan
Công ty TNHH Dược phẩm An Khang
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lipofib-200
Fenofibrat (dạng vi hạt)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110307325
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Lifesciences Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lisonorm Mezo
Amlodipin (dưới dạng 6,94mg amlodipin besilat) 5mg, Lisinopril (dưới dạng 21,76mg lisinopril dihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2028-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
599110317425
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2025-06-16
→ 2028-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lorytec 10
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
529100305325
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Losar-Denk 50
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
Nhà đăng ký
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
400110309825
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg
Germany
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg
Germany
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Losastal-HL
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110298225
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Lungtec Tablets 10mg
Bambuterol Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
U-Liang Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
471110315825
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
U-Liang Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd.
Taiwan
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Maxitrol
Dexamethasone 1mg/ml, Neomycin sulfate 3500 IU/ml, Polymyxin B sulfate 6000 IU/ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
840110307725
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Siegfried El Masnou, S.A.
Spain
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Mczirox-1500
Cefuroxim natri vô khuẩn tương đương với Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Zeiss Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316525
1500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Zeiss Pharma Ltd.
India
Zeiss Pharma Limited
India
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Medmazole
Miconazol nitrat
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890100304925
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 30 gam
S Kant Healthcare Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Melovell 15mg/1.5ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 3 ống x 1,5ml
Nhà sản xuất
Idol Ilac Dolum San. Ve Tic. A.S (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
868110306125
15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 3 ống x 1,5ml
Idol Ilac Dolum San. Ve Tic. A.S
Turkey
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Memoril 2400mg
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
2400mg · Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 28 gói x 5g
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
599110300425
2400mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 28 gói x 5g
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Meropenem Kabi 500 mg
Meropenem (dưới dạng 570mg meropenem trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: ACS Dobfar S.p.A (Địa chỉ: V.Le Addetta, 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
800110301725
500mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Hộp 10 Lọ
ACS Dobfar S.p.A (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: ACS Dobfar S.p.A (Địa chỉ: V.Le Addetta, 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy))
Italy
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Midazolam Injection BP 1mg/ml, 5 ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
890112303725
1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 5ml
Swiss Parenterals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Miderix
Methocarbamol 380mg, Paracetamol 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC/ PDVC
Nhà sản xuất
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
599110302925
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC/ PDVC
Meditop Gyogyszeripari Kft.
Hungary
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Mometasone Teva 50mcg
Mỗi liều xịt chứa Mometasone furoate (dưới dạng monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg) · Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o. (Czech Republic)
Nhà đăng ký
Actavis Export PTC Limited (Malta)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
859100297425
50µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
Teva Czech Industries s.r.o.
Czech Republic
Actavis Export PTC Limited
Malta
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
499115300125
0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
Công ty Cổ phần 5A Farma
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg
Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1 (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
499110309025
5mg
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1
Japan
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết
Nebidex
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2025-06-16 → 2030-06-16
Quyết định
299/QĐ-QLD · 125,1
899110313625
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT Dexa Medica
Indonesia
2025-06-16
→ 2030-06-16
299/QĐ-QLD
125,1
Chi tiết