Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 Ống x 2ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400100083323
Dung dịch tiêm
Hộp 5 Ống x 2ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Wörwag Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Minilux eye drops
Hàm lượng / Dạng
Carboxymethylcellulose sodium 0,5% · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890100078723
Carboxymethylcellulose sodium 0,5%
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 10ml
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Mirzaten 30mg
Mirtazapin 30mg
Hàm lượng / Dạng
Mirtazapin 30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
383110074623
Mirtazapin 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Moretel
Metronidazole 500mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
800115072323
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany))
Italy
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Motilium
Domperidone 1mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Janssen Pharmaceutica NV (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
540110073823
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Janssen Pharmaceutica NV
Belgium
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolate mofetil 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Actavis Export PTC Limited (Malta)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
599114068123
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Actavis Export PTC Limited
Malta
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Myhep 400mg
Hàm lượng / Dạng
Sofosbuvir 400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai x 28 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110078423
Sofosbuvir 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai x 28 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Mylitix-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2025-12-31
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110085023
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-04-03
→ 2025-12-31
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 200ml
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520115070123
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 200ml
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Neo-Codion
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) 14,93mg; Sulfogaiacol 100mg; Cao mềm Grindelia 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
300111082223
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Sophartex
France
Tedis
France
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Neo-Penotran
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrate 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Exeltis Ilac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2026-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
868115084323
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Exeltis Ilac San. Ve Tic. A.S.
Turkey
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2023-04-03
→ 2026-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Neo-Penotran Forte L
Metronidazole 750mg; Miconazole nitrate 200mg; Lidocain (43mg Lidocain base + 70,25mg Lidocain HCl) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Exeltis Ilac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2026-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
868115084423
Thuốc đạn đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Exeltis Ilac San. Ve Tic. A.S.
Turkey
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2023-04-03
→ 2026-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Neo-Tergynan
Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000IU; Nystatin 100000IU;
Hàm lượng / Dạng
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
300115082323
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sophartex
France
Tedis
France
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Offipain
Paracetamol 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 24 chai x 100ml; Hộp 10 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520110071623
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 24 chai x 100ml; Hộp 10 chai x 100ml
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Omelupem I.V. Infusion 40mg
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, 1 lọ/hộp nhỏ
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
471110081223
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, 1 lọ/hộp nhỏ
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 chai x 50ml; Hộp 10 chai x 100ml; Hộp 6 chai x 500ml
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
539110067223
Dung dịch tiêm
Hộp 10 chai x 50ml; Hộp 10 chai x 100ml; Hộp 6 chai x 500ml
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Omnipaque
Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 chai x 100ml; Hộp 6 chai x 500ml
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
539110067123
Dung dịch tiêm
Hộp 10 chai x 100ml; Hộp 6 chai x 500ml
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Opiphine
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400111072223
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Orgalutran
Hàm lượng / Dạng
Ganirelix 0,25mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc
Nhà sản xuất
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands)) (Germany)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong kong)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400114078223
Ganirelix 0,25mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon (Địa chỉ: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands))
Germany
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd
Hong kong
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin 100mg/20ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890114071223
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin 10IU/ml
Hàm lượng / Dạng
Oxytocin 10IU/ml · Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Panpharma GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400114074223
Oxytocin 10IU/ml
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 1ml
Panpharma GmbH
Germany
Panpharma GmbH
Germany
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Ozarium
Losartan Kali 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520110070723
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Anfarm Hellas S.A
Greece
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Ozurdex
Dexamethason 700mcg/implant
Hàm lượng / Dạng
Dexamethason 700mcg/implant · Implant tiêm trong dịch kính
Đóng gói
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng một lần và 1 que cấy
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
539110075123
Dexamethason 700mcg/implant
Implant tiêm trong dịch kính
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng một lần và 1 que cấy
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pantocar-40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2025-12-31
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110084823
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-04-03
→ 2025-12-31
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pantocid IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110081423
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400110081723
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Takeda GmbH
Germany
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd
Singapore
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pauzin-500
Acid tranexamic 500mg
Hàm lượng / Dạng
Acid tranexamic 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110075323
Acid tranexamic 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Picaroxin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd. (Malta)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
599115068023
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Actavis International Ltd.
Malta
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520110071823
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520110071723
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pletaal OD Tablets 100mg
Cilostazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Second Tokushima Factory (Japan)
Nhà đăng ký
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
499110079523
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Second Tokushima Factory
Japan
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Japan
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pletaal OD Tablets 50mg
Cilostazol 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Second Tokushima Factory (Japan)
Nhà đăng ký
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
499110079623
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Second Tokushima Factory
Japan
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Japan
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pletaal tablets 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cilostazol 100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
880110079423
Cilostazol 100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Japan
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
754110080223
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
754110080123
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Polfilin 2%
Pentoxifylline 100mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2026-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
590110084723
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
2023-04-03
→ 2026-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride 1g/10ml
Hàm lượng / Dạng
Potassium chloride 1g/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 50 ống 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Nhà đăng ký
Laboratoire Aguettant (France)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
300110076823
Potassium chloride 1g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 50 ống 10ml
Laboratoire Aguettant
France
Laboratoire Aguettant
France
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Rabaris Tablet
Rabeprazole Sodium 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp có 5 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
894110068523
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp có 5 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Rabefast-20
Rabeprazole Sodium 20mg
Hàm lượng / Dạng
Rabeprazole Sodium 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110078523
Rabeprazole Sodium 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Rabicad 10
Rabeprazole sodium 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110069723
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp lớn chứa 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Ramipril GP
Ramipril 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
560110080323
Viên nang cứng
Hộp 8 vỉ x 7 Viên
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Pharmaunity Co., Ltd
Korea
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Receant
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Natri) 750mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 Lọ
Nhà sản xuất
Remedina S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
520110070223
Bột pha tiêm
Hộp 50 Lọ
Remedina S.A.
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Ringerfundin
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai nhựa 500ml; Chai nhựa 1000ml; Hộp 10 Chai x 500ml; Hộp 10 Chai x 1000ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400110069123
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 500ml; Chai nhựa 1000ml; Hộp 10 Chai x 500ml; Hộp 10 Chai x 1000ml
B. Braun Melsungen AG
Germany
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Rocalcic 50
Calcitonin salmon 50IU/ml
Hàm lượng / Dạng
Calcitonin salmon 50IU/ml · Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Panpharma GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
400110074323
Calcitonin salmon 50IU/ml
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 1ml
Panpharma GmbH
Germany
Panpharma GmbH
Germany
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Roxithromycin tablets
Roxithromycin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Roxithromycin 150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110078623
Roxithromycin 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Rupafin
Hàm lượng / Dạng
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
840110076423
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) 10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Noucor Health, S.A.
Spain
Hyphens Pharma Pte.Ltd
Singapore
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Sadapron 300
Allopurinol 300mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
529110073123
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Singulair
Hàm lượng / Dạng
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Cốm uống
Đóng gói
Hộp 28 gói
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC (Địa chỉ: 4633 Merck Road, Wilson, North Carolina 27893, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (USA)
Nhà đăng ký
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
001110079323
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Cốm uống
Hộp 28 gói
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC (Địa chỉ: 4633 Merck Road, Wilson, North Carolina 27893, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands))
USA
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Sinil Betamethasone Tablet
Betamethasone 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.. (Korea)
Nhà đăng ký
Kolon Global Corp. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2028-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
880110072823
Viên nén
Hộp 1 lọ 1000 viên
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd..
Korea
Kolon Global Corp.
Hàn Quốc
2023-04-03
→ 2028-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết
Sofuvir
Sofosbuvir 400mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 28 viên
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd. (Hong kong)
Cấp / Hết hạn
2023-04-03 → 2026-04-03
Quyết định
226/QĐ-QLD · 113
890110083723
Viên nén bao phim
Hộp 1 Lọ x 28 viên
RV Lifesciences Limited
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd.
Hong kong
2023-04-03
→ 2026-04-03
226/QĐ-QLD
113
Chi tiết