Jardiance
Empagliflozin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
520110423023
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Jubitel
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Ltd. (India)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd., Part. (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110434323
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jubilant Generics Ltd.
India
L.B.S. Laboratory Ltd., Part.
Thailand
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Jublosar 50mg
Losartan Potassium 50mg
Hàm lượng / Dạng
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Ltd. (India)
Nhà đăng ký
L.B.S. Laboratory Ltd., Part. (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110434423
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jubilant Generics Ltd.
India
L.B.S. Laboratory Ltd., Part.
Thailand
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Kamestin Plus
Mỗi gam kem chứa: Clotrimazole 10mg, Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone acetate 11,2mg) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 15g; Hộp 01 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
796/QĐ-QLD · 117
890110445123
Kem bôi ngoài da
Hộp 01 tuýp x 15g; Hộp 01 tuýp x 30g
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
796/QĐ-QLD
117
Chi tiết
Kardak 80
Simvastatin 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110422223
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Kernadol Tramadol
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma, S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
840111427023
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Kern Pharma, S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
594110425523
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Hàm lượng / Dạng
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
795/QĐ-QLD · 115,3
890110443123
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15 gam
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
795/QĐ-QLD
115,3
Chi tiết
Konlabe 180 tablet
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
894100429723
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Kuptopocan
Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
880114441223
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
LEFLUMED 10
Leflunomide 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
520110428823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A.
Greece
Công Ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
LEFLUMED 20
Leflunomide 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
520110428923
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A.
Greece
Công Ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890114440723
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890114440823
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
LINADEX 5
Lenalidomide 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890114440923
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lacikez 2mg
Lacidipin 2mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
590110425723
Viên nén bao phim
Hộp 8 vỉ x 7 viên
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lacikez 4mg
Lacidipin 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
590110425823
Viên nén bao phim
Hộp 8 vỉ x 7 viên
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Laclomez
Clarithromycin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110432823
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lamictal 100mg
Lamotrigine 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd (Địa chỉ: 1061 Mountain Highway, BORONIA VIC 3155, Australia)) (Poland)
Nhà đăng ký
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
590110432523
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd (Địa chỉ: 1061 Mountain Highway, BORONIA VIC 3155, Australia))
Poland
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lansogen 30
Lansoprazole 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110431223
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lenzest 10
Lenalidomid 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890114442223
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lenzest 25
Lenalidomid 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890114442323
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Levofloxacina Bioindustria L.I.M
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 25 chai 100ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
800115428123
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 25 chai 100ml
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Levomac 750
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890115434823
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lidocain 2%
Mỗi ống 10ml chứa 200mg Lidocaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng 213,3mg Lidocaine hydrochloride) (tương đương với 173,0mg Lidocaine)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Ống
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
599110432223
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Ống
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lopinavir 100mg and Ritonavir 25mg Tablets
Lopinavir 100mg, Ritonavir 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110441423
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lopran Capsules
Loperamid hydroclorid 2mg
Hàm lượng / Dạng
viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890100423123
viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
499110439123
Viên nén bao phim
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory
Japan
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
499110439223
Viên nén bao phim
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory
Japan
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
M Cort cream
Mometasone furoate 0,1% kl/kl
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890100423423
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 15g
Agio Pharmaceuticals Ltd
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
M-Kast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110422823
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
MFT-Pregabalin 75
Pregabalin 75 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
JSC Farmak (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
482110428723
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 7 viên
JSC Farmak
Ukraine
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
MG-Tan Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094g, L-threo
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 480ml
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmachem Co., Ltd (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
880110436623
Dung dịch tiêm truyền
Túi 480ml
Y's medi Co., Ltd
Korea
Pharmachem Co., Ltd
Korea
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Maisim
Simvastatin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110421423
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
Ambica International Corporation
Philippines
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Makcef 1gm
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110430123
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Makcur Laboratories Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Meigocid 200mg
Teicoplanin 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
499115424223
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Japan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Meigocid 400mg
Teicoplanin 400mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
499115424323
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Japan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Methotrexat 500mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
796/QĐ-QLD · 117
900114446923
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
796/QĐ-QLD
117
Chi tiết
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
796/QĐ-QLD · 117
840110444723
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
796/QĐ-QLD
117
Chi tiết
Montulair 10
Montelukast sodium tương đương với Montelukast 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd (Thailand)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
796/QĐ-QLD · 117
885110445323
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Unison Laboratories Co., Ltd
Thailand
Unison Laboratories Co., Ltd
Thailand
2023-10-27
→ 2028-10-27
796/QĐ-QLD
117
Chi tiết
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 360 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
400114430523
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Germany
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 0,3%
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
520115428223
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100, Phần Lan)) (Phần Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
640110427123
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100, Phần Lan))
Phần Lan
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nalordia 25mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100, Phần Lan)) (Phần Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
640110427223
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, 24100, Phần Lan))
Phần Lan
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nasargum
Deflazacort 6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
560110424623
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nesaban-125
Bosentan monohydrate 129,08mg tương đương Bosentan 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110421623
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Ninlaro 3mg
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate)
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp chứa 1 vỉ x 3 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Unit 1, Talgarth Business Park, Trefecca Road, Talgarth, Brecon, LD3 0PQ, United Kingdom); Cơ sở đóng gói thứ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon road, Hay-on-Wye, Hereford, HR3 5PG, United Kingdom); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Ireland Ltd. (Địa chỉ: Grange Castle (Germany)
Nhà đăng ký
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2026-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
400110442423
Viên nang cứng
Hộp chứa 1 vỉ x 3 viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Unit 1, Talgarth Business Park, Trefecca Road, Talgarth, Brecon, LD3 0PQ, United Kingdom); Cơ sở đóng gói thứ cấp: AndersonBrecon (UK) Limited (Địa chỉ: Units 2-7, Wye Valley Business Park, Brecon road, Hay-on-Wye, Hereford, HR3 5PG, United Kingdom); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Ireland Ltd. (Địa chỉ: Grange Castle
Germany
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd
Singapore
2023-10-27
→ 2026-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg)
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
795/QĐ-QLD · 115,3
840110443723
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
Tedis
France
2023-10-27
→ 2028-10-27
795/QĐ-QLD
115,3
Chi tiết
Olanzapine Orodispersible Tablets 5mg
Olanzapine 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén không bao phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890110437923
Viên nén không bao phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết
Omicet
Cetirizine Hydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-27 → 2028-10-27
Quyết định
794/QĐ-QLD · 116
890100435823
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-10-27
→ 2028-10-27
794/QĐ-QLD
116
Chi tiết