Nevol 5 Tablet
Nebivolol Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg Nebivolol · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5519-10
5mg Nebivolol
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Newgengenetil injection
Netilmicin sulfate
Hàm lượng / Dạng
50mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5447-10
50mg
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 2ml
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Newsilmerintablet
Cardus marianus extract 100mg (tương đương 30mg Silybin, 70mg Silymarin)
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5448-10
--
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ngũ phúc tâm não thanh
Dầu hoa hồng tinh chế, vitamin E, vitamin B6, Borneol
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5258-10
--
Viên nang mềm
Hộp 1 lọ 60 viên
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
Nhà đăng ký
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5465-10
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 10ml
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Nicevir
Ribavirin
Hàm lượng / Dạng
400mg/viên · Viênnén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Helix Pharma (PVT) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5326-10
400mg/viên
Viênnén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Helix Pharma (PVT) Ltd.
Pakistan
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Nilitis-500
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
500mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5436-10
500mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Nilitis-750
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
750mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5435-10
750mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Noklot Tablets
Clopidogrel bisulfate
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5285-10
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Nomore
Bột nhân sâm, cao lô hội, retinol acetat, Ergocalcifẻol, tocopherol acetate, thiamin nitrate, riboflavin...
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Su-heung Capsule. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5649-10
--
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 5 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Su-heung Capsule. Co., Ltd
Hàn Quốc
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Noovag Vaginal Tablets
Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate
Hàm lượng / Dạng
500mg/100mg/ 20mg · Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ xé x 8 viên
Nhà sản xuất
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5226-10
500mg/100mg/ 20mg
Viên đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ xé x 8 viên
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Noramtec eye/ear drops
Norfloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg · Dung dịch nhỏ mắt, tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-4968-10
3mg
Dung dịch nhỏ mắt, tai
Hộp 1 lọ 5ml
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Norgiecin
Norfloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5231-10
400mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Novalud
Tizanidine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg Tizanidine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5348-10
2mg Tizanidine
Viên nén
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Occumol 0,25%
Timolol maleate
Hàm lượng / Dạng
0,25% Timolol · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5489-10
0,25% Timolol
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Occumol 0,5%
Timolol maleate
Hàm lượng / Dạng
25mg Timolol/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5490-10
25mg Timolol/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
Marck Biosciences Limited
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofbeat-200
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5664-10
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Oflacin eye drops
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3% w/v · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5540-10
0,3% w/v
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Oflovid
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5622-10
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Nhật Bản
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofloxacin Tablets 200mg
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-4963-10
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Olenz-10
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg/viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
IKO Overseas (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5159-10
10mg/viên
Viên nén bao phim
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5vỉ x 10 viên
IKO Overseas
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
OliClinomel N4-550 E
Lipids, Aminoacids, Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 5,5%; 20% · Nhũ dịch truyền
Đóng gói
Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 10%+ 0,4l Aminoacids 5,5% + 0,4l Glucose 20%; Túi 1,5l có 3 ngăn: 0,3l Lipids 10% + 0,6l Aminoacids 5,5% + 0,6l Glucose 20%; Túi 2l có 3 ngăn: 0,4l Lipids 10% + 0,8l Aminoacids 5,5%+ 0,8l Glucose 20%
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Nhà đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5003-10
10%; 5,5%; 20%
Nhũ dịch truyền
Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 10%+ 0,4l Aminoacids 5,5% + 0,4l Glucose 20%; Túi 1,5l có 3 ngăn: 0,3l Lipids 10% + 0,6l Aminoacids 5,5% + 0,6l Glucose 20%; Túi 2l có 3 ngăn: 0,4l Lipids 10% + 0,8l Aminoacids 5,5%+ 0,8l Glucose 20%
Baxter S.A
Bỉ
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
OliClinomel N7-1000 E
Lipids, Aminoacids, Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%; 10%; 40% · Nhũ dịch truyền
Đóng gói
Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 20%+ 0,4l Aminoacids 10% + 0,4l Glucose 40%; Túi 1,5l có 3 ngăn: 0,3l Lipids 20% + 0,6l Aminoacids 10% + 0,6l Glucose 40%; Túi 2l có 3 ngăn: 0,4l Lipids 20% + 0,8l Aminoacids 10%+ 0,8l Glucose 40%
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Nhà đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5004-10
20%; 10%; 40%
Nhũ dịch truyền
Túi 1l có 3 ngăn: 0,2l Lipids 20%+ 0,4l Aminoacids 10% + 0,4l Glucose 40%; Túi 1,5l có 3 ngăn: 0,3l Lipids 20% + 0,6l Aminoacids 10% + 0,6l Glucose 40%; Túi 2l có 3 ngăn: 0,4l Lipids 20% + 0,8l Aminoacids 10%+ 0,8l Glucose 40%
Baxter S.A
Bỉ
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Omepraglobe
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg/viên · Viên nang bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5270-10
20mg/viên
Viên nang bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Optive
Carboxymethyl cellulose natri, Glycerin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/0,9% · Dung dịch làm trơn mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 3ml, Hộp 1 lọ 15ml, Hộp 1 lọ 30ml dung dịch
Nhà sản xuất
Allergan Sale, LLC (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-4960-10
0,5%/0,9%
Dung dịch làm trơn mắt
Hộp 1 lọ 3ml, Hộp 1 lọ 15ml, Hộp 1 lọ 30ml dung dịch
Allergan Sale, LLC
Hoa Kỳ
Allergan, Inc.
Hoa Kỳ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Orkan Soft Cap
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,25 mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5338-10
0,25 mcg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Orprax
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5557-10
500mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Osalium
Flunarizine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5070-10
5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Osarinol
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5071-10
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Osarinol
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5072-10
300mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Osazit oral suspension
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Sirô khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống đong + 1 xylanh + 15ml nước cất
Nhà sản xuất
Twilight Litaka Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5076-10
200mg
Sirô khô
Hộp 1 lọ + 1 ống đong + 1 xylanh + 15ml nước cất
Twilight Litaka Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Osking
Vitamin D, phức hợp khoáng chất xương
Hàm lượng / Dạng
400IU;250mg · Hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5480-10
400IU;250mg
Hỗn dịch
Hộp 1 lọ 60ml
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.
Pakistan
M/s. Platinum Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.
Pakistan
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ossisoft
Calcium; Alfacalcidol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa Calcium 200mg; Alfacalcidol 0,25mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gujarat Liqui Pharma CAPS (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5248-10
Mỗi viên chứa Calcium 200mg; Alfacalcidol 0,25mcg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Gujarat Liqui Pharma CAPS (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ossomaxe Tab
Alendronate Natri
Hàm lượng / Dạng
70mg acid Alendronic · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5034-10
70mg acid Alendronic
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ossoneo
Natri Alendronate
Hàm lượng / Dạng
70mg Alendronic acid · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5339-10
70mg Alendronic acid
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4viên
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ostemax 70 comfort tablets
Sodium Alendronate trihydrate
Hàm lượng / Dạng
70mg Alendronic acid · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5569-10
70mg Alendronic acid
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A
Ba Lan
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Otizclor
Neomycin sulfat, Nystatin, Polymicin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
35.000IU/ 100.000 IU/ 35.000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5132-10
35.000IU/ 100.000 IU/ 35.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Oxaliplatin
Mỗi 1ml dung dịch chứa: ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) 2mg
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml và hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Pharmachemle BV. (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
06/QĐ-QLD
VN1-246-10
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 10ml và hộp 1 lọ 20ml
Pharmachemle BV.
Hà Lan
Công ty TNHH DV TM dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2010-01-07
06/QĐ-QLD
Chi tiết
Oxallon 50
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,858mg) 5,0mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
06/QĐ-QLD
VN1-247-10
50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
06/QĐ-QLD
Chi tiết
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5366-10
5IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống x 1ml
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Oziathymolin
Thymomodulin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5558-10
80mg
Viên nang
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Ozip-5
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5522-10
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
P-Cet 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5094-10
800mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
PAQ Q10
Coenzym Q10
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Viva Pharmaceutical Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5138-10
30mg
Viên nang mềm
Hộp 1 lọ 30 viên
Viva Pharmaceutical Inc
Canada
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
PN-Mix Peri Injection No.2
Các acid amin
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi chất dẻo có 2 ngăn có vách ngăn ở giữa, mỗi ngăn chứa 500ml dung dịch
Nhà sản xuất
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5404-10
--
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi chất dẻo có 2 ngăn có vách ngăn ở giữa, mỗi ngăn chứa 500ml dung dịch
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Paciflam
Midazolam HCl
Hàm lượng / Dạng
Midazolam 1mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5118-10
Midazolam 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Hameln Pharmaceutical GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Paclitaxel Injection USP
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 30mg/5ml, Hộp 1 chai 100mg/16.7ml, Hộp 1 chai 150ml/25ml, Hộp 1 chai 300mg/50ml
Nhà sản xuất
Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
06/QĐ-QLD
VN1-245-10
6mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 30mg/5ml, Hộp 1 chai 100mg/16.7ml, Hộp 1 chai 150ml/25ml, Hộp 1 chai 300mg/50ml
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2010-01-07
06/QĐ-QLD
Chi tiết
Pamidronat disodium for Injection
Pamidronate disodium
Hàm lượng / Dạng
90mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm 90mg
Nhà sản xuất
Ben Venue Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5198-10
90mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm 90mg
Ben Venue Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Pamidronat disodium injection
Pamidronate disodium
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5196-10
30mg/10ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 10ml
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết
Panalgic Tablet
Tramadol HCl, Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/325mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al)
Nhà sản xuất
Chem Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2010-01-07
Quyết định
07/QĐ-QLD
VN-5043-10
37,5mg/325mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al)
Chem Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-01-07
07/QĐ-QLD
Chi tiết