Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Đồng bộ gần nhất
2026-10-03
Số đăng ký lưu hành
55005
Tìm thấy 53858 bản ghi.
Hiển thị 1–50.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Aepisetem
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Chai x 100ml và dụng cụ phân liều (ống tiêm có dung tích 5ml, có vạch chia ở mỗi 0,25ml hoặc thìa đong có dung tích 5ml, có vạch chia ở các mức 1,25ml; 2,5ml; 3,75ml; 5ml)
Hộp 1 Chai x 100ml và dụng cụ phân liều (ống tiêm có dung tích 5ml, có vạch chia ở mỗi 0,25ml hoặc thìa đong có dung tích 5ml, có vạch chia ở các mức 1,25ml; 2,5ml; 3,75ml; 5ml)
Laboratórios Basi- Indústria Farmcêutica, S.A.
Portugal
Anvo Pharma Inc.
Canada
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Anvo-Sugammadex 200
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex sodium)
Hàm lượng / Dạng
100 mg/ml (10% kl/tt) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 10 lọ thủy tinh 2ml
Nhà sản xuất
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110187626
100 mg/ml (10% kl/tt)
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 10 lọ thủy tinh 2ml
Immacule Lifesciences Private Limited
India
Công ty Cổ phần TAVO Pharma
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Anvo-Sugammadex 500
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex sodium)
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml (10% kl/tt) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 10 lọ thủy tinh 5ml
Nhà sản xuất
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110187726
100mg/ml (10% kl/tt)
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 10 lọ thủy tinh 5ml
Immacule Lifesciences Private Limited
India
Công ty Cổ phần TAVO Pharma
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Apixaget Tablets 2.5mg
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
896110195226
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Apixaget Tablets 5mg
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
896110195326
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Apo-gliclazide MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén giải phóng có kiểm soát
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston Rd., Toronto, Ontario, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
Nhà đăng ký
Anvo Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
754110184626
60mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Chai 100 viên
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston Rd., Toronto, Ontario, M9L 2Y6, Canada))
Canada
Anvo Pharma Inc.
Canada
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Aprastatin
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2d, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
383110207926
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2d, Lendava, 9220, Slovenia))
Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110185426
20mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Makcur Laboratories Ltd.
India
Bliss Pharma Distribution and Consultancy Corp.
Philippines
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Bacrelba 40mg
Asciminib (tương đương với Asciminib hydrochloride 43,24mg)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Địa chỉ: Verovskova Ulica 57, Ljubljana, 1000, Slovenia)) (Switzerland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2029-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
760110202426
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 60 viên
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Địa chỉ: Verovskova Ulica 57, Ljubljana, 1000, Slovenia))
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2026-09-18
→ 2029-09-18
798/QĐ-QLD
130
Bertinib
Imatinib (tương đương Imatinib mesylat 119,5mg)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston Road, Toronto, Ontario, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
Nhà đăng ký
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
754114199026
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston Road, Toronto, Ontario, M9L 2Y6, Canada))
Canada
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thailand
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Bigecycline
Tigecyclin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 lọ
Nhà sản xuất
Indasi Lifescience Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110186426
50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp chứa 1 lọ
Indasi Lifescience Private Limited
India
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Braunol
Mỗi 500ml chứa Povidone iodine với 10% iodine tự do (trọng lượng phân tử trung bình 40 000) 38,42g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dùng ngoài da
Đóng gói
Hộp 20 chai nhựa x 500ml; Hộp 10 chai nhựa x 1000ml; Can nhựa 5 lít
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: B. Braun Medical AG (Cơ sở xuất xưởng lô: B. Braun Melsungen AG (Địa chỉ: Am Schwerzelshof 1, 34212 Melsungen, Germany)) (Switzerland)
Nhà đăng ký
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
760100185226
Dung dịch dùng ngoài da
Hộp 20 chai nhựa x 500ml; Hộp 10 chai nhựa x 1000ml; Can nhựa 5 lít
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: B. Braun Medical AG (Cơ sở xuất xưởng lô: B. Braun Melsungen AG (Địa chỉ: Am Schwerzelshof 1, 34212 Melsungen, Germany))
Switzerland
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Candesarmac 16
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
16mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
890110207126
16mg
Viên nén không bao
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Candesarmac 4
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
890110207026
4mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Canzeal 4mg
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, xuất xưởng: Lek S.A. (Cơ sở đóng gói: Lek S.A. (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland)) (Poland)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
590110198726
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất, xuất xưởng: Lek S.A. (Cơ sở đóng gói: Lek S.A. (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland))
Poland
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Carfilzomib for Injection 60 mg/vial
Carfilzomib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 Lọ
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2029-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110202626
60mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 01 Lọ
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2026-09-18
→ 2029-09-18
798/QĐ-QLD
130
Carvisan-MR
Trimetazidine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Viên nén bao phim giải phóng biến đổi
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110198026
35mg
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cataron 60 mg
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Địa chỉ: ul. Ks. J. Poniatowskiego 5, 05-825 Grodzisk Mazowiecki, Poland)) (Poland)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
590110194926
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Địa chỉ: ul. Ks. J. Poniatowskiego 5, 05-825 Grodzisk Mazowiecki, Poland))
Poland
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cataron 90 mg
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Địa chỉ: ul. Ks. J. Poniatowskiego 5, 05-825 Grodzisk Mazowiecki, Poland)) (Poland)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
590110195026
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Polska Sp. z o.o. (Địa chỉ: ul. Ks. J. Poniatowskiego 5, 05-825 Grodzisk Mazowiecki, Poland))
Poland
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cefasel 300 µg Tablets
Sodium selenite (tương đương với selenium 300µg)
Hàm lượng / Dạng
0,657mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Cefak KG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Gonsa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
400115204426
0,657mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Cefak KG
Germany
Công ty Cổ phần Gonsa
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Cefmex
Ceftriaxone (tương đương ceftriaxone natri 2,39g)
Hàm lượng / Dạng
2g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml kèm 1 cốc phân liều
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110191526
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml kèm 1 cốc phân liều
S Kant Healthcare Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cuberec-S 100
Sacubitril/Valsartan dạng acid tự do 100mg (48,6mg Sacubitril và 51,4mg Valsartan tương đương với 113,1mg muối phức Sacubitril/Valsartan trisodium Hemipentahydrate)
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110194626
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cuberec-S 200
Sacubitril/Valsartan dạng acid tự do 200mg (97,2mg Sacubitril và 102,8mg Valsartan tương đương với 226,2mg muối phức Sacubitril/Valsartan trisodium Hemipentahydrate)
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
798/QĐ-QLD · 130
890110194726
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
798/QĐ-QLD
130
Cybin-PF
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
VHB Medi Sciences Ltd (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
890114205326
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
VHB Medi Sciences Ltd
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Cytigem 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
890114203426
1000mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Intas Pharmaceuticals Ltd.
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Czartan 50
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2026-09-18 → 2031-09-18
Quyết định
799/QĐ-QLD · 130 bổ sung
890110206926
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2026-09-18
→ 2031-09-18
799/QĐ-QLD
130 bổ sung
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.