Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-24
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 4701–4750.

Drug / ingredient Reg № Details
Galanmer
Mecobalamin
Strength / Form
500µg (mcg) · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110159725
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / Form
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110123825
Gentinex
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat)
Strength / Form
0,3% ( w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110130225
Gifuldin 250
Griseofulvin
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110131025
Giảm Đau Hadiphar
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 20 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 60 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100128625
Glimepiride 4mg
Glimepiride
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110139825
Glucosamine 500
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100166525
Glucosamine Stada Sachet
Mỗi 4g thuốc bột chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương ứng với 1178mg glucosamin base) 1500mg
Strength / Form
Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 4g
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100151525
Glucose 5%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g)
Strength / Form
5g/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110155225
Glumarix
Gói 10g chứa: Magnesi hydroxid 195mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 612mg; Oxetacain 20mg
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110169625
Glumat 750
Ciprofloxacin
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115157525
Goldampill 125
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110178925
Goldasmo 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
Strength / Form
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110179025
Gomes
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110134025
Gynocare
Đồng sulfat khan
Strength / Form
0,2% (w/w) · Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100167825
Gynopic
Amoni nhôm sulfat 4,9g; Berberin clorid 25mg
Strength / Form
Thuốc bột dùng ngoài
Packaging
Hộp 20 gói x 5g; túi 10 gói x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100159825
Hacold
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 20 viên, lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100135525
Haginir 125
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefdinir 125mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110129125
Hapacol CF Fort
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110129225
Hydrocortison
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110123925
Hydrocortison
Hydrocortisone acetate
Strength / Form
1% ( w/w) · Thuốc mỡ tra mắt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110130325
I-Pain
Ibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100150225
Ibrafen 200
Ibuprofen
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên; Chai 400 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100139925
Idafloc
Floctafenin (Floctafenine)
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110158525
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110135825
Imefed 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136325
Imenir 125mg
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110135925
Imetamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893610158725
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136025
Imexime 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / Form
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136125
Imruvat 10
Imidapril hydroclorid
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110142825
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri
Strength / Form
20mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110151825
Injectam- S12
Piracetam
Strength / Form
12g/60ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110145125
Interbone
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (cholecalciferol) 200IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100135125
Irbesartan 150mg
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150025
Ircovas 150
Irbesartan
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110124025
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136825
Kali Clorid 500mg/5ml
Kali clorid 500mg/5ml
Strength / Form
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110138825
Kem Bôi Da Dab
Tretinoin
Strength / Form
5mg · Thuốc kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110156425
Keraapc 250
Levetiracetam
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110131925
Kidfacef 125
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110178125
Kingdomin Vita C
Vitamin C
Strength / Form
1000mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100124125
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110129325
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat
Strength / Form
84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Thùng 01 can 10 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110159925
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Thùng 01 can 10 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110160025
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110160125
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Thùng 01 can x 10 lit
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110160225
Kẽm Oxyd 10%
Kẽm Oxyd
Strength / Form
0,5g/5g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100168825
LC Lucid
Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390 g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100162425
Ladza
Clotrimazol
Strength / Form
150mg/15g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100144325

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.