Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-08-24
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 4651–4700.

Drug / ingredient Reg № Details
Dicinter
Metronidazol (metronidazole) 500mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) (Neomycin sulfate) 65.000 IU; Nystatin (Nystatin) 100.000 IU
Strength / Form
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115166025
Diclofenac 50mg
Diclofenac natri
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110128025
Diltiazem Hydrochlorid 60
Diltiazem hydroclorid
Strength / Form
60mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110156625
Dismolan
Acetylcystein
Strength / Form
200mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100156525
Dobutil 4
Perindopril tert-butylamine
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110176625
Dol-Cold
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mgn; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110167425
Dolnaltic
Acid mefenamic
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100130825
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110162125
Donalium 20mg
Domperidone maleat
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110162225
Donasore
Prednison
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110162325
Doncef
Cefradin
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110177525
Dorolid 50mg
Roxithromycin
Strength / Form
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110154225
Doximpak 100 Tab
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110155825
Droply
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
15mg/5ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100135025
Drotacolic
Drotaverin hydroclorid
Strength / Form
40mg · viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110154825
Dutased Suspension
Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v)
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110147525
Dutixim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / Form
100mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 14, 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2025-12-31
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110178025
Dầu khuynh diệp Mekophar
Mỗi 100ml chứa: Camphor 18,748g; Eucalyptol 64,832g
Strength / Form
Dầu xoa
Packaging
Hộp 1 chai x 15ml; Vỉ 1 chai x 25ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100169425
Ebasitin
Ebastine
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110139725
Ecocel 120
Etoricoxib
Strength / Form
120mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110173725
Ecocel 90
Etoricoxib
Strength / Form
90mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110173825
Ediva E
Vitamin E (dl – alpha tocopheryl acetat)
Strength / Form
400 IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100128825
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Strength / Form
75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110164425
Effalgin
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên sủi
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100143325
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Strength / Form
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110152125
EmycinDHG 250
Gói 1,5g thuốc chứa: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110129025
Enalapril maleat 10mg
Enalapril maleat
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110143825
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
Strength / Form
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110123525
Esomeprazole Stada 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110151425
Etodax 300
Etodolac
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVDC; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110126925
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893114123625
Eufaclor 125
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110131725
Euroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
Strength / Form
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110147225
Euviclor 125
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Strength / Form
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110147325
Extorant 100
Acetylcystein
Strength / Form
100mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100156225
Eyetamin
Lọ 10ml chứa: Nicotinamid 40mg; Riboflavin natri phosphat 0,5mg; Thiamin HCl 5mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100159625
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / Form
25mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115123725
Faloxin
Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110153225
Fapinvir 500mg
Famciclovir
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110171925
Farzincol
Kẽm sulfat monohydrat (tương đương với kẽm 0,2%)
Strength / Form
0,55% w/v · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110164125
Febgas 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 4,4g; Hộp 20 gói x 4,4g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110137125
Fefurate
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100174825
Fenolib 100
Fenofibrat
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110127025
Fenolib 200
Fenofibrat
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110127125
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110145025
Fistazol 1%
Clotrimazole
Strength / Form
1% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100142125
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Strength / Form
0,025% (w/w) · Mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110130125
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110158425
Fotimyd 500
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
Strength / Form
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110143125
Franfaclor 125
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110149425

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.