Trà gừng Thái Dương
Bột gừng (tương đương 5g gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens))
Strength / Form
0,9g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 3g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200195025
0,9g
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 3g
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Trà hòa tan Hà thủ ô
Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (Extractum Radicis Fallopiae multiflorae spissum) (tương đương 3g rễ Hà thủ ô đỏ)
Strength / Form
0,6g · Cốm trà
Packaging
Hộp 10 túi x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200188625
0,6g
Cốm trà
Hộp 10 túi x 3g
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Trà rau má TW3
Cao đặc rau má (Extractum herbae centellae asiaticae spissum) (tương đương 4g Rau má khô)
Strength / Form
1g · Thuốc cốm
Packaging
Chai 100g, Hộp 10 túi x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200192125
1g
Thuốc cốm
Chai 100g, Hộp 10 túi x 5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
Strength / Form
600mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml;
Hộp 20 ống x 10ml;
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml;
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
232/QĐ-QLD · 216
893200188125
600mg
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml;
Hộp 20 ống x 10ml;
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml;
Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
232/QĐ-QLD
216
Details
Tô mộc Hadiphar
Cao lỏng Tô mộc (Extractum Ligni sappan liquidum) [tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 1,5g]
Strength / Form
450mg · Cốm thuốc
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189225
450mg
Cốm thuốc
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Unigin
Dịch chiết nhân sâm trắng (Extractum (Radicis Panacis) Ginseng liquidum) (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re)
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200194825
100mg
Viên nang mềm
Hộp1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae)
Strength / Form
91,67mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210195525
91,67mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Viên dưỡng não O.P.CAN
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần)
Strength / Form
40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200191325
40mg
Viên nang mềm
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Viên kim tiền thảo - QN
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương 2,4g dược liệu Kim tiền thảo)
Strength / Form
212,5mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210188825
212,5mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Viên nén Kim tiền thảo DHĐ
Cao đặc dược liệu Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) Tương đương với Kim tiền thảo 5g (Herba Desmodii styracyfolii)
Strength / Form
295mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893210190725
295mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Viên sủi gừng -HT
Dịch chiết gừng (Extractum Rhizomae Zingiberis liquidum) [tương đương gừng khô (Rhizoma Zingiberis) 1g]
Strength / Form
120mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 10 tuýp x 10 viên; hộp 10 tuýp x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189325
120mg
Viên nén sủi
Hộp 10 tuýp x 10 viên; hộp 10 tuýp x 20 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Volmitin
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 19,2mg flavonoid toàn phần)
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200193225
80mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Xuyên tâm liên
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200195725
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Ziber
Tinh dầu gừng (Aetheroleum Zingiberis)
Strength / Form
11,5mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200189825
11,5mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Đại bổ nguyên khí
Cao khô rễ Nhân sâm (Extractum Radix Panacis (Ginseng) siscus) (tương đương 1g rễ Nhân sâm (Radix Panacis (ginseng))
Strength / Form
200mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-29 → 2030-04-29
Decision
233/QĐ-QLD · 216
893200193525
200mg
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Details
Acuroff-20
Isotretinoin
Strength / Form
20mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183925
20mg
Viên nang mềm
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Amlocard 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183125
5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Azithromycin Capsules 250 mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (India)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180125
250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Bharat Parenterals Ltd.
India
Công ty cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / Form
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch
Manufacturer
Bharat Parenterals Limited (India)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180025
200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch
Bharat Parenterals Limited
India
Công ty cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Bart
Tenoxicam
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Special Products line S.P.A (Italy)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
800110183425
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Special Products line S.P.A
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
Strength / Form
0,1mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
400110179525
0,1mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany))
Germany
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Bilason
Bilastin
Strength / Form
20mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm New Far East (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180525
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm New Far East
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP
Strength / Form
0,1% (w/v), 0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115186125
0,1% (w/v), 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Carboplatin Mylan
Carboplatin
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Registrant
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2028-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114186925
10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 15ml
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2025-04-22
→ 2028-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Cathejell MIT lidocain
Mỗi ống 12,5g gel chứa: Lidocaine hydrochloride; Chlorhexidine dihydrochloride
Strength / Form
250mg; 6,25mg · Gel nhỏ niệu đạo
Packaging
Hộp 25 ống
Manufacturer
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Austria)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
900110182925
250mg; 6,25mg
Gel nhỏ niệu đạo
Hộp 25 ống
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH
Austria
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Ciproth 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
840115184525
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Spain
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin
Strength / Form
5mg/5ml; 15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Limited (India)
Registrant
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2028-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110186725
5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Bharat Parenterals Limited
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2025-04-22
→ 2028-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Diclofen Gel
Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin)
Strength / Form
1% (w/w) · Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 30 gam
Manufacturer
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100183525
1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 30 gam
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Difflam Anti-Inflammatory Solution
Benzydamine hydrochloride
Strength / Form
1,5mg/ml · Dung dịch súc miệng
Packaging
Hộp 01 chai x 500ml; Chai 100ml; Chai 200ml
Manufacturer
Ensign Laboratories Pty Ltd (Australia)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
930100181725
1,5mg/ml
Dung dịch súc miệng
Hộp 01 chai x 500ml; Chai 100ml; Chai 200ml
Ensign Laboratories Pty Ltd
Australia
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Docetaxel Mylan
Docetaxel anhydrous
Strength / Form
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 8ml
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Registrant
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2028-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114187025
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 8ml
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2025-04-22
→ 2028-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Docetaxel Mylan
Docetaxel Anhydrous
Strength / Form
160mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114182025
160mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Edsave 20
Tadalafil
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183625
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Esonix 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat)
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2028-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110186325
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2025-04-22
→ 2028-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Feburic 80mg
Febuxostat
Strength / Form
80mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Patheon France (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (France)
Registrant
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
300110182725
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Patheon France (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand))
France
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Flametro
Metronidazole
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115184825
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Flamilium
Domperidone
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110184925
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Flamosar
Losartan Potassium
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110181825
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Flamotax 1
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185125
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Flonaspray
Fluticason propionat (đã micron hóa)
Strength / Form
50µg (mcg) · Thuốc xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110180625
50µg (mcg)
Thuốc xịt mũi
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Fole-150
Fluconazol
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm LV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180325
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty cổ phần dược phẩm LV Pharma
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Furoxingo 750
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
Strength / Form
750mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185225
750mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 Lọ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Gliaride 2
Glimepirid
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Otto Pharmaceutical Industries (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110180425
2mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Otto Pharmaceutical Industries
Indonesia
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Glimvaz 2
Glimepiride
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
PT Dexa Medica (Indonesia)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2028-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110187525
2mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT Dexa Medica
Indonesia
2025-04-22
→ 2028-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Ibususp
Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen (Micronized)
Strength / Form
100mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100181425
100mg
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml
S Kant Healthcare Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Icunes Concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidine HCl 236mcg tương ứng với Dexmedetomidine
Strength / Form
200µg (mcg)/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 2ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899114182225
200µg (mcg)/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 2ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Indlevo 500
Levofloxacin hemihydrat tương đương Levofloxacin
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115180925
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Indlevo 750
Levofloxacin hemihydrat, tương đương Levofloxacin
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115181025
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Iroblis
Mỗi ống 5ml dung dịch có chứa Ferric hydroxide trong phức hợp với sucrose tương đương với sắt nguyên tố
Strength / Form
100mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Makcur Laboratories Ltd. (India)
Registrant
Bliss Pharma Distribution And Consultancy Corp. (Philippines)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110179925
100mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
India
Bliss Pharma Distribution And Consultancy Corp.
Philippines
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Keday XR 200mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
Strength / Form
200mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
868110181525
200mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details
Keppra 250mg
Levetiracetam
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
UCB Pharma S.A (Belgium)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2025-04-22 → 2030-04-22
Decision
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
540110185425
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
UCB Pharma S.A
Belgium
GlaxoSmithKline Pte Ltd.
Singapore
2025-04-22
→ 2030-04-22
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
Details