Lanam SC 200mg/ 28,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 0,8g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136525
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 0,8g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lanam SC 400mg/ 57mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 400mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,6g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110136625
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1,6g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lanmebi
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110145725
30mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Latoxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
360mg/60ml · Si rô
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100124225
360mg/60ml
Si rô
Hộp 1 lọ x 60ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Latoxol Kids
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
15mg/5ml · Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100124325
15mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai x 60ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lazibet MR 60
Gliclazide
Strength / Form
60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110124425
60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Leripvin
Lercanidipine hydrochloride
Strength / Form
10mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110166125
10mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Levetiracetam 250mg
Levetiracetam
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110140025
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Levisin 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
Strength / Form
0,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893114140125
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg)
Strength / Form
750mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115142225
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Limogil 200
Lamotrigine
Strength / Form
200mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110140225
200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Limogil 25
Lamotrigine
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110140325
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Liozin
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110172625
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lisinopril 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110142925
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
Strength / Form
2000mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110160325
2000mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Livethine tab
L - Ornithin L - Aspartat
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100160425
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lotrial S-200
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg)
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110157625
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lotusone
Betamethason dipropionat
Strength / Form
0,064% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110130425
0,064% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Loxoprofen Sodium - 5A Farma 60mg
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
Strength / Form
60mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100119625
60mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần 5A Farma
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Lufogel
Dioctahedral smectit
Strength / Form
3g/20ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100134125
3g/20ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Luman Ambroxol Tab
Ambroxol hydroclorid
Strength / Form
30mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100126525
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
Strength / Form
30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110126425
30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
MDP
Methylen diphosphonat
Strength / Form
5mg · Thuốc bột đông khô
Packaging
Hộp 05 chai
Manufacturer
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
Registrant
Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893116176125
5mg
Thuốc bột đông khô
Hộp 05 chai
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Magaltab
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Chai nhựa HDPE chứa 50, 100 viên. Hộp 1 chai.
Vỉ xé PVC - PVC, vỉ 10 viên. Hộp 50 vỉ.
Vỉ bấm nhôm-PVC, vỉ 12 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ.
(Hình thức và màu sắc theo mẫu mới).
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100131525
Viên nén nhai
Chai nhựa HDPE chứa 50, 100 viên. Hộp 1 chai.
Vỉ xé PVC - PVC, vỉ 10 viên. Hộp 50 vỉ.
Vỉ bấm nhôm-PVC, vỉ 12 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ.
(Hình thức và màu sắc theo mẫu mới).
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Magnesium – B6
Magnesi oxyd 79mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100168325
Viên nén bao phim
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Magnesium – Vitamin B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100140425
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mangoherpin DM
Mangiferin
Strength / Form
2,5% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g, Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100165725
2,5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g, Hộp 1 tuýp 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mapigyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115143425
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Maxapin 2g
Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg)
Strength / Form
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150125
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Maxedo
Acetaminophen
Strength / Form
500mg · Cốm sủi
Packaging
Hộp 30 gói x 3,89g; Hộp 100 gói x 3,89g
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100175725
500mg
Cốm sủi
Hộp 30 gói x 3,89g; Hộp 100 gói x 3,89g
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Maxxcardio-L 20 Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110132025
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mecefix-B.E 50mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
Strength / Form
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110152225
50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1g
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Medi-Sulpirid
Sulpiride
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110137225
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mediclovir
Aciclovir
Strength / Form
3% (w/w) · Thuốc mỡ tra mắt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110130525
3% (w/w)
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mefomid 850
Metformin HCl
Strength / Form
850mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110124525
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Meko Coramin
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg
Strength / Form
Viên ngậm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110169725
Viên ngậm
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Meko-Allergy F
Chlorpheniramine maleate 4mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100169825
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mekoamin
Mỗi 250ml chứa:
Glycine 850mg; L-Arginine hydrochloride 675mg; L-Histidine hydrochloride monohydrate 325mg; L-Isoleucine 450mg; L-Leucine 1025mg; L-Lysine hydrochloride 1850mg; L-Methionine 600mg; L-Phenylalanine 725mg; L-Threonine 450mg; L-Tryptophan 150mg; L-Valine 500mg; Xylitol 12500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 250ml; chai 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110169925
Dung dịch tiêm truyền
Chai 250ml; chai 500ml
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mekocefaclor
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110148325
125mg
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 2g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mekoferrat
Sắt fumarat (tương đương 65mg sắt nguyên tố)
Strength / Form
200mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100170025
200mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Mekomoxin
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin
Strength / Form
250mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 24 gói x 2,5g; Hộp 50 gói x 2,5g; Hộp 100 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110148425
250mg
Thuốc cốm
Hộp 24 gói x 2,5g; Hộp 50 gói x 2,5g; Hộp 100 gói x 2,5g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Melabon B6
Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100140525
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110134225
16mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Methylprednisolone 16mg
Methylprednisolon
Strength / Form
16mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110150325
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Metronidazol 125/Acetyl Spiramycin 100
Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115174525
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Strength / Form
250mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115124625
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Metrospiral
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893115128525
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Meyerazol
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol được bao tan trong ruột)
Strength / Form
20mg · Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2028-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110173325
20mg
Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) 750mg; Vitamin D3 200IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893100135225
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details
Midanat 100
Cefdinir
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2025-04-04 → 2030-04-04
Decision
163/QĐ-QLD · 216
893110138425
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 2,1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
Details