Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-19
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 37051–37100.

Drug / ingredient Reg № Details
Bổ thận dương Nhất Nhất
504 mg cao khô tương đương với: Thục địa 1050 mg; Đương quy 630 mg; Đỗ trọng 630 mg; Cam thảo 315 mg; Nhân sâm 840 mg; Hoài sơn 630 mg; Câu kỷ tử 630 mg; Sơn thù 315 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V270-H12-13
Bổ thận âm Nhất Nhất
520mg cao khô tương đương với: Thục địa 1500 mg; Sơn thù 750 mg; Hoài sơn 750 mg; Mẫu đơn bì 600 mg; Trạch tả 600 mg; Phục linh 600 mg; Mạch môn 600 mg; Thạch hộc 450 mg; Đỗ trọng 450 mg; Ngưu tất 450 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V269-H12-13
Calcium corbiere D
Calci glucoheptonat 550mg/5ml; Vitamin C 22,5mg/5ml; Vitamin PP 8mg/5ml; Cholecalciferol (vitamin D3) 200IU/5ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 3 vỉ x 8 ống 5ml; hộp 3 vỉ x 8 ống 10ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18763-13
Calcium+D
Calcium Gluconate BP 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) BP 200IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16536-13
Calibin Soft cap.
Calcitriol 0,25mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16492-13
Canasone C.B.
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,1% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Strength / Form
Kem
Packaging
Hộp 12 tuýp 5g; hộp 12 tuýp 15g
Manufacturer
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16541-13
Cao xoa Hiệu con công
Menthol; Long não; Tinh dầu Bạch đàn; Tinh dầu Bạc hà
Strength / Form
Cao xoa
Packaging
Chai 20g, 40g. Hộp thiếc 8g
Manufacturer
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Hồng Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V255-H12-13
Captussin New
Paracetamol 325 mg; Phenylephrin. HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18678-13
Cefam
Cefamandole 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Mitim S.R.L (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16476-13
Ceftizoxim
Ceftizoxim 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18775-13
Ceritine
Cetirizine dihydrochloride
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-04-24
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16468-13
Cervi-Ginseng viên sâm nhung
Nhân sâm 240mg, Nhung hươu 42mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18753-13
Cervidil
Dinoprostone 10mg / hệ phân phối thuốc
Strength / Form
10mg / hệ phân phối thuốc · Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 túi chứa 1 hệ phân phối thuốc
Manufacturer
Controlled Therapeutics (Scotland) Limited (Anh)
Registrant
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-59-13
Cetirizine Hydrochloride
Cetirizine hydrochloride 10mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-07-26
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16473-13
Chemacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 2ml
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-09-23
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16436-13
Cilost
Cilostazol 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16478-13
Clariles
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin sodium) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16521-13
Codusol 8
Bromhexin HCl 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18764-13
Coldtacin Extra
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 20 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18873-13
Cozaar (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme Ltd, đ/c: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia)
Losartan potassium 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16518-13
Dafxime Inj
Ceftazidime 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16461-13
Damrin
Diacerhein 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16490-13
Darius 4
Acenocoumarol 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18821-13
Dasavit
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin PP
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên, 400 viên, 500 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18874-13
Daxas
Roflumilast 500mcg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nycomed GmbH (Đức)
Registrant
Nycomed GmbH (Đức)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-63-13
Degasgel
Guaiazulen 4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 90%) 3g
Strength / Form
Gel uống
Packaging
Hộp 30 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-29
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18822-13
Diclofenac sodium injection
Diclofenac natri 75mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-02-24
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18770-13
Dolcelox-100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3vỉ x 10viên
Manufacturer
Medchem International (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16438-13
Dolcelox-200
Celecoxib 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medchem International (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16439-13
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18875-13
Draopha fort Eye Drops
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 5ml
Manufacturer
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16545-13
Dạ dày tâm tâm
370mg cao khô tương đương với: Bán hạ 270 mg; Cam thảo 630 mg; Chè dây 945 mg; Can khương 360 mg; Hương phụ 720 mg; Mộc hương 45 mg; Trần bì 90 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V271-H12-13
Dầu gió đỏ
Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,92ml; Menthol 0,48g; Camphor 0,3g; Tinh dầu hương nhu 0,15ml
Strength / Form
Dung dịch dầu xoa
Packaging
Hộp 1 chai 3ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V267-H12-13
Eighteengel
Erythomycin 400mg (hoạt lực)/10g gel
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-31
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18863-13
Endix-G (SXNQ: của Daewoo Pharm. Co., Ltd)
Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực)/10g kem
Strength / Form
kem bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-12
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18864-13
Entero-caps
Nifuroxazid 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18830-13
Enzoxid 5 Antiacne Gel
anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng hydrous Benzoyl Peroxide) 5%
Strength / Form
kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16530-13
Eretab
Eperisone Hydrochloride 50mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Manufacturer
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2021-07-21
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16547-13
Erythromycin 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18876-13
Eurolocin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Registrant
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-12
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16471-13
Evaldez
Levosulpirid 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2021-04-23
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18841-13
Exzoxim 1g
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-30
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18719-13
Farmazoline
Xylometazoline hydrochloride 1mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 10ml
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Registrant
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16543-13
Femygood
Sắt fumarat 200 mg; Acid folic 1 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18798-13
Ferimond
Ferrous gluconate 200mg/10ml; Manganese gluconate 20mg/10ml; Copper gluconate 1mg/10ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-30
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16528-13
Feroze
Sắt sucrose 20mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16440-13
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 1000IU
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16511-13
Ferti-C
Chorionic gonadotrophin 5000IU
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Manufacturer
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16512-13
Ferti-M
Menotropins 75IU
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 2ml NaCl 0,9%
Manufacturer
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16513-13
Fitogra- H
Mỗi viên chứa: 260mg cao khô dược liệu tương ứng: Câu kỷ tử 823mg; Thỏ ty tử 723mg; Phúc bồn tử 345mg; Xa tiền tử 156mg; Ngũ vị tử 80mg; Bột mịn dược liệu gồm: Thỏ ty tử 100mg; Phúc bồn tử 67mg; Xa tiền tử 50mg; Ngũ vị tử 23mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2021-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18843-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.