Fluconazole
Fluconazole 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 10 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Kausikh Therapeutics (P) Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-07-26
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16474-13
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 10 vỉ x 1 viên
Kausikh Therapeutics (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-07-26
66/QÐ-QLD
Details
Flucort-MZ
Fluocinolon Acetonid 0,01% kl/kl; Miconazol nitrat 2,0% kl/kl
Strength / Form
Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-30
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16489-13
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 15g
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
→ 2022-05-30
66/QÐ-QLD
Details
Folic-Fe
Acid folic 1mg; Sắt fumarat 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18881-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Formonide 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 100mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
Strength / Form
Dạng hít khí dung
Packaging
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Manufacturer
Cadila Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-07-26
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16444-13
Dạng hít khí dung
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Cadila Healthcare Limited
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
→ 2022-07-26
66/QÐ-QLD
Details
Formonide 400 Inhaler
Budesonide (Micronised) 400mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
Strength / Form
Dạng hít khí dung
Packaging
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16446-13
Dạng hít khí dung
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Foster
Beclometasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều
Strength / Form
100mcg; 6mcg · Thuốc phun mù dùng để hít
Packaging
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
Registrant
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-56-13
100mcg; 6mcg
Thuốc phun mù dùng để hít
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2013-04-01
65/QÐ-QLD
Details
Fugacar (chewable tablet)
Mebendazole 500mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Manufacturer
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16499-13
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Furosemide Salf
Furosemide 20mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 2ml
Manufacturer
S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-18
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16437-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico
Ý
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-06-18
66/QÐ-QLD
Details
Fyasld
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 400 IU; Dicalcium phosphat 150 mg; Calcium carbonat 50 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-07-07
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18794-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-07-07
67/QÐ-QLD
Details
G5 Damamox 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18727-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Genxanson
Dexamethason acetat 5mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10.000IU/10gam kem
Strength / Form
kem bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 10 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18762-13
kem bôi da
hộp 1 tuýp 10 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Glyclamic
Glibenclamid
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18704-13
5mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Gpo-L-One
Deferiprone 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ nhựa chứa 100 viên
Manufacturer
The Government Pharmaceutical Oraganization (Thái Lan)
Registrant
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16465-13
Viên nén bao phim
Lọ nhựa chứa 100 viên
The Government Pharmaceutical Oraganization
Thái Lan
Công ty TNHH DP Việt pháp
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
HD Plus 134 A
Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19 g; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid. 6H2O 35,58 g; Acid acetic băng 63,05 g; Glucose. H2O 385,00 g
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-04-24
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18839-13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-04-24
67/QÐ-QLD
Details
HD Plus 144 A
Natri clorid 2708,69 g; Kali clorid 67,10 g; Calci Clorid. 2H2O 99,24g; Magnesi Clorid. 6H2O 45,75 g; Acid acetic băng 81,00 g; Glucose. H2O 494,99 g
Strength / Form
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-04-24
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18840-13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Thùng 2 can nhựa 10 lít
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-04-24
67/QÐ-QLD
Details
Hacefxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon Natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1 lọ x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18728-13
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Hộp 1 lọ x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Hapacol CS Night
Paracetamol 500 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Phenylephrin HCl 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18688-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Harbin Ampicillin
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Sodium) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ hoặc 50 lọ
Manufacturer
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Il-Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-06
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16546-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ hoặc 50 lọ
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Il-Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-04-01
→ 2022-05-06
66/QÐ-QLD
Details
Hemasite
Bupivacain hydrochloride 21,12mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16522-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Henalip
Heparin sodium 25 000 IU/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 5ml
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16460-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 5ml
Panpharma
Pháp
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Hepa-extra
Cao actiso 250mg; Cao rau má 50mg; Cao nghệ 50mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V264-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Herbesser R100 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 100mg
Strength / Form
Viên nang giải phóng có kiểm soát
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-29
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16506-13
Viên nang giải phóng có kiểm soát
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.
Nhật Bản
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2013-04-01
→ 2022-06-29
66/QÐ-QLD
Details
Herbesser R200 (đóng gói và xuất xưởng tại P.T. Tanabe Indonesia, địa chỉ: Jl. Rumah Sakit No.104, Ujungberung, Bandung 40612 Indonesia)
Diltiazem Hydrochloride 200mg
Strength / Form
Viên nang giải phóng có kiểm soát
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd. (Nhật Bản)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-29
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16507-13
Viên nang giải phóng có kiểm soát
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.
Nhật Bản
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2013-04-01
→ 2022-06-29
66/QÐ-QLD
Details
Hoàn cao trăn
Cao trăn 50 mg; Hy thiêm 100 mg; Ngũ gia bì chân chim 50 mg; Cẩu tích 50 mg; Xuyên khung 25 mg; Trần bì 15 mg; Quế 15 mg
Strength / Form
Thuốc hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 240 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18755-13
Thuốc hoàn cứng
Hộp 1 chai 240 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg
Strength / Form
Thuốc hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 240 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18756-13
Thuốc hoàn cứng
Hộp 1 chai 240 viên, hộp 1 chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Hoạt huyết Tâm Tâm
672 mg cao khô tương đương với: Đương quy 1500 mg; Ích mẫu 1500 mg; Ngưu tất 1500 mg; Thục địa 1500 mg; Xích thược 750 mg; Xuyên khung 750 mg;
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V273-H12-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Hydra Cap
Hydroxyurea 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2023-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16526-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2013-04-01
→ 2023-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Hải dương bổ thận
Mỗi 500ml chứa: Cá ngựa 2,5g; Tinh hoàn dê 2,5g; Dâm dương hoắc 20,0g; Thục địa 20,0g; Đỗ trọng 15,0g; Đảng sâm 12,5g; Đương quy 10,0g; Xuyên khung 10,0g; Thỏ ty tử 8,0g; Câu kỷ tử 5,0g
Strength / Form
Rượu thuốc
Packaging
Hộp 1 chai sứ 500ml; Hộp 1 chai thủy tinh 700ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V259-H12-13
Rượu thuốc
Hộp 1 chai sứ 500ml; Hộp 1 chai thủy tinh 700ml
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Ibagalone
Cao Cardus marianus (tương đương 70 mg Silymarin, 30 mg Silybin) 100 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V261-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Idolpalivic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18882-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Ilascin
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-29
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18720-13
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-06-29
67/QÐ-QLD
Details
Iminam
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg (dưới dạng hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat)
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18865-13
Bột pha tiêm
hộp 10 lọ
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Ivermectin Nic 3 mg
Ivermectin 3 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18877-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 2 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Details
Ivermectin Nic 6 mg
Ivermectin 6 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18878-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 2 viên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-15
67/QÐ-QLD
Details
Kafucin
Ginkgo biloba extract 80mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V257-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Kepropain injection
Ketoprofen 25mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; 10 ống x 3ml; 10 ống x 4ml
Manufacturer
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16503-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml; 10 ống x 3ml; 10 ống x 4ml
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Ketosteril
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Beijing Fresenius Kabi Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16484-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Beijing Fresenius Kabi Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Khởi đơn dương
Dâm dương hoắc, ; Xuyên tiêu; Ngưu tất; Ba kích; Táo nhân; Phá cố chỉ; Đỗ trọng; Bạch linh; Thỏ ty tử; Đương quy; Câu kỷ tử; Hoài sơn; Thục địa; Bạch thược
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi metalight x 2 vỉ bấm x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V260-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi metalight x 2 vỉ bấm x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details
Kim tiền thảo Vinacare 250
Cao khô kim tiền thảo 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18795-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Klacid 500mg
Clarithromycin 500mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 500mg
Manufacturer
Farma L'Aigle (Pháp)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-10
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16431-13
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 500mg
Farma L'Aigle
Pháp
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2013-04-01
→ 2022-03-10
66/QÐ-QLD
Details
Kononaz Tab.
Mecobalamin 0,5mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16548-13
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Konpim inj.
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 1g
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16524-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ 1g
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Kupdina (NQ: Korea United Pharm. Inc. Địa chỉ: 154-8, Nonhyun-Dong, Kangnam-Ku, Seoul, Hàn Quốc)
Danazol 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-28
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18808-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-06-28
67/QÐ-QLD
Details
L-Cystine
L-Cystine 500mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-04-24
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18867-13
Viên nang mềm
hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-04-24
67/QÐ-QLD
Details
Laxazero 2g
Cefpirome (dưới dạng hỗn hợp Cefpirome sulfat và Natri carbonat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18866-13
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Leginin 500 Inj.
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16527-13
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Letblood
Piracetam 600 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18729-13
Viên nén dài bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-04-01
67/QÐ-QLD
Details
Lidocain Kabi 2%
Lidocain HCl 400mg/20ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-14
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18804-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2013-04-01
→ 2022-05-14
67/QÐ-QLD
Details
Livporin
Cefoperazone sodium 500mg; Sulbactam sodium 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Livzon Pharmaceutical Group INC. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16514-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Livzon (Group) Pharmaceutical Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Livzon Pharmaceutical Group INC.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-04-01
66/QÐ-QLD
Details
Lobabrain
Cao ginkgo biloba 60 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V266-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2013-04-01
68/QÐ-QLD
Details