Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-19
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 37001–37050.

Drug / ingredient Reg № Details
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19143-13
Truefovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Y tế Châu Âu (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
162/QÐ-QLD
QLĐB-379-13
Tunrit
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt (dưới dạng sắt sulfat)
Strength / Form
Viên nén dài
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-05-28
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18995-13
VT - Lexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19050-13
VTCEFIX
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-05
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19051-13
Vacodomtium 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19075-13
Vacodomtium 20
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19076-13
Vicenla
Bột trích tinh rau má 100 mg
Strength / Form
kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g (tuýp nhôm)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V282-H12-13
Viemit
Vitamin B1; B2; B6; E; PP; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Acid glycerophosphoric; Lysin hydroclorid
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-05-14
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18996-13
Vinathyrox 100 mcg
levothyroxin natri 100 mcg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Manufacturer
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19130-13
Vinphazam
Piracetam 400mg; Cinarizin 25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19063-13
Vitamin B1 10 mg
Thiamin mononitrat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên, 2000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-02-22
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19037-13
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1; Vitamin B6 115 mg; Vitamin B12 50 mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18959-13
Vitamin B12 500 mcg/1 ml
Cyanocobalamin 500 mcg
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm (tiêm bắp)
Packaging
Hộp 10 ống x 1 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-04-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19038-13
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19014-13
Vương thảo bài thạch
Mỗi viên chứa 220 mg cao khô chiết từ 2600 mg các dược liệu khô sau (Kim tiền thảo 1000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Uất kim 250 mg; Binh lang 100 mg; chỉ thực 100 mg; hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg)
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm và vỉ nhôm - PVC).
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V283-H12-13
Ximedef
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri) 1 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm (Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2023-01-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18950-13
Zengesic
Paracetamol 500 mg; Diclofenac natri 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19193-13
Zidimet
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-08-04
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18897-13
Cồn Iod Coladerm
Povidon Iod 2g; Polyesteramide 1,4g; Natri hydroxyd 0,02g; Di natri hydrophosphat 0,24g; Kali iodid 0,2g; Ethanol 80% 17,5ml; Nước tinh khiết 2,5ml/20 ml
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Chai 20ml, 30ml, 50ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-06
Decision
147/QÐ-QLD
VS-4862-13
Phacogyno
Đồng sulfat 2,5g/100ml; Acid boric 2,5g/100ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 90 ml; 180 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-06
Decision
147/QÐ-QLD
VS-4861-13
Touxirup
Dextromethorphan HBr 5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1,33 mg/5ml; Guaifenesin 33,3 mg/5ml; Natribezoat 50 mg/5ml
Strength / Form
. · Siro
Packaging
Hộp 1 chai 30 ml, Hộp 20 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-06 → 2022-02-24
Decision
148/QÐ-QLD
VD-18889-13
Dodevifort
Hydroxocobalamin acetat 10 mg/2 ml;
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 6 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Registrant
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L (Ý)
Issued / Expires
2013-05-22 → 2022-06-15
Decision
129/QÐ-QLD
GC-217-13
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochloride 50mg/lọ
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
64/QÐ-QLD
VN2-52-13
Abingem 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg/lọ
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
64/QÐ-QLD
VN2-53-13
Adkold-new
Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrin HCl 5mg; Triprolidin HCl 1,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18767-13
Agiclovir 5%
Aciclovir 0,25g/ 5g
Strength / Form
Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp nhựa 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-06-14
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18693-13
Alascane
Cao bạch quả 80 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18793-13
Alfachim
Chymotrypsin (tương đương 4200 đơn vị USP) 4,2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18712-13
Alpenam 500mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500mg
Strength / Form
Bột vô khuẩn pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Alembic Limited (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16434-13
Alvofact (Nhà sản xuất dung môi: IDT Biologika GmbH, địa chỉ: Am Pharmapark - 06861 Dessau - RoBlau - Germany; Nhà xuất xưởng: Lyomark Pharma GmbH, địa chỉ: Keltenring 17 - 82041 Oberhaching, Germany)
Phospholipids toàn phần (SF-RI 1) (Phospholipid tách từ phổi bò) 50mg/lọ
Strength / Form
Bột và dung môi để pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 bộ gồm: 1 lọ bột thuốc, 1 ống chứa 1,2ml dung môi, 1 ống thông và 1 ống nối
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Registrant
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y Tế Thái An (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2021-04-15
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16475-13
Amikacina
amikacin 500mg/2ml
Strength / Form
dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 100 ống
Manufacturer
Laboratorio Sanderson S.A. (Chile)
Registrant
Công ty TNHH DP Việt pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16464-13
Ammedroxi
roxithromycin 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10vỉ x 10viên
Manufacturer
Unimax Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Ammedpharmco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-04-24
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16467-13
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18702-13
Amtanolon 0,1%
Triamcinolon acetonid 10 mg
Strength / Form
Thuốc kem dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10 g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18857-13
Amypira
Piracetam
Strength / Form
1g/ 5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18660-13
Amytren Tab.
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 50 viên
Manufacturer
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16466-13
Angidormi
Cao tâm sen 75mg; Cao vông nem 135mg; Cao lạc tiên 120mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V258-H12-13
Antisamin injection 100mg/ml
Tranexamic acid 250mg/2,5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2,5ml
Manufacturer
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16502-13
Atdoncam
Piracetam 500 mg; Cinarizin 20 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18676-13
Azyter 15mg/g (xuất xưởng: Laboratories Thea, France)
Azithromycin dihydrate 15mg/g
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 6 lọ 250mg
Manufacturer
Unimed Laboratories (Tunisia)
Registrant
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
65/QÐ-QLD
VN2-65-13
Banfovir Unfilm-Coated Tablet
Adefovir dipivoxil 10mg
Strength / Form
Viên nén không bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
63/QÐ-QLD
VN2-54-13
Bestdocel 20
Docetaxel 20mg/0,5ml
Strength / Form
Thuốc tiêm pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 0,5ml dung dịch đậm đặc + 1 lọ dung môi 1,83ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
69/QÐ-QLD
QLĐB-378-13
Bidisamin 250
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat.2KCl) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-15
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18703-13
Bihasal 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18849-13
Bleocip
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulphate) 15 Units
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 15 đơn vị
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-03-31
Decision
66/QÐ-QLD
VN-16447-13
Bnervit-C
Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2022-05-30
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18717-13
Bocalex
Beta-caroten 3 mg; Vitamin B1 3 mg; Vitamin B2 3 mg; Vitamin B6 1,5 mg; Vitamin C 120 mg; Vitamin E 30 IU; Vitamin PP 22,5 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18687-13
Brigheye
Natri chondoitin sulfat 100 mg; Vitamin B1 20 mg; Cholin hydrotartrat 25 mg; Vitamin A 2.500 IU; Vitamin B2 5 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01 → 2023-01-17
Decision
67/QÐ-QLD
VD-18726-13
Bổ gan tiêu độc Nhất Nhất
462 mg cao khô tương đương với: Bạch thược 420 mg; Bạch truật 420 mg; Cam thảo 420 mg; Diệp hạ châu 840 mg; Đảng sâm 420 mg; Đương quy 420 mg; Nhân trần 840 mg; Phục linh 420 mg; Trần bì 420 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-04-01
Decision
68/QÐ-QLD
V268-H12-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.