Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-19
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 36951–37000.

Drug / ingredient Reg № Details
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim`
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19073-13
Metronidazol 500
Metronidazol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19072-13
Mibecerex
Celecoxib 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19196-13
Midaclo 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18973-13
Midampi 500
Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp chứa 1 túi nhôm x 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2021-02-17
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18974-13
Myocur
Mephenesin 250 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18987-13
Mypara Flu Night
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19136-13
Mộc hoa trắng
Mộc hoa trắng (tương đương 100mg cao đặc 1/10) 1000mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-04-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19084-13
Nergamdicin
Acid nalidixic 500mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18968-13
Neuro-3Bmin
Vitamin B1 125 mg; Vitamin B6 125 mg; Vitamin B12 50 mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18956-13
Newgenstoguardcap
Sulpirid 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-12
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19041-13
Nutrios
Calci carbonat 750 mg; Cholecalciferol 100 IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-06-29
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19150-13
Odigas
Cao đặc Sơn tra (tương đương 1g sơn tra) 100 mg; Cao đặc chỉ thực (tương đương 0,5g chỉ thực) 50 mg; Cao đặc vỏ quýt (tương đương 1g vỏ quýt) 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2021-07-07
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19085-13
Odituss
Eucalyptol 100 mg; Tinh dầu gừng 0,5 mg; Tinh dầu húng chanh 0,18 mg; Menthol 0,5 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19086-13
Op.Calife Viên Canh Niên An
Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg ; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 ng; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu mạch 100 mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18980-13
Otivacin
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 8mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Packaging
Hộp 1 lọ 8 ml
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19199-13
Ozonbiotic Extra
Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat 35 mg) 5 mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2 g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
161/QÐ-QLD
QLĐB-383-13
Papiseus
Pseudoephedrin HCl 60 mg; Loratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19211-13
Penicilin V Kali 1.000.000 IU
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 1.000.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-22
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19033-13
Phargington
Cao nhân sâm; Vitamin A, B1, B2, B5, B6, B12, PP, C
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-29
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19225-13
Philcell
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 3mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19216-13
Povidone Iodine 10 %
Povidon Iod 10 g/100 ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai (lọ) nhựa 20 ml, 90 ml, 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19071-13
Pranstad 1
Repaglinid 1 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19192-13
Predne-VT
Prednisolon 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-05-13
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19049-13
Primverine
Metoclopramid hydroclorid 10 mg
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-29
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19226-13
Pyme-IBU
Ibuprofen 400 mg
Strength / Form
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-07-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19119-13
Qyliver 103
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19087-13
Ripaingesic
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19227-13
Rocamux
Carbocystein 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói 2g
Manufacturer
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-03-15
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19166-13
Rofuoxime (SXNQ của Samchundang Pharma. CO., Ltd; địa chỉ: 904-1, Shangshin-ri, Hyangnam-Myun, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2021-07-07
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19218-13
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19186-13
SP Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19177-13
Savijoin 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18957-13
Savijoin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-09-20
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18958-13
Silkeroncreme
Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10mg
Strength / Form
6,4mg, 100mg, 10mg · kem bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2020-08-16
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19219-13
Spaylax
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52.500IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg
Strength / Form
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 15 ml
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19201-13
Sucrahasan
Sucralfat 1000 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-02-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19187-13
Sucrahasan gel
Sucralfat (dưới dạng hỗn dịch 30% Sucrafat) 1 g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19197-13
Sulfaguanidine
Sulfaguanidin 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19228-13
Superkan
Cao bạch quả chuẩn hoá 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V288-H12-13
Superkan - S
Cao bạch quả chuẩn hoá 80mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V289-H12-13
Tazicef
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19178-13
Terfelic
Sắt fumarat 151,6mg; Acid Folic 0,5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-18923-13
Terp-cod 5
Terpin hydrat 100mg; Codein base 5 mg
Strength / Form
100mg, 5mg · viên nén dài bao phim
Packaging
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, chai 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19074-13
Thalidomde
Thalidomid 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
164/QÐ-QLD
QLĐB-386-13
Thenvita B New
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B2 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin E 20 mg; Vitamin PP 7 mg; Calcium glycerophosphat 5 mg; Acid glycerophosphoric 5 mg; Lysine HCl 25 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19096-13
Tiêu phong thanh gan tố
Sài hồ; Bạc hà; Lô hội; Cam thảo; Xuyên bối mẫu; Thương nhĩ tử; Bạch chỉ; Đại hoàng; Linh chi; Trần bì; Mộc hương; Sa nhân; Sinh hương; Thuyền thoái; Hậu phác; Táo nhân; Phan tả diệp
Strength / Form
. · cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 150 ml, 300 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V280-H12-13
Travinat
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19 → 2022-07-14
Decision
157/QÐ-QLD
VD-19046-13
Trenstad
Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
162/QÐ-QLD
QLĐB-382-13
Tribelus
Cao đặc Bạch tật lê 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2013-06-19
Decision
160/QÐ-QLD
V287-H12-13

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.