Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34851–34900.

Drug / ingredient Reg № Details
Cefoflam 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17942-14
Cefoperamark-S 1,5g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18013-14
Cefpoquick
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2023-04-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18089-14
Cefposan 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2023-04-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18090-14
Cefsolaxe Injection
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18076-14
Ceftacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21077-14
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20867-14
Cefuroxime Actavis 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim sodium) 1,5g
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 lọ
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17805-14
Cerelox
Cao lá Bạch quả 40mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V12-H12-14
Ceretam
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
AV Manufacturing Sdn.Bhd (Malaysia)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-11-13
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17891-14
Cetecologita 800
Piracetam 800 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21126-14
Cetrazone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Fada Pharma SA (Argentina)
Registrant
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18009-14
Cezorox
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-08-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20696-14
Chondrasil
Allopurinol 300mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17919-14
Châu phách bảo anh đơn
Một ống 0,5g chứa: Cam thảo 0,125 g; Xác ve sầu 0,125 g; Phòng phong 0,125 g; Xuyên bối mẫu 0,075 g; Hoàng liên 0,495 g
Strength / Form
. · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 1 ống, 50 ống
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
298/QÐ-QLD
V2-H12-16
Cimetidin 200 mg
Cimetidin 200 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20920-14
Cinpema
Mỗi viên chứa: Calci carbonat 425mg; Tricalci phosphat 75mg; Calci fluorid 0,5mg; Magnesi hydroxyd 50mg; Cholecalciferol 250IU; Lysin hydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21164-14
Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17885-14
Clarisol-250
Clarithromycin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-28
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18030-14
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 450 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20922-14
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20907-14
Clovagine (NQ: Korea United Pharm. Inc; địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea)
Clotrimazol 100 mg
Strength / Form
Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20973-14
Clupen
Clonixin Lysinate 125mg
Strength / Form
Viên bao phim
Packaging
Hộp 10vỉ x 10viên
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-05
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17930-14
Coxirich 100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20611-14
Cốm phế yết thanh
Kim ngân hoa 1,836g; Rễ thanh đại 1,836g; Sơn tra (đã hóa than) 1,836g; Đại thanh diệp 1,836g; Huyền sâm 1,836g; Mạch môn đông 1,836g; Sinh địa 1,224g; Thiên hoa phấn 1,224g; Hoàng cầm 0,918g; Xuyên bối mẫu 0,918g; ...
Strength / Form
Cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 6g
Manufacturer
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18085-14
Cốm trẻ việt (gia hạn lần 1)
Cao đặc (tương ứng: nhân sâm 0,403g, bạch truật 0,403g, cam thảo 0,403g, bạch linh 0,403g, hoài sơn 0,403g, đại táo 0,301g, Cát cánh 0,201g, sa nhân 0,201g) 0,845g, bột dược liệu: bạch biển đậu 0,201g, ý dĩ 0,201g, liên nhục 0,201g
Strength / Form
Thuốc cốm uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2 gam
Manufacturer
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Registrant
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
299/QÐ-QLD
NC50-H06-16
Cồn Boric 3%
Acid boric 0,24g/8ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 8ml, 20ml, 60ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-05-29
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21072-14
DHDOXIME Tablet
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17926-14
Davimed
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Bổ sung hộp 2 vỉ x vỉ 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20997-14
Decamol
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-08-16
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21038-14
Deflucold Night
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20632-14
Dengu
Cao mềm dược liệu (Tâm sen 0,5g; Lá Vông nem 0,3g; Lạc tiên 0,4g; Táo nhân 0,4g; Mắc cỡ 0,6g; Xuyên khung 0,2g) 0,09g; Cao Valerian 0,15g
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-07-01
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21073-14
Deston
Cao khô kim tiền thảo 160mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V9-H12-14
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-13
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20727-14
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-09-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21165-14
Dicefta
Diacerein 50 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20620-14
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-11
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20908-14
Diclogesic
Diclofenac Natri 50mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18108-14
Differin Gel 0,1%
Adapalene 0,1%
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Registrant
Galderma International (Pháp)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17949-14
Diệp hạ châu
Cao đặc diệp hạ châu 10:1 (tương đương 1g diệp hạ châu) 0,1g
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-08-21
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20913-14
Dloe 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) 8mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Bổ sung quy cách đóng gói
Manufacturer
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17898-14
Docento 2 mg
Risperidon 2 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-01
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20994-14
Dolowan
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited, Unit-III (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18033-14
Dom-Montelukast 5 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (HDPE)
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-08-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20707-14
Domperidon
Domperidon maleat 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21127-14
Donaxib 35
Risedronate natri 35 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 4 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20995-14
Donaxib 5
Risedronate natri 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20996-14
Dầu gió Nam Dược
Mỗi 3ml chứa: Camphor 0,75g; Tinh dầu bạc hà 0,41g; Eucalyptol 0,11g; Tinh dầu gừng 0,1g; Tinh dầu đinh hương 0,04g
Strength / Form
Dầu gió
Packaging
Hộp 1 lọ 3ml, 7ml
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V11-H12-14
Encifer
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid và sucrose) 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-19
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17938-14
Eslone Tab
Tibolone 2,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Myung Moon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18063-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.