Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34801–34850.

Drug / ingredient Reg № Details
Adelesing
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21146-14
Airlukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Limidted (Ấn Độ)
Registrant
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18070-14
Alembic Alemtob
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17811-14
Alembic Lamiwin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Marck Biosciences Limited (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17812-14
Aleradin
Desloratadine 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-05-05
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17856-14
Aller fort
Clorpheniramin maleat 2 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-15
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21036-14
Alphadaze
Chymotrypsin 21 microkatals
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-09
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21084-14
Alphamethason-DHT
Dexamethason 0,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 30 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 200, 500 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-09
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20724-14
Alvextra
Vitamine E Acetate 250mg; Chiết xuất Aloe 5000mg; Urea 5000mg
Strength / Form
. · Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Zyg Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17925-14
Alzheilin
Cholin alfoscerat 400mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21147-14
Am Dexcotyl
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-08-16
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21037-14
Amoksiklav 1.2g (NSX bán thành phẩm-giai đoạn trộn bột: Sandoz Industrial products S.A., địa chỉ: Palafolls Site, Poligon Industrial Mas Puigverd, 08389 Palafolls, Barcelona, Spain)
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 0,2g
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Sandoz GmbH (Áo)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17967-14
Amoksiklav Sachef
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói
Manufacturer
Sandoz GmbH (Áo)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18082-14
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20879-14
Ampicillin trihydrat (dạng compacted)
Mỗi 1kg nguyên liệu chứa: Ampicillin trihydrat (dạng bột - powder) 1,0057kg
Strength / Form
Dạng kết hạt (compacted)
Packaging
Thùng 25kg, 50kg
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20947-14
Analac for IV injection
Ketorolac tromethamine 30mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18004-14
Anthmein
Diacerein 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-27
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20725-14
Apuldon Paediatric Drops
Domperidon 5mg/1ml
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15ml
Manufacturer
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17828-14
Aremta
Econazole 150mg
Strength / Form
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Manufacturer
LTD Farmaprim (Moldova)
Registrant
Belarusian-Dutch Joint Venture “Pharmland” Limited Liability Company (Bêlarut)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-22
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17874-14
Arme-cefu 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-07
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20608-14
Armephapro
Mỗi viên chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20609-14
Artemether-Plus
Mỗi 24g bột pha hỗn dịch chứa: Artemether 180mg; Lumefantrin 1080mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 24g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20948-14
Astymin Liquid
Cứ 15ml si rô chứa: ; L. Leucin 18,3mg; L. Isoleucine 5,9mg; L. Lysine HCl 25mg ; L. Methionine 9,2mg; L. Phenylalamine 5mg; L. Threonine 4,2mg; L. Tryptophan 5mg; L. Valine 6,7mg ; Thiamin HCl 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin sodium phosphat) 3mg
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml; 110ml
Manufacturer
Tablets (India) Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Thay đổi lần 1: Đổi từ S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. sang Tablets (India) Limited; Thay đổi lần 2: Từ Tablets (India) Limited. sang công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Lần đầu: Ấn Độ Lần 1: Ấn Độ, Lần 2: Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-01
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18075-14
Atafed S PE
Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ, 50 vỉ x 4 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-11
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20906-14
Atorvastatin 10mg tablets
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17913-14
Axosin 1gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
The IBN Sina Pharmaceutical Industry Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17963-14
B1 B6 B12
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 mcg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20755-14
BLAUTRIM
Filgrastim 30MIU (300mcg/ml)
Strength / Form
30MIU (300mcg/ml) · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 bơm tiêm x 01ml
Manufacturer
Blausiegel Industria e Comercio Ltd (Brazil)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0773-14
Balarat tab.
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Acetaminophen 325mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-05
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17929-14
Banalcine
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20862-14
Banupyl - Kit
Lansoprazol 30mg; Tinidazol 500mg; Clarithromycin 250mg
Strength / Form
Lansoprazol: viên nang cứng; Tinidazol và Clarithromycin: viên nén bao phim
Packaging
Hộp chứa 7 hộp nhỏ, hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-28
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18027-14
Beejetazim inj. 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17860-14
Betafast
Thay đổi TCCL dược chất Vitamin B1
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-27
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20726-14
Betamethason Exp
Mỗi 30g gel chứa: Betamethason dipropionat 19,5mg
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 30 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20977-14
Biragan night
Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Cetirizin HCl 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20670-14
Bofalgan 1g/100ml Infusion
Paracetamol 1g/100ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-05-04
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17847-14
Bricanyl Expectorant
Chai 60ml có chứa: Terbutalin sulphat 18mg ; Guaifenesin 798mg
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Interphil Laboratories Inc. (Philippines)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17838-14
Bridion
Sugammadex 100mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 5ml
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18024-14
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
Strength / Form
Dược liệu chế
Packaging
Túi 1kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20896-14
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ
Mỗi 100ml chứa: Bạch linh 0,72g; Cát cánh 1,366g; Tỳ bà diệp 2,6g; Tang bạch bì 1,5g; Ma hoàng 0,525g; Thiên môn đông 0,966g; Bạc hà diệp 1,333g; Bán hạ 1,5g; Bách bộ 5,0g; Mơ muối 1,125g; Cam thảo 0,473g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g
Strength / Form
Sirô
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml, 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V1-H12-14
COXTO 100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10viên
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-05
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17943-14
Calcitra
Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 100IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20863-14
Camtecan
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2023-04-01
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21149-14
Cao đặc Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20964-14
Cecoxibe
Celecoxib 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-22
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20864-14
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20850-14
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20819-14
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18029-14
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17947-14
Cefclor 375 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20691-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.