Carutuse Inj. 50mg
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Manufacturer
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-242-14
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
DYSPORT
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 U
Strength / Form
300 U · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 01 lọ bột x 300U
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Registrant
Ipsen Pharma (Pháp)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
356/QĐ-QLD · 24
QLSP-H02-0800-14
300 U
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp chứa 01 lọ bột x 300U
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Ipsen Pharma
Pháp
2014-07-17
356/QĐ-QLD
24
Details
Davibest
Trazodon HCl 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
352/QÐ-QLD
QLĐB-444-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-07-17
352/QÐ-QLD
Details
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 1ml
Manufacturer
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-230-14
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 1ml
Samyang Genex Corporation
Hàn Quốc
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh
Việt Nam
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Docetaxel-Simgen 20mg/ml
Docetaxel 80mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 4ml
Manufacturer
Samyang Genex Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-231-14
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 4ml
Samyang Genex Corporation
Hàn Quốc
Công ty TNHH MTV Dược Nam Anh
Việt Nam
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Domide Capsules 50mg
Thalidomid 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Registrant
TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-07-17 → 2023-05-04
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-243-14
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
TTY Biopharm Co., Ltd
Đài Loan
2014-07-17
→ 2023-05-04
349/QÐ-QLD
Details
Edurant
Rilpivirine (dưới dạng Rilpivirine hydrochloride) 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
351/QÐ-QLD
VN2-244-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2014-07-17
351/QÐ-QLD
Details
Effcil Inj. 250mg/5ml
5-Fluorouracil 50mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 250mg/5ml
Manufacturer
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-227-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 250mg/5ml
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Egofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
353/QÐ-QLD
QLĐB-428-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2014-07-17
353/QÐ-QLD
Details
Femizet 1mg
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-234-14
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Forclina 10
Fludarabin phosphat 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Laboratorio Eczane Pharma S.A. (Argentina)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-229-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Laboratorio Eczane Pharma S.A.
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Fosfidex 100
Paclitaxel 100mg/16,67ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 16,67ml
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-238-14
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 16,67ml
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Larrivey
Bicalutamid 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
354/QÐ-QLD
QLĐB-442-14
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2014-07-17
354/QÐ-QLD
Details
Leurakin
Mercaptopurin 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
354/QÐ-QLD
QLĐB-441-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-07-17
354/QÐ-QLD
Details
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 30mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 21 gói x 0,3g
Manufacturer
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
Registrant
Công ty CPDP Thiên Thảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17 → 2021-04-15
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-249-14
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 21 gói x 0,3g
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara
Nhật Bản
Công ty CPDP Thiên Thảo
Việt Nam
2014-07-17
→ 2021-04-15
350/QÐ-QLD
Details
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 120 gói x 0,5g
Manufacturer
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara (Nhật Bản)
Registrant
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. (Nhật Bản)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-250-14
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 120 gói x 0,5g
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.- nhà máy Odawara
Nhật Bản
Meiji Seika Pharma Co., Ltd.
Nhật Bản
2014-07-17
350/QÐ-QLD
Details
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
353/QÐ-QLD
QLĐB-430-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-07-17
353/QÐ-QLD
Details
Mibezisol 2,5
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,130 g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
352/QÐ-QLD
QLĐB-445-14
Thuốc bột
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,130 g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2014-07-17
352/QÐ-QLD
Details
Mifentras-10
Mifepriston 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
355/QÐ-QLD
QLĐB-438-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2014-07-17
355/QÐ-QLD
Details
Mifeone
Mifepristone 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần D.H.S (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
355/QÐ-QLD
QLĐB-435-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 20 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần D.H.S
Việt Nam
2014-07-17
355/QÐ-QLD
Details
Naphamife
Mifepristone 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
355/QÐ-QLD
QLĐB-436-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2014-07-17
355/QÐ-QLD
Details
Nicpostinew 1
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
355/QÐ-QLD
QLĐB-439-14
Viên nén
Hộp vỉ x 1 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2014-07-17
355/QÐ-QLD
Details
Nofovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
353/QÐ-QLD
QLĐB-429-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2014-07-17
353/QÐ-QLD
Details
Novutrax
Doxorubicin hydrochlorid (dưới dạng Pegylated Liposoma) 20 mg/10ml
Strength / Form
Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-239-14
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10 ml
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Paclispec 30
Paclitaxel 30mg/ 5ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
354/QÐ-QLD
QLĐB-440-14
Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Hộp 5 ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2014-07-17
354/QÐ-QLD
Details
RIHIB
Ribavirin 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
L.B.S Laboratories Ltd., Part. (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
351/QÐ-QLD
VN2-245-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
L.B.S Laboratories Ltd., Part.
Thái Lan
2014-07-17
351/QÐ-QLD
Details
TS-One capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil kali 19,6mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
Registrant
DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-247-14
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd
Nhật Bản
DKSH Vietnam Co., Ltd.
Việt Nam
2014-07-17
350/QÐ-QLD
Details
TS-One capsule 25
Tegafur 25mg; Gimeracil 7,25mg; Oteracil kali 24,5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd (Nhật Bản)
Registrant
DKSH Vietnam Co., Ltd. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-248-14
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 14 viên nang
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd
Nhật Bản
DKSH Vietnam Co., Ltd.
Việt Nam
2014-07-17
350/QÐ-QLD
Details
Tamoxifen Sandoz 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 20 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-235-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hexal AG
Đức
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Tamoxifen Sandoz 10mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Registrant
Hexal AG (Đức)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-236-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hexal AG
Đức
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Tasigna
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-240-14
Viên nang cứng
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Taxel-CSC 80mg/2ml
Docetaxel 80mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6,5ml
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Registrant
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-228-14
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi 6,5ml
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2014-07-17
349/QÐ-QLD
Details
Virizolmed
Voriconazol 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
352/QÐ-QLD
QLĐB-443-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-07-17
352/QÐ-QLD
Details
Xilcron
Mỗi viên màu vàng chứa: Levonorgestrel 0,125mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Mỗi viên màu nâu chứa: Sắt (II) fumarat 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
355/QÐ-QLD
QLĐB-437-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ gồm 21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2014-07-17
355/QÐ-QLD
Details
Cỏ may
Natri Clorid 0,9%; Acid lactic 0,05%; Aloe vera (lô hội) 0,01%; Vitamin E 0,02%; Thymol (bạch lý hương) 0,005%; menthol (hương bạc hà) 0,085%
Strength / Form
Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
Packaging
Chai nhựa 100 ml
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4886-14
Gel dùng ngoài (thuốc rửa phụ khoa)
Chai nhựa 100 ml
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Cồn sát trùng
Ethanol 96% 43,75 ml;
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4882-14
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 60 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
D.E.P
Mỗi 5g chứa: Diethyl phtalat 3g
Strength / Form
Thuốc mỡ
Packaging
Lọ 5g, tuýp 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4880-14
Thuốc mỡ
Lọ 5g, tuýp 5g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Dung dịch ASA 20ml
Acid acetyl salicylic 2g; Natri Salicylat 1,76g
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 20 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4883-14
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 20 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat 14 ml;
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 20 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4884-14
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 20 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Gyterbac
Đồng sulfat 0,625g/250ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
Packaging
Chai nhựa 250ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4871-14
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)
Chai nhựa 250ml
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Hydrogen peroxyd 3%
Hydrogen peroxyd 50%.3 (w/w) 3,6g/60ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4877-14
Dung dịch dùng ngoài
Chai 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Neublod
Vitamin B1 5 mg; Vitamin B6 5 mg; Vitamin B12 10 mcg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 30 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03 → 2020-09-12
Decision
326/QÐ-QLD
GC-233-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
(cơ sơ nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược và thiết bị Y tế Hà Tây
Việt Nam
2014-07-03
→ 2020-09-12
326/QÐ-QLD
Details
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (30%) 2 ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 20 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4885-14
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 20 ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Solgynopic - F
Đồng sulfat 2,7g/90ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Chai 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4879-14
Dung dịch dùng ngoài
Chai 90ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Thuốc rửa phụ khoa Gyfor
Tinh dầu tràm 0,24g/60ml
Strength / Form
Nhũ dịch
Packaging
Chai nhựa 60ml, 100ml, 250ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4887-14
Nhũ dịch
Chai nhựa 60ml, 100ml, 250ml
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Thuốc rửa phụ khoa Gynoformine
Đồng sulfat 1,2g/60ml
Strength / Form
Dung dịch
Packaging
Chai nhựa 60ml, 180ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-03
Decision
327/QÐ-QLD
VS-4888-14
Dung dịch
Chai nhựa 60ml, 180ml
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
2014-07-03
327/QÐ-QLD
Details
Measles and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vi rút Sởi, Rubella sống, giảm độc lực
Strength / Form
không ít hơn 1000 CCID50 · Bột đông khô
Packaging
Hộp chứa 50 lọ x lọ 10 liều
Manufacturer
Serum Institute of India Private Limited (Serum Institute of India Pvt. Ltd.) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-27 → 2020-11-06
Decision
321 · 24BS
QLVX-0798-14
không ít hơn 1000 CCID50
Bột đông khô
Hộp chứa 50 lọ x lọ 10 liều
Serum Institute of India Private Limited (Serum Institute of India Pvt. Ltd.)
Ấn Độ
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2014-06-27
→ 2020-11-06
321
24BS
Details
1-AL
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI; Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI;
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 30ml
Manufacturer
FDC Limited (Ấn Độ)
Registrant
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17818-14
Siro
Hộp 1 lọ 30ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details
AG-Ome
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt 8,5%)
Strength / Form
20 mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Ép vỉ nhôm – nhôm. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên. Hộp 01 chai
Chai nhựa HD chứa 300, 500, 1000 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-05-29
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20653-14
20 mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Ép vỉ nhôm – nhôm. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên. Hộp 01 chai
Chai nhựa HD chứa 300, 500, 1000 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-05-29
296/QÐ-QLD
Details
Aciloc 300
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17848-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Details