Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34701–34750.

Drug / ingredient Reg № Details
Phì nhi đại bổ
Sơn tra 500mg; cóc khô 500mg; sen hạt 400mg; thục địa 400mg; ý dĩ 400mg; hoài sơn 300mg
Strength / Form
Thuốc hoàn mềm
Packaging
Hộp 12 hoàn x 5g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21324-14
Prednison
Prednison 5 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-24
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21207-14
Proseadex Magnesi
Magnesi (dưới dạng Magnesi lactat dihydrat 186 mg và Magnesi pidolat 936 mg) 100 mg; Vitamin B6 10 mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-20
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21300-14
Quy tỳ
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg; Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21495-14
Quy đầu phiến
Quy đầu
Strength / Form
Dược liệu chế
Packaging
Túi PE 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-11-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21409-14
Ranitidin 150mg
Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21378-14
Rosemazol
Fluconazol 150 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21368-14
Ruradin
Desloratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-05-29
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21478-14
Ruton Trà túi lọc
Diếp cá 915mg; Hòe (nụ hoa) 540mg; Cúc hoa vàng 45mg
Strength / Form
Trà túi lọc
Packaging
Hộp 24 túi x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21326-14
Shincef (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21503-14
Shinpoog Cefaxone (SXNQ: Shin Poong Pharm.CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21504-14
Solmux Broncho
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1 mg/5 ml; Carbocistein 125 mg/5 ml
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21576-14
Song hảo đại bổ tinh- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; Đương quy 85mg; Phục linh 85mg; Xuyên khung 85mg; Quế nhục 85mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 20mg; Đương quy 20mg; Phục linh 20mg; Xuyên khung
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21496-14
Sotinin (gia hạn lần 1)
Cao khô sotinin (tương ứng với 2,82g dược liệu: Bạch truật, Bạch linh, Trư linh, Trạch tả, Kim tiền thảo, Quế chi, Kê nội kim, Cối xay) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Lọ 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Registrant
Viện Dược liệu (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
431/QÐ-QLD
NC53-H08-16
Spiramycin 0,75M.IU
Spiramycin 0,75M.IU
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21358-14
Spyrathepharm
Acetylspiramycin 200.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21428-14
Sáng mắt
Hỗn hợp cao khô dược liệu (tương ứng: Trạch tả 206mg, Hoài sơn 247mg, Hạ khô thảo 50mg, Cúc hoa 112mg, Thục địa 206mg, Thảo quyết minh 286mg, Hà thủ ô 221mg) 255mg, bột Đương quy 160mg 255mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21455-14
Tadaxan
Dexamethason 0,5 mg
Strength / Form
Viên nén (màu xanh)
Packaging
Chai 200 viên, Chai 500 viên.
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-07-05
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21474-14
Tanaldecoltyl F
Mephenesin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21571-14
Tang bạch bì
Vỏ rễ đã cạo lớp bần của cây dâu sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 0,5kg; 2kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21389-14
Tarvicort-N
Fluocinolon Acetonid 3,75 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75 mg (tương ứng 51.000 IU)
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-10-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21302-14
Tasora
Cao đặc dược liệu (tương ứng Kim tiền thảo 2200mg, Bạch mao căn 2200mg, Xa tiền tử 1300mg, Ý dĩ 1300mg) 450mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21456-14
Tehep-B
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
432/QÐ-QLD
QLĐB-447-14
Thavitan
Bột dược liệu (tương ứng với mẫu đơn bì 212mg, đương quy 128mg) 340mg; Cao đặc dược liệu (tương ứng với sinh địa 150mg, hoàng liên 300mg, thăng ma 500mg) 290mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21457-14
Thephavit
Acid ascorbic 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21429-14
Thập toàn đại bổ
Cao lỏng hỗn hợp (tương ứng với Đảng sâm 0,63g; Bạch truật 0,42g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,42g; Xuyên khung 0,33; Bạch thược 0,42g; Thục địa 0,63g; Hoàng kỳ 0,63g; Quế nhục 0,42g) 0,2g
Strength / Form
Thuốc nước uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-20
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21303-14
Thập toàn đại bổ HĐ
Cao đặc hỗn hợp (tương đương với 1,01g dược liệu gồm: Đảng sâm 160mg; Bạch truật 110mg; Phục linh 110mg; Cam thảo 30mg; Đương quy 110mg; Xuyên khung 80mg; Bạch thược 110mg; Thục địa 160mg; Hoàng kỳ 110mg; Quế nhục 30mg) 101mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-08-16
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21424-14
Thập toàn đại bổ Oratonmaxx
Đảng sâm 0,3g; Bạch truật 0,2g; Phục linh 0,16g; Cam thảo 0,16g; Đương quy 0,2g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,2g; Thục địa 0,3g; Hoàng kỳ 0,3g; Quế nhục 0,2g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-11-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21425-14
Tipha calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21359-14
Tiêu dao
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch linh 66,7mg; Đương quy 66,7mg; Bạch thược 66,7mg; Cam thảo 32,9mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21497-14
Trancumin dầu trị bỏng
Mỡ trăn 13,675g/25ml; Tinh dầu tràm 4,5g/25ml; Nghệ 0,125g/25ml
Strength / Form
Dầu thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 25ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21327-14
Tỳ bà diệp
Lá tỳ bà diệp sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 0,3kg; 0,5kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21390-14
Usnesin 500
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21600-14
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / Form
dược liệu chế
Packaging
Túi PE 1kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-11-02
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21410-14
Vadol A 325
Paracetamol 325mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 80 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21416-14
Vasomin 500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid) 415,6mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21417-14
Vidaloxin
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg/1,5g
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21381-14
Vitamin Cap C 500
Vitamin C 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21345-14
Viên hà thủ ô Extracap
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Hà thủ ô đỏ 2g) 340mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-06
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21329-14
Viên ngậm Sâm Việt Nam (gia hạn lần 1)
Cao sâm Việt Nam 160mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Registrant
Trung tâm sâm và dược liệu Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
431/QÐ-QLD
NC52-H08-16
pms-PERINDOPRIL 4
Perindopril Erbumin 4 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21310-14
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21487-14
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 253mg tương đương Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg; Tế tân 60mg; Cam thảo 60mg; Đương quy 58,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg; Độc hoạt 60mg; Đương quy 33,7mg; Ngưu tất 33,3mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21488-14
Alfentanil-hameln 0,5mg/ml
Alfentanil (dưới dạng Alfentanil hydrochlorid) 1mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm/tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 ống 2 ml
Manufacturer
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-246-14
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) 500mg
Strength / Form
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-233-14
Arpecil
Anastrozole 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-232-14
Blomindex-200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-237-14
Cancidas
Caspofungin 50mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret (Pháp)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-251-14
Cancidas
Caspofungin 70mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret (Pháp)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
350/QÐ-QLD
VN2-252-14
Carutuse Inj. 100mg
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Manufacturer
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-07-17
Decision
349/QÐ-QLD
VN2-241-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.