Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34651–34700.

Drug / ingredient Reg № Details
Fitôgra- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Hải mã 330mg; Lộc nhung 330mg; Hồng sâm 270mg; Quế nhục 80mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hồng sâm 60mg; Quế nhục 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21490-14
Fitôrhi- F
Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21491-14
Fixnat 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21538-14
Fixnat 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21539-14
Giboda 300
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần VN Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21459-14
Glofap G
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; hộp 12 gói x 1,5 g, Hộp 14 gói x 1,5 g; Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-24
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21291-14
Hadomox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-10-27
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21293-14
Hasancor 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21527-14
Hatacorbi
Calci glucoheptonat 1,1g/10 ml; Vitamin C 0,1g/10 ml; Vitamin PP 0,05g/10 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-20
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21295-14
Hoài sơn
Củ hoài sơn sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 1kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21386-14
Hoàn sáng mắt
Mỗi 4g hoàn chứa: Thục địa 540mg; Bạch thược chế 200mg; Trạch tả 200mg; Bạch linh chế 200mg; Đương quy chế 200mg; Thạch quyết minh chế 260mg; Hoài sơn chế 260mg; Sơn thù chế 260mg; Bạch tật lê chế 200mg; Kỷ tử 200mg; Cúc hoa 200mg; Mẫu đơn bì 200mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21427-14
Hoạt huyết dưỡng não HĐ
Cao khô đinh lăng (tương đương 1,44g rễ đinh lăng) 120mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương trên 10,8mg Ginkgo flavonoid) 50mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-17
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21422-14
Hoạt huyết thông mạch K/H
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 125 ml; 250 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-10-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21452-14
Hòe hoa
Nụ hoa hòe sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21387-14
Hương phụ chế
Hương phụ
Strength / Form
Dược liệu chế
Packaging
Túi PE 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-11-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21406-14
Hương sa lục quân
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21492-14
Hỗn dịch Greenkids
Calci carbonat (tương đương 250 mg calci) 625mg; Vitamin D3 125 IU
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-02
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21209-14
Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-15
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21201-14
Infecin 0.75M.I.U
Spiramycin 750.000IU
Strength / Form
Thuốc bột cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21449-14
Invinorax 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
432/QÐ-QLD
QLĐB-448-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / Form
Dược liệu chế
Packaging
Túi PE 1 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-11-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21407-14
Lysivit
L-Lysin HCL 500 mg/5 ml; Vitamin B1 10 mg/5 ml; Vitamin B6 10 mg/5 ml; Vitamin B12 50 mcg/5 ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 30 ml. Hộp 1 chai 60 ml
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21575-14
Lục vị- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 248mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21494-14
Magaluzel
Piracetam 400 mg/10 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-26
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21296-14
Magnesium - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21395-14
Maosenbo 125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21540-14
Medi-Piracetam 400
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-09
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21319-14
Mephenesin 250 - US
Mephenesin 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 25 viên, chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21592-14
Methadon
Methadon hydroclorid 1g/100 ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Chai 100 ml, 1000 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
433/QÐ-QLD
V2-H12-15
Mevarex 100
Etoposid 100mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
435/QÐ-QLD
QLĐB-451-14
Mevarex 50
Etoposid 50mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
435/QÐ-QLD
QLĐB-452-14
Mibery gel 4% (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel, địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức)
Erythromycin 0,6g/15g
Strength / Form
Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21541-14
Misenbo 125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21542-14
Misenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21543-14
Montegol Kids
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
Strength / Form
Thuốc bột để uống
Packaging
Hộp 7 gói, 10 gói, 14 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-05-29
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21283-14
Nadygan
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 70 mg tương ứng Bồ công anh 200mg; Rau má 300mg; Mã đề 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21225-14
Nga truật phiến
Nga truật (phiến sấy khô)
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21388-14
Nifin 50
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21215-14
Nyvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Strength / Form
Viên nang mềm đặt phụ khoa
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-05-06
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21567-14
Paracetamol 500 - US
Paracetamol 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-03
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21593-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (vàng- xanh lá)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21396-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh lá-trắng)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21397-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (hồng-cam)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21398-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (hồng - xanh lá)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21399-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (vàng - cam)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21400-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (hồng-xanh dương)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21401-14
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (vàng bạc-cam bạc)
Packaging
Chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21402-14
Partinol cafein
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21447-14
Peflacine monodose
Pefloxacin (dưới dạng pefloxacin mesilat dihydrat) 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21570-14
Phalu gel
Nhôm phosphat (dạng hỗn dịch 20%) 12,38g/20g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 20g
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-01
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21481-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.