Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34601–34650.

Drug / ingredient Reg № Details
Augtipha 625mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat+avicel) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-17
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21357-14
Aukamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-07-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21285-14
Barihd
Bari sulfat 130g/275g
Strength / Form
Hỗn dịch uống
Packaging
Gói 275g; 110g. Chai 550g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-20
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21286-14
Berzencin
Berberin clorid 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-07-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21288-14
Biogesic
Acetaminophen 250 mg
Strength / Form
Thuốc cốm sủi
Packaging
Hộp 4 gói, 30 gói, 10 gói x 1,8g
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21572-14
Biragan codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-01
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21237-14
Bisoprolol Stada 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21530-14
Bivinadol - Codein
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 8 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-26
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21194-14
Bát vị- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; Phụ tử chế 33,33mg; Quế 13,33mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21485-14
Bạc hà
Bộ phận trên mặt đất của cây Bạc hà sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21382-14
Bạch linh
Củ Bạch linh sấy khô
Strength / Form
Dược liệu sấy khô
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21383-14
Bạch linh phiến
Củ Bạch linh sấy khô (dạng phiến)
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21384-14
Bổ phế - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết xuất từ các dược liệu: bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g; Can khương 0,4g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-12-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21195-14
Bổ phế - BVP
Mỗi 100 ml siro được chiết xuất từ các dược liệu: Bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu bạc hà 0,08g; Can khương 0,4g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml, 125 ml (chai nhựa màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-12-25
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21196-14
Bổ phế chỉ khái lộ
Mỗi lọ 100 ml chứa các chất chiết xuất từ: Bạch linh 0,9g; Bán hạ chế 2,08g; Mơ muối 3,3g; Cam thảo 0,63g; Lá bạc hà 0,18g; Bạch phàn 0,2g; Tinh dầu bạc hà 0,13g; Mạch môn 3,13g; Bách bộ 7,15g; Cát cánh 3,13g; Tỳ bà diệp 3,25g; Tang bạch bì 3,13g; Ma hoàng 0,68g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-10-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21451-14
Bổ trung ích khí
Cao lỏng hỗn hợp (tương ứng với 1g Đảng sâm, 0,3g Hoàng kỳ, 0,3g Đương quy, 0,3g Bạch truật, 0,3g Thăng ma, 0,3g Sài hồ, 0,3g Trần bì, 0,3g Cam thảo, 1,02g Đại táo, 0,12g Sinh khương) 0,21g
Strength / Form
Thuốc nước uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-20
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21289-14
Calci D3
Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 100 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21221-14
Calcium Hasan 500 mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940 mg và Calci carbonat 300 mg) 500 mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 20 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-19
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21526-14
Calvit - D
Calci gluconat 500 mg; Vitamin D3 200 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21555-14
Cam thảo phiến
Rễ cam thảo sấy khô
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,3kg; 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21385-14
Cao lỏng Nữ linh tố
230 ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 15g; Đương quy 13g; Bạch thược 13g; Bạch truật 13g; Sinh địa 10g; Xuyên khung 10g; Hương phụ 8g; Mẫu đơn bì 5g; Trần bì 5g; Diên hồ sách 4g; Cam thảo 3g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 230 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
436/QÐ-QLD
V3-H12-16
Cao lỏng Tâm linh tố
230 ml cao lỏng chứa: Đảng sâm 10g; Sinh địa 10g; Bá tử nhân 10g; Mạch môn 10g; Thiên môn 10g; Toan táo nhân 10g; Đương quy 8g; Đan sâm 8g; Huyền sâm 8g; Viễn chí 6g; Phục linh 6g; Ngũ vị tử 4g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 230 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu Song Ngư (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
436/QÐ-QLD
V4-H12-16
Cao ích mẫu - BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết từ các dược liệu khô sau: Ích mẫu 80 g; Ngải cứu 20 g; Hương phụ 25 g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml, 180 ml (chai thủy tinh màu nâu hoặc chai nhựa PET màu nâu)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-17
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21197-14
Cefantif 100 tab
Cefdinir 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DP Uy Tín (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21581-14
Cefapezone (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Mokae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21499-14
Cefpodoxime
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-24
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21290-14
Celecoxib 100 - US
Celecoxib 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-03
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21585-14
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-10-24
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21292-14
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21372-14
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21486-14
Ciprolon 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/50ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần VN Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21458-14
Citi SBK
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-17
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21419-14
Clopidogrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên, hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-22
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21412-14
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21413-14
Colocol codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-15
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21354-14
Cốm hòa tan Hepagon
Mỗi gói 9g chứa: Diệp hạ châu đắng 6g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 9 gói x 9g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-17
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21311-14
Cồn xoa bóp - BSV
20 ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 4g; Quế chi 5g; Can khương 3g; Đại hồi 3g; Xích thược 5g; Huyết giác 3g; Hương phụ 3g; Long não 2g; Khương hoàng 3g
Strength / Form
Cồn thuốc
Packaging
Hộp 1 bình xịt 20 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
436/QÐ-QLD
V6-H12-16
Deep Relief
Mỗi 30 gam chứa: Ibuprofen 1,5g; L-Menthol 0,9g
Strength / Form
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp aluminum, nắp HDPE); hộp 1 tuýp 30 gam (tuýp laminat, nắp PP)
Manufacturer
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21568-14
Ditanavic Extra
Paracetamol 500 mg; Codein 30 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-04-06
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21516-14
Divales (SXNQ: Shin Poong Pharm, CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Valsartan 160mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21500-14
Divales (SXNQ: Shin Poong Pharm, CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)
Valsartan 80mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21501-14
Doflu
Acetaminophen 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21445-14
Donapu 650 mg
Paracetamol 650 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21446-14
Dostem 10 mg
Adefovir dipivoxil 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
432/QÐ-QLD
QLĐB-446-14
Ecepim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-05-06
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21261-14
Enalapril AL 5mg
Enalapril maleat 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21531-14
Enural TĐ
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) 400IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21420-14
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-02-08
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21362-14
Fencedol
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2022-03-11
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21415-14
Fitôcolis- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-08-12 → 2020-09-12
Decision
437/QÐ-QLD
VD-21489-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.