Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34901–34950.

Drug / ingredient Reg № Details
Etethic cap.
Esomeprazol 40mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17973-14
Eucanyls
Terbutalin sulfat 1,5 mg/5 ml; Guaifenesin 66,5 mg/5 ml
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-27
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20728-14
Eucatopdein
Eucalyptol 15 mg; Codein phosphat 5 mg; Guaifenesin 20 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-31
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20729-14
Eucosmin
Diacerein 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20898-14
Eudoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20656-14
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12.5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18037-14
Exforge HCT 10mg/320mg/25mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 320mg; Hydrochlorothiazide 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18038-14
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18039-14
Eyebrex
Tobramycin 15mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-09-20
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20730-14
Fahado
Paracetamol 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-13
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20731-14
Falcidin
Piperaquin phosphat khan (dưới dạng Piperaquin phosphat.4H2O) 320mg; Dihydroartemisinin 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20951-14
Famsyn-40
Famotidin 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18102-14
Fawce
Adefovir dipivoxil 10mg; Lamivudin 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-08-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21053-14
Febramol
Paracetamol 10mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
CÔNG TY TNHH RV GROUP VIỆT NAM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-27
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17825-14
Fesulte
Sắt (dưới dạng sắt sulfat khan) 6mg; Thiamin nitrat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg; Cyanocobalamin 50mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-08-16
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21151-14
Fexodinefast 120
Fexofenadin HCl 120mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 250 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2020-06-18
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20808-14
Flazole 400
Ribavirin 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-29
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21004-14
Flexen
Ketoprofen 2,5%
Strength / Form
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp 50g
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
Registrant
Lifepharma S.p.A. (Ý)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-09-05
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18011-14
Fudrovide
Furosemid 20mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20853-14
Furosemide
Furosemid 20mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20854-14
Fuyuan Loperamid Tab.
Loperamide hydrochloride 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên nén
Manufacturer
Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-02
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17910-14
Galeptic 300
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-04-13
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21097-14
Gamidin
Sunfaguanidin 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21086-14
Garlicap viên tỏi nghệ
Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20776-14
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000IU/ml
Strength / Form
2000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0782-14
Genoepo
Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU/ml
Strength / Form
4000IU/ml · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô để pha tiêm 2000 IU
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Matsushima Pharmaceutical Co.,Ltd (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0783-14
Gentrikin (SXNQ: Daewon Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 903-1 Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyungki-do, Korea)
Gentamycin sulfat 10mg ; Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-07-30
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21152-14
Gespir
Spironolactone 50mg; Furosemide 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
General Pharmaceutical Ltd. (Bangladesh)
Registrant
General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17956-14
Gilardino
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 4g
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21054-14
Ginkgo 80
Cao bạch quả 80mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20914-14
Ginkomifa
Cao bạch quả (tương ứng flavonol glycosid toàn phần 4,2mg) 17,5mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V6-H12-14
Ginkosoft
Cao bạch quả 40mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-17
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20915-14
Glokort
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,64 mg/1g; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 1 mg/ 1g; Clotrimazol 10 mg/1g
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2021-08-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20710-14
Glosicon Orange
Simethicon 80 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-08-06
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20714-14
Glucosamin F
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 943 mg tương đương với glucosamin 484,67 mg) 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21136-14
Goltolac
Etodolac 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-21166-14
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17931-14
Gomradin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17932-14
Graftac 0,5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17968-14
Graftac 5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sandoz Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
294/QÐ-QLD
VN-17969-14
Gran
Filgrastim 30 MU/0,5 ml
Strength / Form
30 MU/0,5 ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml (30 triệu đơn vị)
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte.Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0792-14
Guzman
Dịch chiết pygeum africanum 50mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
297/QÐ-QLD
V10-H12-14
H-Vacolaren
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-03-11
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20909-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 10000 IU/ml
Strength / Form
10000 IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
Manufacturer
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0779-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 3000 IU/ml
Strength / Form
3000 IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
Manufacturer
Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0780-14
HEMAPO
Erythropoietin người tái tổ hợp 2000 IU/ml
Strength / Form
2000 IU/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm x 01ml
Manufacturer
Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
CÔNG TY TNHH KING POWDER (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12 → 2022-02-24
Decision
295/QĐ-QLD · 24
QLSP-0781-14
HIDIPINE Tablet
Enalapril maleat 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10vỉ x 10viên
Manufacturer
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Oripharm Co., Ltd (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
294/QÐ-QLD
VN-18041-14
Haditalvic-Effe
Paracetamol 325mg; Diclofenac natri 25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20638-14
Halotan 160
Valsartan 160mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20785-14
Halotan 40
Valsartan 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-06-12
Decision
296/QÐ-QLD
VD-20786-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.