Diclofenac Tablets 50mg
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18302-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Dinpocef-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18378-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Diệp hạ châu - BVP
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 1660 mg diệp hạ châu) 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-17
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21607-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
Details
Docemid 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18439-14
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Dom-Montelukast 4 (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21640-14
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Dom-Montelukast FC (CSNQ: Dominion Pharmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (chai HDPE)
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-07-05
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21641-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 20 viên (chai HDPE)
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-07-05
531/QÐ-QLD
Details
Domrid Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-08-01
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18421-14
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-08-01
536/QÐ-QLD
Details
Doneson
Propofol 200mg/20ml
Strength / Form
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Popular Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18257-14
Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 5 lọ x 20ml
Popular Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-19
536/QÐ-QLD
Details
Dozanavir 5 mg
Desloratadin 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
bổ sung vỉ nhôm/nhôm 10 viên, hộp 3/6/10 vỉ
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-12
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21726-14
Viên nén bao phim
bổ sung vỉ nhôm/nhôm 10 viên, hộp 3/6/10 vỉ
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-12
531/QÐ-QLD
Details
Droplie 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1g
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-10-18
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21653-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-10-18
531/QÐ-QLD
Details
Duspatalin
Mebeverin HCl 135 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Healthcare SAS (Pháp)
Registrant
Abbott Products GMBH (Đức)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18123-14
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Abbott Healthcare SAS
Pháp
Abbott Products GMBH
Đức
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Dầu nóng Vim bạch gấm
Mỗi 10 ml chứa: Menthol 1785mg; Eucalyptol 1785mg; Camphor 977mg; Methyl salicylat 2762mg
Strength / Form
Dầu xoa
Packaging
Hộp 1 chai 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21621-14
Dầu xoa
Hộp 1 chai 10 ml
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Epripar-10
Epirubicin hydrochloride 10mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-283-14
Bột đông khô để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ
Parenteral Drug (I) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Epripar-50
Epirubicin hydrochloride 50mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Parenteral Drug (I) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-284-14
Bột đông khô để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ
Parenteral Drug (I) Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Hà
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Esomeprazole Wynn
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Farma Mediterrania (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18258-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Farma Mediterrania
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Eudoxime 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-26
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21626-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-26
531/QÐ-QLD
Details
Eudoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21627-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Eyesun (SXNQ: Daewoo pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 579 Shinpyung-dong, Pusan-City, Korea)
Cao Vaccinium myrtillus (tương đương 56,1mg anthocyanosid toàn phần) 170mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
530/QÐ-QLD
V15-H12-14
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-09-19
530/QÐ-QLD
Details
Falipan (cơ sở xuất cưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst – Wagner –Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức)
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 10 ml
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-09
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18226-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 10 ml
Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L
Ý
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-09
536/QÐ-QLD
Details
Fanlodo (cơ sở xuất xưởng: Biokanol Pharma GmbH; Địa chỉ: Kehler Straβe.7, 76437 Rastatt- Đức)
Levofloxacin hemihydrat. 512,46mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 10 lọ 100ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18227-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml; hộp 10 lọ 100ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-18
536/QÐ-QLD
Details
Fatedia
Losartan kali 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2021-06-15
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18208-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2014-09-19
→ 2021-06-15
536/QÐ-QLD
Details
Febira capsule
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine hydrochloride) 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18345-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 10ml
Manufacturer
Hameln Pharmaceutical GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-259-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 ống 10ml
Hameln Pharmaceutical GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Fepinram
Piracetam 200mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Registrant
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2021-02-25
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18435-14
Dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 chai 60ml
PT Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2014-09-19
→ 2021-02-25
536/QÐ-QLD
Details
Fercayl
Sắt III (dưới dạng sắt dextran 10%) 100mg
Strength / Form
Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm/truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 ống 2ml, hộp 100 ống 2ml
Manufacturer
Laboratoire Sterop (Bỉ)
Registrant
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18236-14
Dung dịch thuốc tiêm bắp, tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống 2ml, hộp 100 ống 2ml
Laboratoire Sterop
Bỉ
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Firstxil 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21689-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Flagentyl
Secnidazol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21789-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Flocaxin
Pentoxifyllin 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18331-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 ống 5ml
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Flucopharm 2mg/ml
Fluconazol 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Bỏ bớt quy cách đóng gói Hộp 1 chai 200 ml
Manufacturer
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Registrant
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-25
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18484-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Bỏ bớt quy cách đóng gói Hộp 1 chai 200 ml
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM”
Ukraine
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM”
Ukraine
2014-09-19
→ 2022-02-25
536/QÐ-QLD
Details
Fludarabine-Belmed
Fludarabin phosphat 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 ống
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-288-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Fluorescein sodium monico
Fluorescein natri 1g/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Monico S.P.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-01
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18132-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 ống 5ml
Monico S.P.A
Ý
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
Details
Fopranazol
Fluconazole 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ 1 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18171-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ 1 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
Details
Fotax 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
Registrant
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18393-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd.
Pakistan
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
GP-Salbutamol 2,5 mg/5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 2,5 mg/5 ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-25
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21690-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-25
531/QÐ-QLD
Details
Gabex-300
Gabapentin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18338-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Gabex-400
Gabapentin 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vi x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18339-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vi x 10 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Gartrinal
Metronidazol 500 mg; Nystatin 100.000 IU; Neomycin sulfat 65.000 IU
Strength / Form
Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-05-06
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21651-14
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-05-06
531/QÐ-QLD
Details
Gelobet
Codein phosphat hemihydrat 10 mg; Glyceryl guaiacolat 100 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-04
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21793-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-04
531/QÐ-QLD
Details
Gemcitabin Onkovis 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200 mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 200mg
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-278-14
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 200mg
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Ý
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Gemhope
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Glenmark Generics S.A (Argentina)
Registrant
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-293-14
Bột đông khô pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Glenmark Generics S.A
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Gemzar
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Eli Lilly & Company (Hoa Kỳ)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18294-14
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Eli Lilly & Company
Hoa Kỳ
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Gepan
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi pha tiêm
Manufacturer
Gufic Biosciens Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18239-14
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi pha tiêm
Gufic Biosciens Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Glycyl Funtumin hydrochlorid
Glycyl Funtumin Hydrochlorid
Strength / Form
Nguyên liệu Bột kết tinh
Packaging
Lọ 30 gam
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21770-14
Nguyên liệu Bột kết tinh
Lọ 30 gam
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Golvaska
Mecobalamin 500mcg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2021-03-26
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21613-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2021-03-26
531/QÐ-QLD
Details
Greenfacin
cephradin 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18207-14
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Hapacol CF
Paracetamol 500 mg; Dextromethophan HBr 15 mg; Loratadin 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21781-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên.
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Heltan Inj.
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-11-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18423-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Hộp 10 ống x 5ml
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-11-19
536/QÐ-QLD
Details
Heltobite
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18334-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Heparigen Inj
L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-06-28
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18415-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Hộp 10 ống x 5ml
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-06-28
536/QÐ-QLD
Details
Hept-A-Myl 187,8mg
Heptaminol hydroclorid 187,8 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2vỉ x 10viên
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18269-14
Viên nén
Hộp 2vỉ x 10viên
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details