Bipinor 50
Bicalutamide 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
527/QÐ-QLD
QLĐB-461-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-09-19
527/QÐ-QLD
Details
Brigmax
Ceftazidime 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18232-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Brutio 200
Teicoplanin 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18169-14
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Brutio 400
Teicoplanin 400mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18170-14
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-05
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21649-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-05
531/QÐ-QLD
Details
Bổ tỳ K/H
Mỗi 100 ml siro được chiết xuất từ các dược liệu: Bạch linh 5g; Liên nhục 5g; Sơn tra 5g; Bạch truật 7,5g; Mạch nha 5g; Cam thảo 2,5g; Trần bì 2,5g; Đảng sâm 5g; Sa nhân 2,5g; Ý dĩ 2,5g; Hoài sơn 5g; Thần khúc 5g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-10-11
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21737-14
Siro
Hộp 1 lọ 100 ml
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-10-11
531/QÐ-QLD
Details
C - Calci
Vitamin C 1000mg; Calci carbonat (ion calci 240mg) 600mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-03
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21662-14
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-03
531/QÐ-QLD
Details
CKDBelloxa injection 100mg
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-272-14
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Chong Kun Dang Pharm. Corp.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2023-05-30
533/QÐ-QLD
Details
CKDBelloxa injection 50mg
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-273-14
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Chong Kun Dang Pharm. Corp.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2023-05-30
533/QÐ-QLD
Details
CKDCipol-N 25mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Cyclosporin 25mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Suheung Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18193-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Suheung Co., Ltd.
Hàn Quốc
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
Details
CKDGemtan injection 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-274-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2023-05-30
533/QÐ-QLD
Details
CKDGemtan injection 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-275-14
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
CKDIzarbelltan tab. 150mg
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
CHONG KUN DANG PHARM. CORP. (Korea)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18189-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
CHONG KUN DANG PHARM. CORP.
Korea
2014-09-19
→ 2022-04-05
536/QÐ-QLD
Details
Camat
Cà độc dược 43,3mg; Mã tiền chế 5,05mg; Sa sâm 31,6mg; Bạch thược 25,3mg; Cam thảo 12,65mg; Thần sa 1,01mg; Long nhãn 25,3mg; Tục đoạn 56,95mg; Ý dĩ 25,3mg; Hoài sơn 31,6mg; Kỷ tử 12,65mg; Thạch hộc 6,3mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Registrant
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
524/QÐ-QLD
QLĐB-462-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
2014-09-19
524/QÐ-QLD
Details
Cao lạc tiên
Mỗi 80ml chứa: Lạc tiên 40g; Vông nem 24g; Lá dâu 8g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21758-14
Cao lỏng
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cao đặc thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / Form
Cao đặc
Packaging
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-17
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21714-14
Cao đặc
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
Details
Carloten 25
Carvedilol 25mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18352-14
viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratorios Bago S.A
Argentina
Laboratorios Bago S.A
Argentina
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cbipreson (CSNQ: Daehan New pharm, Co., Ltd- đ/c: 904-3, Sangshin - Ri, Hyangnam - Myun, Hwangsung - Si, Kyunggi - Do, Korea)
Prednisolon (dưới dạng prednisolon acetat) 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai x 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21687-14
Viên nén
Hộp 1 chai x 1000 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cefax - 250 Dry Syrup
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-01
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18447-14
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Sakar Healthcare Limited
Ấn Độ
Sakar Healthcare Limited
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-03-01
536/QÐ-QLD
Details
Cefcin 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
Registrant
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18392-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd.
Pakistan
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cefoperazone Sodium for Injecton 1.0g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
Manufacturer
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-15
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18234-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-15
536/QÐ-QLD
Details
Cefotaxime 1g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
Manufacturer
CPSC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-06-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18186-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
CPSC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-09-19
→ 2022-06-18
536/QÐ-QLD
Details
Cefpas
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-01-20
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18361-14
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2023-01-20
536/QÐ-QLD
Details
Cefpibolic-1000
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-26
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18224-14
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-26
536/QÐ-QLD
Details
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18438-14
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Ceftum
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
PT Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18298-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
PT Dexa Medica
Indonesia
Ever Neuro Pharma GMBH
Áo
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cefuroxime-synto 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18253-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Medochemie Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cerazette
Desogestrel 0.075mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên; hộp 3 vỉ x 28 viên
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
532/QÐ-QLD
VN2-296-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên; hộp 3 vỉ x 28 viên
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2014-09-19
532/QÐ-QLD
Details
Ceteco glucosamin
Glucosamin sulfat (tương đương với 592 mg glucosamin base) 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21774-14
Viên nén bao phim
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cetecocensamin
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21775-14
Viên nang cứng
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cetecocensamin fort
Glucosamin sulfat (tương đương 592 mg glucosamin base) 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21776-14
Viên nén bao phim
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cetecologita 400
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21777-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Cetrisyn
Cetirizin hydroclorid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18463-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Chiacef
Cefadroxil 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18377-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Chunbos Film coated Tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18335-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cilapenem injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Nhân Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18271-14
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Nhân Hòa
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cipad intravenous infusion
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18130-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100 ml
Albert David Ltd.
Ấn Độ
Albert David Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Ciprofloxacin Injection
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18342-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Ciprofloxacin Lactate and Sodium Chloride Injection
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18255-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Clivent Eye Drops
Natri cromoglicate 100mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1lọ 5ml
Manufacturer
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18431-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1lọ 5ml
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Colpotrophine
Promestriene 10mg
Strength / Form
Viên nang đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratoire Theramex (Monaco)
Registrant
Laboratoire Theramex (Monaco)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18351-14
Viên nang đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Laboratoire Theramex
Monaco
Laboratoire Theramex
Monaco
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 30mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-260-14
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Lilly S.A.
Tây Ban Nha
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 60mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-261-14
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Lilly S.A.
Tây Ban Nha
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch
Thái Lan
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 1000mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-286-14
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
hộp 1 lọ
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-19
533/QÐ-QLD
Details
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
Packaging
Hộp 5 ống
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-287-14
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
Hộp 5 ống
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Cốm bổ tỳ P/H
10 gam cốm chứa: Sa nhân 1,2g; Liên nhục 1,2g; Hoài sơn 0,8g; Mạch nha 0,8g; Ý dĩ 0,8g; Cao các dược liệu (tương đương với Đảng sâm 3,4g; Bạch truật 3,4g; Bạch linh 3,4g; Cát cánh 2,0g; Cam thảo 1,6g; Trần bì 1,6g) 3,0g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 5g. Hộp 10 gói x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21749-14
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 5g. Hộp 10 gói x 10g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
DIANRAGAN 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21603-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-05
531/QÐ-QLD
Details
Dalipim
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 6lọ
Manufacturer
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-06-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18187-14
Bột pha tiêm
Hộp 6lọ
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-09-19
→ 2022-06-18
536/QÐ-QLD
Details
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18228-14
Viên nang mềm
Lọ 30 viên
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-05
536/QÐ-QLD
Details
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-25
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21703-14
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-25
531/QÐ-QLD
Details