Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-18
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 34301–34350.

Drug / ingredient Reg № Details
Bipinor 50
Bicalutamide 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
527/QÐ-QLD
QLĐB-461-14
Brigmax
Ceftazidime 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18232-14
Brutio 200
Teicoplanin 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18169-14
Brutio 400
Teicoplanin 400mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18170-14
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-05
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21649-14
Bổ tỳ K/H
Mỗi 100 ml siro được chiết xuất từ các dược liệu: Bạch linh 5g; Liên nhục 5g; Sơn tra 5g; Bạch truật 7,5g; Mạch nha 5g; Cam thảo 2,5g; Trần bì 2,5g; Đảng sâm 5g; Sa nhân 2,5g; Ý dĩ 2,5g; Hoài sơn 5g; Thần khúc 5g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-10-11
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21737-14
C - Calci
Vitamin C 1000mg; Calci carbonat (ion calci 240mg) 600mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-03
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21662-14
CKDBelloxa injection 100mg
Oxaliplatin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-272-14
CKDBelloxa injection 50mg
Oxaliplatin 50mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-273-14
CKDCipol-N 25mg (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea)
Cyclosporin 25mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Suheung Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18193-14
CKDGemtan injection 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-05-30
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-274-14
CKDGemtan injection 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-275-14
CKDIzarbelltan tab. 150mg
Irbesartan 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30 viên
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Registrant
CHONG KUN DANG PHARM. CORP. (Korea)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18189-14
Camat
Cà độc dược 43,3mg; Mã tiền chế 5,05mg; Sa sâm 31,6mg; Bạch thược 25,3mg; Cam thảo 12,65mg; Thần sa 1,01mg; Long nhãn 25,3mg; Tục đoạn 56,95mg; Ý dĩ 25,3mg; Hoài sơn 31,6mg; Kỷ tử 12,65mg; Thạch hộc 6,3mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Registrant
Bệnh viện y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
524/QÐ-QLD
QLĐB-462-14
Cao lạc tiên
Mỗi 80ml chứa: Lạc tiên 40g; Vông nem 24g; Lá dâu 8g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21758-14
Cao đặc thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / Form
Cao đặc
Packaging
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-17
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21714-14
Carloten 25
Carvedilol 25mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18352-14
Cbipreson (CSNQ: Daehan New pharm, Co., Ltd- đ/c: 904-3, Sangshin - Ri, Hyangnam - Myun, Hwangsung - Si, Kyunggi - Do, Korea)
Prednisolon (dưới dạng prednisolon acetat) 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 chai x 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21687-14
Cefax - 250 Dry Syrup
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
Strength / Form
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sakar Healthcare Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-01
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18447-14
Cefcin 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd. (Pakistan)
Registrant
Myung Moon Pharmaceutical, Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18392-14
Cefoperazone Sodium for Injecton 1.0g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
Manufacturer
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-15
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18234-14
Cefotaxime 1g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm
Manufacturer
CPSC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-06-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18186-14
Cefpas
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2023-01-20
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18361-14
Cefpibolic-1000
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-26
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18224-14
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1vỉ x 10viên
Manufacturer
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18438-14
Ceftum
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
PT Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
Ever Neuro Pharma GMBH (Áo)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18298-14
Cefuroxime-synto 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18253-14
Cerazette
Desogestrel 0.075mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 28 viên; hộp 3 vỉ x 28 viên
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
532/QÐ-QLD
VN2-296-14
Ceteco glucosamin
Glucosamin sulfat (tương đương với 592 mg glucosamin base) 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21774-14
Cetecocensamin
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21775-14
Cetecocensamin fort
Glucosamin sulfat (tương đương 592 mg glucosamin base) 750 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 100 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21776-14
Cetecologita 400
Piracetam 400 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21777-14
Cetrisyn
Cetirizin hydroclorid 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18463-14
Chiacef
Cefadroxil 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18377-14
Chunbos Film coated Tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18335-14
Cilapenem injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Nhân Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18271-14
Cipad intravenous infusion
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Albert David Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18130-14
Ciprofloxacin Injection
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Registrant
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18342-14
Ciprofloxacin Lactate and Sodium Chloride Injection
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18255-14
Clivent Eye Drops
Natri cromoglicate 100mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1lọ 5ml
Manufacturer
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18431-14
Colpotrophine
Promestriene 10mg
Strength / Form
Viên nang đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratoire Theramex (Monaco)
Registrant
Laboratoire Theramex (Monaco)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18351-14
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 30mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-260-14
Cymbata
Duloxetine (dưới dạng duloxetinr HCl) 60mg
Strength / Form
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lilly S.A. (Tây Ban Nha)
Registrant
Eli Lilly Asia, Inc-Thailand Branch (Thái Lan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-261-14
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 1000mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-286-14
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 100mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong tủy sống
Packaging
Hộp 5 ống
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Registrant
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-287-14
Cốm bổ tỳ P/H
10 gam cốm chứa: Sa nhân 1,2g; Liên nhục 1,2g; Hoài sơn 0,8g; Mạch nha 0,8g; Ý dĩ 0,8g; Cao các dược liệu (tương đương với Đảng sâm 3,4g; Bạch truật 3,4g; Bạch linh 3,4g; Cát cánh 2,0g; Cam thảo 1,6g; Trần bì 1,6g) 3,0g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 5g. Hộp 10 gói x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21749-14
DIANRAGAN 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-05
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21603-14
Dalipim
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydroclorid) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 6lọ
Manufacturer
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-06-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18187-14
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-05
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18228-14
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-25
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21703-14

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.