Hontuco tablets 200mg "Honten"
Glyceryl Guaiacolate 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-11-14
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18483-14
Viên nén
Chai 100 viên
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-11-14
536/QÐ-QLD
Details
Hoài sơn phiến
Hoài sơn
Strength / Form
Phiến sấy
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21695-14
Phiến sấy
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Hoàn tiêu dao P/H
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Sài hồ 20 mg; Bạch thược 20 mg; Bạch linh 20 mg; Đương quy 19 mg; Bạch truật 19 mg; Chi tử 15 mg; Cam thảo 15 mg; Mẫu đơn bì 15 mg; Bạc hà 4 mg; Gừng tươi 22 mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 360 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21751-14
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 360 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21708-14
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Hycamtin 0,25mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 0,25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-265-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ 10 viên
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Hycamtin 1mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ 10 viên
Manufacturer
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
Registrant
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-266-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ 10 viên
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
IM-CIL
Imipenem (dưới dạng Imipenem natri) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-08-24
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18289-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-08-24
536/QÐ-QLD
Details
Ibaliver-H
Cao đặc Actiso (tương đương 2g Actiso) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 1,5g Rau đắng đất) 150 mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương đương 0,15g Bìm bìm biếc) 15 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-10-18
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21652-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-10-18
531/QÐ-QLD
Details
Icapho-L Ginkgo biloba
Cao bạch quả (tương đương 9,6mg ginkgo flavonol glycosides) 40mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
530/QÐ-QLD
V16-H12-14
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-09-19
530/QÐ-QLD
Details
Imanmj 250mg
Imipenem 250mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 250 mg
Strength / Form
Tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
M.J. Biopharm Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Registrant
M.J Biopharm Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18359-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột
M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Ấn Độ
M.J Biopharm Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Infen-25
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp lớn x10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-262-14
Viên nén bao phim
Hộp lớn x10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Inferate
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18280-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Lincoln Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Infulgan
Paracetamol 10mg/ml
Strength / Form
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Registrant
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” (Ukraine)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-17
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18485-14
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 20ml, hộp 1 chai 100ml
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM”
Ukraine
LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM”
Ukraine
2014-09-19
→ 2022-02-17
536/QÐ-QLD
Details
Injami film coated tablet
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18336-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 2ml
Manufacturer
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-279-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 2ml
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 17,33mg/ml) 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-280-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-291-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 2ml
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-292-14
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 2ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Irinotesin
Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml; Hộp 1 lọ 2ml
Manufacturer
Actavis Italy SPA (Ý)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-270-14
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5 ml; Hộp 1 lọ 2ml
Actavis Italy SPA
Ý
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Ironbi Injection
Natri hyaluronat 25mg/2,5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm khớp
Packaging
Hộp 5 bơm tiêm 2,5ml
Manufacturer
Humedix Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18332-14
Dung dịch tiêm khớp
Hộp 5 bơm tiêm 2,5ml
Humedix Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Jintamol Inj.
Propacetamol HCl 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ bột pha tiêm + 10 ống dung môi 5ml
Manufacturer
Yung Jin pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18453-14
Bột pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ bột pha tiêm + 10 ống dung môi 5ml
Yung Jin pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Schnell Biopharmaceutical Inc.
Hàn Quốc
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Juvenol
Cao đặc Ích mẫu (10:1) 0,2g; Cao đặc Hương phụ (10:1) 0,05g; Cao đặc Ngải cứu (10:1) 0,05g
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21759-14
Viên nén bao đường
Lọ 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Kalbenox
Enoxaparin natri 60mg/0,6ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm trong mạch
Packaging
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 syringe 0,6ml
Manufacturer
M/S Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2020-10-18
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18434-14
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm trong mạch
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 syringe 0,6ml
M/S Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
2014-09-19
→ 2020-10-18
536/QÐ-QLD
Details
Kaletra (Cơ sở đóng gói cấp 2: Abbott Logistics B.V; địa chỉ: Minervum 7201, 4817 ZJ Breda- Netherlands)
Lopinavir 80mg/1ml; Ritonavir 20mg/1ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 5 chai 60ml
Manufacturer
Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
Registrant
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
535/QÐ-QLD
VN2-298-14
Dung dịch uống
Hộp 5 chai 60ml
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
2014-09-19
535/QÐ-QLD
Details
Kanamycin acid sulphate for injection
Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulphate) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18172-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ bột pha tiêm
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Ketosan
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 1 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21767-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-19
531/QÐ-QLD
Details
Kim ngân vạn ứng
Mỗi viên chứa 195 mg cao khô chiết từ các dược liệu sau: Kim ngân hoa 1000 mg; Ké đầu ngựa 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-17
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21609-14
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên (chai nhựa HDPE)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-17
531/QÐ-QLD
Details
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-04-09
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21710-14
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-04-09
531/QÐ-QLD
Details
Kiviugrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Larissa Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2021-02-17
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18266-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty TNHH Larissa Pharma
Việt Nam
2014-09-19
→ 2021-02-17
536/QÐ-QLD
Details
Koceim Inj
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1 g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2021-07-21
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18426-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
→ 2021-07-21
536/QÐ-QLD
Details
Komboglyze XR
Saxagliptin 2,5mg; Metformin hydroclorid 1000mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Bristol-Myers Squibb (Hoa Kỳ)
Registrant
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
534/QÐ-QLD
VN2-255-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Bristol-Myers Squibb
Hoa Kỳ
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2014-09-19
534/QÐ-QLD
Details
Lastinem
Imipenem 500mg; Cilastatin 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thương mại Dược phẩm NMN (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18286-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thương mại Dược phẩm NMN
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lefxacin tablet
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Registrant
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18146-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lercanidipine-Teva 20mg
Lercanidipin hydroclorid (tương đương 18,8 mg Lercanidipin) 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18204-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Levengrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg;
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-24
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18213-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Công ty cổ phần Dược Phẩm Pha No
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-24
536/QÐ-QLD
Details
Levofil
Levocetirizin dihydroclorid 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited, Unit-III (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-25
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18388-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited, Unit-III
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-09-19
→ 2022-02-25
536/QÐ-QLD
Details
Levonia alpha tablet
Levonorgestrel 1,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1vỉ x 1viên
Manufacturer
Myungmoon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
532/QÐ-QLD
VN2-297-14
Viên nén
Hộp 1vỉ x 1viên
Myungmoon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-09-19
532/QÐ-QLD
Details
Libracefactam 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 25 lọ
Manufacturer
Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18259-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 25 lọ
Laboratorio Libra S.A
Uruguay
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lifpitum 1,5gm
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp hoặc tiêm, truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Manufacturer
Aqua Vitoe Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18244-14
Bột pha tiêm bắp hoặc tiêm, truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm
Aqua Vitoe Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Linkotax 25mg
Exemestane 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
533/QÐ-QLD
VN2-271-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2014-09-19
533/QÐ-QLD
Details
Lisoflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18205-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Long huyết P/H
Cao khô huyết giác 9,5g/15g
Strength / Form
Cao thuốc
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-03-22
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21752-14
Cao thuốc
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-03-22
531/QÐ-QLD
Details
Loprin 75 mg Tablets
Aspirin 75mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
Registrant
Highnoon Laboratories Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18324-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
Highnoon Laboratories Ltd.
Pakistan
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lucimax
Meclofenoxat hydroclorid 250mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1lọ
Manufacturer
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18220-14
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Hộp 1lọ
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Thành
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lufixime 400
Cefixim 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
hOp lon chUa 10 hOp nho, 114 nho china 1 vi x 6 vien.
Manufacturer
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-05-04
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18140-14
Viên nén bao phim
hOp lon chUa 10 hOp nho, 114 nho china 1 vi x 6 vien.
Lupin Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
2014-09-19
→ 2022-05-04
536/QÐ-QLD
Details
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18135-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch
Allergan Sales, LLC
Hoa Kỳ
Allergan, Inc.
Hoa Kỳ
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ.
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19 → 2022-02-22
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18348-14
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ.
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2014-09-19
→ 2022-02-22
536/QÐ-QLD
Details
Lydoxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH DP Việt Hùng (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18237-14
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Việt Hùng
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details
Lytoin - US
Codein phosphat hemihydrat 10 mg; Glyceryl guaiacolat 100 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
531/QÐ-QLD
VD-21794-14
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2014-09-19
531/QÐ-QLD
Details
Lyzud
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Savant Pharm S.A (Argentina)
Registrant
Công ty CP Dược Mê Kông (Việt Nam)
Issued / Expires
2014-09-19
Decision
536/QÐ-QLD
VN-18221-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Savant Pharm S.A
Argentina
Công ty CP Dược Mê Kông
Việt Nam
2014-09-19
536/QÐ-QLD
Details