Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33851–33900.

Drug / ingredient Reg № Details
Axogurd 300
Pregabalin 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18604-15
Axogurd 75
Pregabalin 75mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18605-15
Bamyrol 250
Paracetamol 250 mg/3g
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-26
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22178-15
Batipro
Rabeprazole natri 20 mg
Strength / Form
Viên bao phim tan trong ruột
Packaging
bỏ chai 200 viên, 250 viên và 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-01
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22292-15
Baumazop Inj. 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18606-15
Bestcholine
Cholin alfoscerat 400 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22143-15
Bioszone
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 1g
Manufacturer
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18608-15
Blaucef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000 mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 100 lọ
Manufacturer
Ariston Industrias Quimicas e Farmaceuticas Ltda. (Brazil)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18610-15
Bluetec
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22179-15
Bovega
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 120 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-31
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22091-15
Brawnime
Meloxicam 7,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-28
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18611-15
Brotac
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22249-15
Bupivacaine for spinal anaesthesia Aguettant 5mg/ml (cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant- địa chỉ: Parc Scientifique Tony Garnier, 1 rue Alexander Fleming, 69007 Lyon, France)
Bupivacain hydrochlorid (dưới dạng Bupivacain hydrochlorid monohydrat) 20mg/4ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tủy sống
Packaging
Hộp 20 ống x 4ml
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Registrant
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-18
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18612-15
Bát trân Radix Green
Cao khô của các dược liệu (Thục địa 400 mg, Đương quy 380 mg, Bạch linh 260 mg, Đảng sâm 280 mg, Xuyên khung 200 mg, Bạch thược 260 mg, Cam thảo 140 mg, Bạch truật 260 mg) 260 mg; Bột Xuyên khung 80 mg; Bột Đương quy 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22332-15
Bổ khí thông huyết - BVP
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xích thược 140 mg; Bạch thược 140 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 4 vỉ x 18 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22084-15
Calcitriol capsule BP 0,25mcg
Calcitriol 0,25 mcg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-11-25
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18613-15
Calcium MKP 500 Effervescent
Calcium (dưới dạng Calcium gluconolactat và Calcium carbonat) 500 mg
Strength / Form
Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-14
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22278-15
Canesten Plus
Mỗi tuýp 30g cream chứa: Clotrimazole 300mg; Hydrocortisone 300mg
Strength / Form
Cream bôi da
Packaging
Hộp 1tube 5g, 10g, 20g
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Registrant
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18614-15
Cao phong thấp
Mỗi 80ml chứa: Hy thiêm 80g; Thiên niên kiện 4g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-03-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22327-15
Cao ích mẫu
Mỗi 80ml chứa: Ích mẫu 51,2g; Hương phụ 16g; Ngải cứu 12,8g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-03-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22326-15
Capsinate
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Manufacturer
PT. Sanbe Farma (Indonesia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18615-15
Cedemex
Cao Cedemex 500mg chứa: Bạch linh 0,4g; Bạch truật 0,4g; Bán hạ 0,4g; Đẳng sâm 0,4g; Đỗ trọng 0,8g; Hoàng kỳ 0,4g; Hoàng liên 0,4g; Mạch môn 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Ô mai nhục 0,4g; Quế 0,4g; Sinh địa 0,4g; Táo nhân 0,4g; Thiên môn đông 0,4g; Trạch tả 0,4g; Trần bì 0,4g; Tục đoạn 0,4g
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi thiếc 18 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Quế Lâm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
78/QÐ-QLD
QLĐB-473-15
Cefire 1g
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ.
Manufacturer
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-08-02
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18619-15
Cefuroxime Actavis 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Packaging
Hộp 5 lọ bột
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
Registrant
Actavis International Ltd (Malta)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18620-15
Celetran
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Nectar Lifescience Limited (Unit-VI) (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-09-10
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18621-15
Ciplox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-08-27
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18625-15
Clavart
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7viên
Manufacturer
Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
AR TRADEX PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-25
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18629-15
Coduroxyl 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg/gói 2g
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22216-15
Combutol 400
Ethambutol HCl 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-21
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18631-15
Coneulin 500
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22354-15
Cycram
Cyclophosphamide 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-331-15
Cốt Bình Nguyên
Riềng 3g; Thiên niên kiện 3g; Địa liền 3g; Đại hồi 1,8g; Huyết giác 1,8g; Ô đầu 1,2g; Quế nhục 1,2g; Tinh dầu long não 1,2 ml
Strength / Form
Cồn thuốc
Packaging
Hộp 1 bình xịt 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DP Tân Đức Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-29
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22318-15
Daivobet
Mỗi g chứa: Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 50mcg; Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,5mg
Strength / Form
Hỗn dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 15g, 30g, 60g
Manufacturer
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) (Đan mạch)
Registrant
Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18640-15
Dancitaz
Cilostazol 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT Dankos Farma (Indonesia)
Registrant
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18641-15
Delopax
Capecitabin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
80/QÐ-QLD
QLĐB-471-15
Detyltatyl
Mephenesin 250 mg
Strength / Form
Viên bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên; chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22094-15
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan hydrobromid 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22257-15
Digoxine Nativelle 0,25mg
Digoxine 0,25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ 30 viên
Manufacturer
Teofarma S.R.L (Ý)
Registrant
Galien Pharma (Pháp)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18642-15
Dodapril 2 mg
Loperamid hydroclorid 2 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh-xám)
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-01
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22291-15
Dogarlic
Cao Tỏi 5/1 (tương đương 700mg tỏi) 140mg; Cao Nghệ 4/1 (tương đương 60mg nghệ) 15mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 50 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-16
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22306-15
Dom-Amlodipine 10 (CSNQ: Dominion Parmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/PVC x 10 viên. Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên. Chai HDPE 100 viên. Chai HDPE 30 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ nhôm/ PVC-PVdC x 10 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-14
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22131-15
Dom-Amlodipine 5 (CSNQ: Dominion Parmacal, địa chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4)
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên. Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên. Chai HDPE 30 viên. Chai HDPE 100 viên. Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ nhôm/ PVC-PVdC x 10 viên. Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22132-15
Doxotiz 50mg/25ml
Doxorubicin hydrochlorid 2mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 50mg/25ml
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy lạp)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-323-15
Duaryl 4 mg
Glimepirid 4 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-03-06
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22164-15
Dung dịch vệ sinh Mydugyno
Mỗi 60 ml chứa: Dịch chiết lá xoài (0,5% mangiferin) 12ml
Strength / Form
Gel dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 chai 60 ml, 120 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-14
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22105-15
Enap 10
Enalapril maleate 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18643-15
Enap 5
Enalapril maleate 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18644-15
Erabru
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22145-15
Esmeron (Đóng gói & xuất xưởng: N.V. Organon, đ/c: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, Hà Lan)
Rocuronium bromide 10mg/ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Manufacturer
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18645-15
Euronida 4mg
Cyproheptadine hydrochloride 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C.Arena Group S.A. (Romania)
Registrant
Công ty CPDP An Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18646-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.