Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33901–33950.

Drug / ingredient Reg № Details
Fitôbaby
Mỗi 80ml chứa: Sử quân tử 9g; Binh lang 9g; Nhục đậu khấu 5g; Lục thần khúc 5g; Mạch nha 4g; Hồ hoàng liên 1g; Mộc hương 1g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Chai thủy tinh 80ml; Chai nhựa 80ml, 200ml.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-03-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22328-15
Fluconazole AL 150 mg
Fluconazol 150 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22350-15
Foracort 100 Inhaler
Budesonide (Micronised) 105mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát
Strength / Form
Thuốc hít phân liều
Packaging
Ống 120 liều
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-08-13
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18650-15
Formenton
Cao khô câu kỷ tử 256,3mg; Cao khô thỏ ty tử 25,6mg; Cao khô ngũ vị tử 16,1mg; Cao khô xa tiền tử 6,4mg; Cao khô phúc bồn tử 25,6mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-10
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22304-15
Fosfidex
Paclitaxel 30mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Registrant
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-332-15
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin 50mg; Metformin Hydrochlorid 850mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18651-15
Gemcitabine Onkovis 1000mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1000mg
Strength / Form
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-320-15
Gemcitabine PCH 1000 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 1g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-317-15
Gemcitabine PCH 200 mg
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 200mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-318-15
Gemico
Tramadol hydrochlorid 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18655-15
Gincold
Cao khô lá bạch quả 40mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-04-22
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18656-15
Ginkobil
Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg Ginkgo Flavon glycosides) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18657-15
Glicerolo Nova Argentia 1375mg
Glycerol 1375 mg
Strength / Form
Viên đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-06
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18658-15
Glicerolo Nova Argentia 2250mg
Glycerol 2250 mg
Strength / Form
Viên đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-06
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18659-15
Govou
Emtricitabin 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
81/QÐ-QLD
QLĐB-470-15
H-Vacoxen
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-30
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22259-15
Habixone
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ hoặc hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2023-03-16
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18661-15
Haginat 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22236-15
Hasaderm
Betamethason dipropionat 0,0064g/10g; Acid Salicylic 0,3 g/10g
Strength / Form
Thuốc mỡ
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-04-13
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22355-15
Heacodesum
Hydroxyethyl Starch (200/0,5) 6,0g;
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai thủy tinh 200ml; chai thủy tinh 400ml; túi nhựa dẻo 500ml.
Manufacturer
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Registrant
Yuria-pharm Ltd. (Ukraine)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18662-15
Hestar - 200
Hydroxyethyl Starch 30g/500ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Túi 500 ml
Manufacturer
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Registrant
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18663-15
Hoa Việt tràng linh đơn
30g hoàn cứng chứa: Chỉ thực 3g; Bạch truật 3g; Phục linh 3g; Hoàng cầm 3g; Đại hoàng 2g; Hoàng liên 3g; Trạch tả 3g; Thần khúc 3g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
77/QÐ-QLD
V11-H12-16
Hoa Việt vị quản thống
30g hoàn cứng chứa: Sa nhân 3,5g; Mộc hương 3,5g; Đảng sâm 3,5g; Bán hạ 3,5g; Trần bì 2g; Bạch truật 3,5g; Phục linh 3,5g; Cam thảo 2g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
77/QÐ-QLD
V12-H12-16
Hoàn thập toàn đại bổ - HT
100g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 15g; Bạch truật 10g; Phục linh 8g; Cam thảo 8g; Đương quy 10g; Xuyên khung 8g; Bạch thược 10g; Thục địa 15g; Hoàng kỳ 15g; Quế nhục 10g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 10g, hộp 10 gói x 6g, hộp 1 lọ 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22100-15
Hoạt huyết bổ trí não- F
Cao lá bạch quả 40mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-07-05
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22329-15
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside 0,84mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống 5ml
Manufacturer
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2023-05-30
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18665-15
Huzoro
Ceftizoxim (Dưới dạng Ceftizoxim natri). 1 g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18666-15
Hyace D
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18667-15
Hyyr
Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl) 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
80/QÐ-QLD
QLĐB-472-15
Idarac (SX theo nhượng quyền của Aventis Pharma S.A- France)
Floctafenin 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-08-11
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22313-15
Ifosfamide 1000 Stada
Ifosfamid 40mg/ml
Strength / Form
Dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 25ml
Manufacturer
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-319-15
Imiwel-C 500
Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Strength / Form
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ bột
Manufacturer
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-18
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18669-15
Intelence
Etravirin 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 120 viên
Manufacturer
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
85/QÐ-QLD
VN2-315-15
Isiflura
Isoflurane 100% tt/tt
Strength / Form
Thuốc mê đường hô hấp
Packaging
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Hoa Kỳ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-18
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18670-15
Isotretinoin 10 mg
Isotretinoin 10mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-14
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22322-15
Itamelagin
Metronidazol 500mg; Miconazole nitrate 100mg; Lactobacillus acidophilus 50mg# 1.000.000.000 CFU
Strength / Form
Viên đạn đặt âm đạo
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Fulton Medicinali S.p.A. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-12-22
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18671-15
Juvever Tab.
Cyproheptadine hydrochloride 4mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 100 viên
Manufacturer
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-05-04
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18672-15
Kemeto Inj. 100mg
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-05-04
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18675-15
Khang Minh thanh huyết
Cao khô dược liệu 145mg tương đương: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-02-21
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22168-15
Korudim Inj.
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrat) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-09-03
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18681-15
Kozoxime Inj.
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-09-03
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18682-15
Ladinex
Lamivudin 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18683-15
Laviz 100
Lamivudin 100 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-04-15
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22368-15
Levoquin 0,5%
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25 mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22282-15
Levzal-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18686-15
Lopran
Loperamid hydroclorid 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-28
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18689-15
Loratadine Syrup 1mg/ml
Loratadin 1 mg/ml
Strength / Form
sirô uống
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18690-15
Losatrust-25
Losartan kali 25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18691-15
Loskem 50
Losartan kali 50 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18692-15
Lumidone Inj
Phenobarbital natri 100mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 1ml
Manufacturer
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-06-01
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18693-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.