Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33801–33850.

Drug / ingredient Reg № Details
Viên ngậm Vitamin C
Acid ascorbic 20 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-31
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22587-15
Voledex
Levofloxacin 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10viên
Manufacturer
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Registrant
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-12-06
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18955-15
Voritab - 200
Voriconazole 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-370-15
Voritab - 50
Voriconazole 50mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-371-15
WELSAFE
Viên màu vàng chứa Ethinylestradiol 0,03 mg, Levonorgestrel 0,125 mg; Viên màu nâu chứa: ferrosi fumaras 75 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên màu vàng và 07 viên màu nâu
Manufacturer
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-09-14
Decision
269/QÐ-QLD
QLĐB-478-15
Xcepto 5
Tacrolimus 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18824-15
Zecroxil
Celecoxib 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Registrant
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-04-02
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18928-15
Zolbera 20
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18872-15
pms - Timevir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
266/QÐ-QLD
QLĐB-474-15
Ích mẫu
Ích mẫu
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22556-15
Ích mẫu
Ích mẫu sấy khô 0,5kg
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22540-15
Đại hoàng
Đại hoàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22554-15
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Mỗi viên hoàn chứa: Bạch truật 20 mg; Mộc hương 6,8 mg; Hoàng liên 3,4 mg; Cam thảo 4,0 mg; Bạch linh 13,4 mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8 mg; Trần bì 13,4 mg; Sa nhân 6,8 mg; Mạch nha 6,8 mg; Sơn tra 6,8 mg; Hoài sơn 6,8 mg; Nhục đậu khấu 13,4 mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 240 viên (28,8g), hộp 10 gói x 12 viên (14,4g)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
267/QÐ-QLD
V22-H12-16
Aseptin
Acid boric 3,0% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
Packaging
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4893-15
Cồn 90
Ethanol 90 60 ml
Strength / Form
Cồn thuốc dùng ngoài
Packaging
Chai 60 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25 → 2022-08-04
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4892-15
Cồn Iod spray-SHD
Mỗi 10 ml chứa: Povidon iod 1g
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Lọ 10 ml; 15 ml; 20 ml; 30 ml; 50 ml; 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25 → 2022-07-07
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4897-15
Orfresh Hương bạc hà
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
Packaging
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4894-15
Orfresh Hương cam
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
Packaging
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4895-15
Orfresh Hương trà xanh
Clorhexidin gluconat 0,05% (kl/tt)
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
Packaging
Chai 250ml, chai 500ml, chai 750ml
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4896-15
Washmint
250 ml dung dịch chứa: Menthol 500 mg; Thymol 62,5 mg; Tinh dầu Quế 137,5 mg
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài (Dung dịch súc miệng)
Packaging
Chai 250 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-25 → 2022-08-12
Decision
218/QLD-ÐK
VS-4898-15
AIBEZYM
Lactobacillus acidophilus 108 CFỤ; Bacillus subtilis 108 CFU; Zinc gluconate (3 mg kẽm) 21,0 mg
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột. Gói nhôm.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-24 → 2022-05-05
Decision
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-835-15
BRAVELLE 75IU
Urofollitropin 75IU
Strength / Form
75IU · Bột và dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ bột + 5 lọ dung môi x 1ml; Hộp 10 lọ bột + 10 lọ dung môi x 1ml
Manufacturer
Nhà sản xuất: Ferring GmbH (Đ/c: Wittland 11, D-24109 Kiel, Germany) (Đức)
Registrant
Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hong Kong)
Issued / Expires
2015-04-24
Decision
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-846-15
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/viên nang cứng
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang cứng
Manufacturer
Sanofi S.p.A (Ý)
Registrant
Sanofi-Aventis Singapore PTE LTD (Singapore)
Issued / Expires
2015-04-24 → 2021-04-24
Decision
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-843-15
Masozym-Zn
Lactobacillus acidophilus 108 CFU; Zinc gluconate (3 mg kẽm) 21,0 mg
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột. Gói nhôm.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-24 → 2022-05-05
Decision
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-837-15
OZONBIOTIC
Lactobacillus acidophilus 109 CFỤ; Zinc gluconate 21,0mg (tương đương kẽm 3mg)
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 30 gói x 2,0g thuốc bột
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-04-24 → 2022-05-05
Decision
217/QĐ-QLD · 27
QLSP-838-15
Acdinral
Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22211-15
AcezinDHG 5
Alimemazin tartrat 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 300 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-01
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22364-15
Actibon
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18587-15
Actisoufre
Monosulfua natri.9H2O 4mg; Saccharomyces cerevisiae 1250 triệu tế bào; (tương đương 50mg)
Strength / Form
Hỗn dịch uống hoặc rửa mũi
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 ống x 10ml
Manufacturer
Laboratoires Grimberg S.A. (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-02-17
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18588-15
Adostan 50
Losartan kali 50 mg
Strength / Form
viên nén bao phim
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Rhydburg Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18590-15
Alembic Moxoft
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5,4mg/ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Marck Biosciences Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18591-15
Allipem 100 mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100 mg
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-330-15
Alphagan P
Brimonidin Tartrat 7,5 mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Hoa Kỳ)
Registrant
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-06-28
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18592-15
Ameflu childrens cough & cold
Guaifenesin 100mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5mg/5ml; Dextromethorphan HBr 5mg/5ml
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22192-15
Amicod inj. 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1 g
Strength / Form
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
86/QÐ-QLD
VN2-326-15
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (hồng-trắng ngà)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 200 viêm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22212-15
Amoxicillin trihydrate - Dạng bột (Powder)
Amoxicillin trihydrat
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Thùng 25kg, thùng 50kg nguyên liệu
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22277-15
Ampisid
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 750mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 10 viên
Manufacturer
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18596-15
An thần bổ tâm
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg; (tương đương Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 80mg; Dảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22325-15
Antaspan 0.25
Clonazepam 0,25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18597-15
Antaspan 0.5
Clonazepam 0,5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18598-15
Antaspan 0.5 flash
Clonazepam 0,5mg
Strength / Form
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18599-15
Antaspan 1
Clonazepam 1mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Registrant
Laboratorios Bago S.A (Argentina)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18600-15
Antipodox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Farma Glow (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18601-15
Arotrim 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-12-20
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22119-15
Arotrim 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-12-20
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22120-15
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 200 mg; Cỏ mực 200 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2021-02-21
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22167-15
Augtipha 281,25mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxxicilin trihydrat) 250mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg/gói 3,8g
Strength / Form
Thuốc bột pha nhỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-10-26
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22213-15
Augtipha 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg/gói 3,8g
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3,8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-02-09 → 2022-10-26
Decision
76/QÐ-QLD
VD-22214-15
Axogurd 150
Pregabalin 150mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-02-09
Decision
82/QÐ-QLD
VN-18603-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.