Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-17
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 33751–33800.

Drug / ingredient Reg № Details
Pectomucil Soft Capsule
Isotretinoin 20mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-09-05
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18829-15
Pedia Heam
Vitamin B9 (Acid folic) 0,095mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Biotin 0,05mg; Ferrous fumarate 60,8mg; Acid ascorbic 60,0mg
Strength / Form
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 chai 30 viên
Manufacturer
Vitex Pharmaceutical Pty Ltd (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18875-15
Penicilin V Kali
Penicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin Kali) 400000 IU
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 12 viên. Lọ 400 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22467-15
Phong tê thấp Bà Giằng
Mỗi viên hoàn chứa: Mã tiền chế 14 mg; Đương quy 14 mg; Đỗ trọng 14 mg; Ngưu tất 12 mg; Quế chi 8 mg; Thương truật 16 mg; Độc hoạt 16 mg; Thổ phục linh 20 mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 250 viên (30g), hộp 1 lọ 400 viên (48g)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng.. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
267/QÐ-QLD
V23-H12-16
Purecare-S
Mỗi 10 g chứa: Tretinoin 2,5g; Erythromycin 400mg
Strength / Form
Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22704-15
Quế chi
Quế chi
Strength / Form
nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi PE 1 kg, 5 kg, 10 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22557-15
Rablet B
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Bổ sung quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited. (Ấn Độ)
Registrant
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-22
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18807-15
Regaxidil 20mg/ml
Minoxidil 20mg/ml
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài da dạng xịt
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml
Manufacturer
Industrial Farmaceutica Cantabria, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH DP và TM HT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18854-15
Resolor 1mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 1mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-366-15
Resolor 2mg
Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Janssen-Cilag S.p.A. (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
272/QLD-ÐK
VN2-367-15
Revlimid
Lenalidomide 10mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
275/QLD-ÐK
VN2-337-15
Revlimid
Lenalidomide 25mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
275/QLD-ÐK
VN2-338-15
Revlimid
Lenalidomide 5mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Celgene International Sarl (Thụy Sĩ)
Registrant
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
275/QLD-ÐK
VN2-339-15
Ridomaxkit
Cao đặc chè dây (từ lá của cây chè dây tỷ lệ 1/10) 1250 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22469-15
Rovalid 3.0
Spiramycin 3.000.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-08-04
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22712-15
Sapphire
Mỗi 5 ml siro chứa: Guaifenesin 10 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ 60 ml, 125 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22527-15
Saquin
Saquinavir (dưới dạng Saquinavir mesilate) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
273/QLD-ÐK
VN2-357-15
Sisrofen Tablet
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH DP Gia Thịnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18851-15
Skdol 500mg
Acetaminophen 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-07
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22508-15
Solinux
Carbocistein 500mg; Salbutamol 2mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-25
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22428-15
Spasdipyrin
Alverin citrat 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-12-20
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22548-15
Sporanox IV (CS SX, XX túi dung môi: Catalent France Limoges SAS Pháp; CS ĐG thứ cấp, XX bộ kit: Lusomedicamenta Sociedade Tecnica Farmaceutica, SA-Bồ Đào Nha
Itraconazol 250mg/25ml
Strength / Form
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
Packaging
Bộ kit: 1 hộp 1 ống thuốc 25ml (hạn dùng 24 tháng), 1 túi dung môi NaCl 0,9% (hạn dùng 36 tháng), dâ
Manufacturer
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
Registrant
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18913-15
Sufat
Mỗi gói 2g chứa: Sucralfat 1000 mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-15
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22665-15
Tanacodion
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-28
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22707-15
Tanaldecoltyl
Mephenesin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22708-15
Tazando
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat 15 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2023-04-01
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22470-15
Tellzy 80
Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Registrant
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18805-15
Tenfova
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
266/QÐ-QLD
QLĐB-475-15
Teromox
Moxifloxacin hydrochlorid 400mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-07-17
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18907-15
Thuốc dùng ngoài B/P
Mỗi lọ 8 ml chứa cao chiết các dược liệu: Khương hoàng 2,3g; Ngải cứu 2,2g; Hoàng bá 1,0g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 8ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
267/QÐ-QLD
V24-H12-16
Thuốc nhỏ mắt Trolec
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) 5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17,5mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-07-21
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18825-15
Thập toàn đại bổ
Mỗi viên chứa: Bạch thược 605mg; Phục linh 605mg; Bạch truật 605mg; Quế nhục 151mg; Cam thảo 303mg; Thục địa 908mg; Đảng sâm 605mg; Xuyên khung 303mg; Đương qui 908mg; Hoàng kỳ 605mg
Strength / Form
Thuốc hoàn mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên 9g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22494-15
Tilbec 20
Isotretinoin 20mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Thay đổi công ty đăng ký (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2021-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18842-15
Triatec
Ramipril 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT Aventis Pharma (Indonesia)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18877-15
Trimalact 25/75 sachet
Mỗi gói 1g chứa: Artesunat 25mg; Amodiaquin (dưới dạng Amodiaquin HCl) 75mg
Strength / Form
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 3 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-31
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22511-15
Trimalact 50/153 Kiddy
Artesunat 50mg; Amodiaquin (dưới dạng Amodiaquin HCl) 153mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-31
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22512-15
Trindifed-DM
Mỗi 30ml chứa: Triprolidin HCl 7,5mg; Phenylephrin HCl 30mg; Dextromethorphan HBr 60mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 30ml, 60ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22439-15
Tế sinh thận khí hoàn
Mỗi viên hoàn 10g chứa: Thục địa 1,2g; Sơn thù 0,6g; Hoài sơn 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phụ tử chế 0,2g; Quế nhục 0,2g; Xa tiền tử 0,7g; Ngưu tất 0,7g; Nấm linh chi 3,0g
Strength / Form
Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp lớn 01 khay x 10 hộp nhỏ x 01 quả cầu nhựa x 01 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
267/QÐ-QLD
V21-H12-16
Ufal - Clor 125
Mỗi gói 3g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 3 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22550-15
Unikyung
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 1g
Manufacturer
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18911-15
Uniloxin 250mg/50ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 50ml
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18916-15
Vaco B-Neurine
Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-22
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22566-15
Vaco Loratadine
Loratadin 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-22
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22567-15
Vacomuc 100
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 10mg
Strength / Form
Thuốc cốm uống
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói, 1000 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-07-03
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22568-15
Vacoverin
Alverin citrat 40mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-06-22
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22569-15
Venrozin
Aspirin 81 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22702-15
Verzat
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 lọ 30ml; 60ml
Manufacturer
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Registrant
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-05-04
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18927-15
Vinka
Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml
Strength / Form
Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 60ml
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Registrant
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
270/QLD-ÐK
VN-18971-15
Vintronas
Anastrozol 1mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26
Decision
264/QÐ-QLD
QLĐB-482-15
Vitraclor 375mg
Cefaclor 375mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2015-05-26 → 2022-09-14
Decision
263/QÐ-QLD
VD-22544-15

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.