Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32251–32300.

Drug / ingredient Reg № Details
Nhi khoa thối nhiệt lộ
Mỗi 5ml cao lỏng dược liệu được chiết xuất từ: sắn dây 0,4g; dâu lá 0,4g; cúc hoa 0,4g; mạn kinh tử 0,4g; hoàng cầm 0,3g; ngưu bàng tử 0,3g; bạch chỉ 0,2g; cam thảo 0,2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 5ml
Manufacturer
Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V58-H12-16
Nozeytin-F
Mỗi lọ 15ml chứa: Azelastin hydroclorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; (Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg)
Strength / Form
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15 ml
Manufacturer
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Gia Nguyễn (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
304/QÐ-QLD
QLĐB-550-16
Nước cất tiêm 10 ml
Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
Strength / Form
Dung môi pha tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-04-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24804-16
Nước cất tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 10ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24865-16
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 15mg/5ml
Strength / Form
Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24779-16
Omaride
Sulpirid 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24858-16
Omcetti 300 mg
Cefdinir 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ và hộp 10 vỉ. Vỉ 4 viên, hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ và hộp 5 vỉ. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên và chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-07
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24840-16
Ospamox 250 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng (vàng - vàng)
Packaging
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24784-16
Ospamox 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (đỏ- vàng)
Packaging
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24785-16
Oxacilin 250mg
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-04-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24805-16
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CTCPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24895-16
Para-OPC 250mg
Mỗi gói 860mg chứa: Paracetamol 250mg
Strength / Form
Thuốc bột sủi bọt
Packaging
Hộp 12 gói x 860mg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24815-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh dương-trắng)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24859-16
Parahasan Suppositories 150
Paracetamol 150mg
Strength / Form
Thuốc đạn
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25037-16
Parahasan Suppositories 300
Paracetamol 300mg
Strength / Form
Thuốc đạn
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25038-16
Parazacol 1000
Paracetamol 1000mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Lọ 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24866-16
Parazacol 500
Paracetamol 500mg/50ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Lọ 50ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24867-16
Phenergan
Promethazin (tương đương Promethazin HCl 0,113g) 0,1g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25055-16
Phenergan
Promethazin (tương đương Promethazin HCl 0,113g) 0,1g
Strength / Form
Siro
Packaging
Hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25055-16
Phenobarbital 100mg
Phenobarbital 100mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24686-16
Philurso
Acid ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25044-16
Phúc can thanh
Cao khô dược liệu (12:1) 0,267g tương đương với: Long đởm 0,4g; Sài hồ 0,4g; Hoàng cầm 0,2g; Trạch tả 0,4g; Xa tiền tử 0,2g; Đương quy 0,2g; Cam thảo 0,2g; Nhân trần 0,4g; Actiso 0,4g; Chi tử 0,2g; Sinh địa 0,2g;
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25011-16
Piracetam Stada 800 mg
Piracetam 800mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Stada Arzneimittel AG (Đức)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
300/QÐ-QLD
GCXK-9-16
Podocef
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24773-16
Podus
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24774-16
Podus
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24775-16
Prascal
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-11-24
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25045-16
Prednisolon
Prednisolon 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24942-16
Prednisolone 5mg
Prednisolone 5 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24887-16
Prednisolone 5mg
Prednisolone 5 mg
Strength / Form
Viên nén màu vàng
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24888-16
Prohibit suspension
Mỗi gói 2,5g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24679-16
PymeClarocil 250
Clarithromycin 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24967-16
Redgamax
Curcuminoid 250 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24931-16
Redgamax
Curcuminoid 250 mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24931-16
Ribotacin
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-08
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25046-16
Rotundin 30
Rotundin 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24847-16
Rovajec
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-08
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25043-16
Sachenyst
Mỗi 1 g chứa: Nystatin 25.000IU
Strength / Form
Thuốc cốm rơ miệng
Packaging
Hộp 10 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-10-11
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24916-16
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 2 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-10
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24806-16
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1,0 g;
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ dung tích 20 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-10
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24807-16
Siro Bổ tỳ P/H
Mỗi 100ml siro chứa cao lỏng dược liệu chiết từ: đảng sâm 15g; Bạch linh 10g; Bạch truật 15g; Cát cảnh 12g; Mạch nha 10g; Cam thảo 6g; Long nhãn 6g; Trần bì 4g; Liên nhục 4g; Sa nhân 4g; Sử quân tử 4g; Bán hạ 4g
Strength / Form
Siro thuốc
Packaging
Hộp 1 lọ x 90ml; hộp 1 lọ x 100ml; hộp 1 lọ x 25ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24999-16
Standacillin 500 mg (CSNQ: Sandoz GmbH - Địa chỉ: Biochemiestrabe 10, A-6250 Kundl, Austria)
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (đỏ - trắng)
Packaging
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24786-16
Sơn thù
Sơn thù
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24816-16
Sơn thù
Sơn thù
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24816-16
TH-Acetinde
Mỗi gói 1 gam chứa: Acetylcystein 100mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,0 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24778-16
Taericon
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25047-16
Taericon
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25047-16
Tangelan
N-Acetyl-D,L-Leucin 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 6 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24919-16
Thanh nhiệt giải độc SXH
Mỗi gói 5,5g chứa cao khô dược liệu (tương ứng: Tang diệp 4g; Cúc hoa 4g; Kim ngân hoa 4g; Liên kiều 4g; Bạc hà 2g; Cát cánh 2g; Mạch môn 2,7g; Hoàng cầm 2,7g; Quả dành dành 2,7g) 3,35g
Strength / Form
Cốm tan
Packaging
Hộp 15 gói x 5,5g (gói giấy ghép nhôm)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24673-16
Thekan
Cao khô lá bạch quả (tương ứng không ít hơn 9,6mg flavonoid) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24946-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.