Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32201–32250.

Drug / ingredient Reg № Details
Glucosamin sulfat 500mg
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat NaCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24856-16
Glucosamine 250mg
Glucosamin (dùng dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24886-16
Glucosamine 250mg
Glucosamin (dùng dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24886-16
Godartem
Artemether 80 mg; Lumefantrin 480 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24768-16
Hoàn bổ thận âm TW3
Mỗi túi 5g chứa: Thục địa 0,75g; Táo chua 0,45g; Hoài sơn 0,40g; Khiếm thực 0,35g; Thạch hộc 0,30g; Tỳ giải 0,25g
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp 7 túi x 5g; Hộp 10 túi x 5g; Hộp 10 túi x 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2021-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24873-16
Hoạt huyết thông mạch
120 ml cao lỏng được chiết xuất từ các dược liệu: đào nhân 30g; hồng hoa 30g; đương quy 36g; xuyên khung 30g; xích thược 30g; sinh địa 36g; chỉ xác 30g; sài hồ bắc 30g; cát cánh 18g; cam thảo 9g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 lọ 120ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V63-H12-16
Hà thủ ô
Cao Hà thủ ô đỏ chế (tương đương 2.000mg Hà thủ ô đỏ chế) 154mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24990-16
Hà thủ ô
Cao Hà thủ ô đỏ chế (tương đương 2.000mg Hà thủ ô đỏ chế) 154mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ (vỉ 10 viên)
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24990-16
Hương Phụ
Thân rễ Hương Phụ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24880-16
Hương liên viên hoàn TP
Mỗi gói 5g chứa: Hoàng liên 2g; Mộc hương 2g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 30 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24971-16
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24928-16
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24928-16
I-Zine
Mỗi 6 ml chứa: Tetrahydrozolin hydroclorid 3mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 chai 6 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-09-12
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24699-16
Kedermfa
Mỗi tuýp 5g chứa: Ketoconazol 100mg; Neomycin sulfat 25.000 UI
Strength / Form
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24970-16
Kim tiền thảo Vinacare 250 Soft
Cao khô kim tiền thảo (11:1) 250mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24929-16
Kim tiền thảo Vinacare 250 Soft
Cao khô kim tiền thảo (11:1) 250mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24929-16
Kisinstad
Alpha-chymotrypsin 5mg (tương đương 5000 IU )
Strength / Form
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 5 lọ kèm 5 ống dung môi NaCl 0,9% 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24963-16
LACTAZIN 80
Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24968-16
Lamivudine 150mg
Lamivudin 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24857-16
Lamivudine 150mg
Lamivudin 150mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24857-16
Lamotel 80
Telmisartan 80mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24968-16
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphat 3mg (Tương đương Uridine 1,33 mg)
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24814-16
Levotanic 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24950-16
Lidocain 40
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống, hộp 100 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24863-16
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24991-16
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh đậm - đỏ)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24964-16
Liệu trường phong
Mỗi 10 g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g
Strength / Form
Cao xoa
Packaging
Hộp thiếc 10 gam; hộp 1 lọ 20 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24844-16
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24864-16
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24813-16
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24813-16
Mebratux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24790-16
Meko Brand ®
Mỗi ống hít chứa: Menthol 504mg; Camphor 119mg; Methyl salicylat 19mg
Strength / Form
Ống hít
Packaging
Vỉ 6 ống hít
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24951-16
Meopristone
Mifepriston 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
303/QÐ-QLD
QLĐB-551-16
Mexcold 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24783-16
Midalexine 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24801-16
Midalexine 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24801-16
Mifepristone 10mg
Mifepriston 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
303/QÐ-QLD
QLĐB-552-16
Miprotone-F
Progesteron micronized 200mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25002-16
Naphacollyre
Mỗi 100ml chứa: Natri sulfacetamid 10g; Chlorpheniramin maleat 20mg;Naphazolin nitrat 25mg; Berberin hydroclorid 2mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 10 ml, hộp 1 lọ 8 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-08-26
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24677-16
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
Strength / Form
Thuốc nhỏ mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml, hộp 1 lọ 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24802-16
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24965-16
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-30
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24966-16
Nemicollyre
Mỗi 5ml chứa: Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Strength / Form
Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 8ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24930-16
Netilmicin 150 mg/50 ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg/50ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 túi 50 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25017-16
Netilmicin 150mg/3ml
Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 3 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24803-16
Netilmicin 300 mg/100 ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 túi 100 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25018-16
Neubatel-forte
Gabapentin 600mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25003-16
Nevitrio 30
Stavudin 30mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-20
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25034-16
Ngân kiều giải độc
Mỗi viên chứa 150 mg cao khô dược liệu tương đương: Kim ngân hoa 284 mg; Liên kiều 284 mg; Cát cánh 240 mg; Đạm đậu xị 200 mg; Ngưu bàng tử 180 mg; Kinh giới 160 mg; Đạm trúc diệp 160 mg; Cam thảo 140 mg; Bạc hà 24 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 116 mg; Liên kiều 116 mg; Ngưu bàng tử 60 mg; Cam thảo 60 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25010-16
Nhi khoa thối nhiệt lộ
Mỗi 5ml cao lỏng dược liệu được chiết xuất từ: sắn dây 0,4g; dâu lá 0,4g; cúc hoa 0,4g; mạn kinh tử 0,4g; hoàng cầm 0,3g; ngưu bàng tử 0,3g; bạch chỉ 0,2g; cam thảo 0,2g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai x 5ml
Manufacturer
Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đại Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V58-H12-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.