Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 32151–32200.

Drug / ingredient Reg № Details
Cefdinir 125mg
Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg
Strength / Form
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2,6 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-04-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24795-16
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24796-16
Ceftanir
Cefdinir 300mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24957-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
hộp 10 lọ dung tích 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-04-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24797-16
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 0,75 g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ loại dung tích 20 ml; hộp 10 lọ loại dung tích 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-10
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24798-16
Cepara 500
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24943-16
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (trắng-xanh lá)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-10-24
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24890-16
Cephalexin PMP 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
Viên nang cứng (đỏ - vàng)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24958-16
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Chlorpheniramine maleate 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24781-16
Clonbate
Mỗi tuýp 15g kem chứa: Clobetasol propionate 7,5mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-08
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24692-16
Coldi-B
Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
Strength / Form
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-08-26
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24676-16
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-04-14
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24799-16
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Cát cánh (phiến)
Cát cánh
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24810-16
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24811-16
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24926-16
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25008-16
Dagroc
Dutasterid 0,5mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25056-16
Dextromethorphan - BVP
Dextromethorphan hydrobromid 0,2g/100ml
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Chai 60ml, chai 100ml.
Manufacturer
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24669-16
Di-angesic codein 30
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 30 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-16
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24885-16
Diaprid 2
Glimepirid 2mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24959-16
Diazepam
Diazepam 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-03-24
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24756-16
DnaStomat
Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24933-16
Dobenzic 2 mg
Mỗi 1,5g chứa: Dibencozid 2mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24982-16
Dodizy 8 mg
Betahistin dihydrochlorid 8mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24983-16
Domecor 5 mg
Bisoprolol fumarat 5 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24984-16
Domecor plus 5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24985-16
Dometin 5 mg
Desloratadin 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24986-16
Domever 25 mg
Spironolacton 25mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24987-16
Doripenem 500mg
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT CPDP Trung Ương 2- Dopharma, SĐK: VD-18637-13), Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SX tại CT TNHH MTV 120- Armepharco, SĐK: VD-22389-15)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24894-16
Doropycin 3 M.I.U
Spiramycin 3.000.000 IU
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên, chai 150 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24988-16
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Dorotyl 500 mg
Mephenesin 500 mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24989-16
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh-xanh)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Doxyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Strength / Form
Viên nang cứng (xanh-xanh)
Packaging
Hộp 1 túi x 10 vỉ (PVC/Alu) x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24782-16
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
Strength / Form
Viên nang cứng (tím - xám)
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24960-16
Droxikid
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
Strength / Form
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 12 gói x 3g, hộp 25 gói x 3g, hộp 14 gói x 3g, hộp 24 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24961-16
Dạ dày tá tràng-f
Phèn chua 500 mg; Mai mực 274 mg; Cao khô Huyền hồ sách (tương đương Huyền hồ sách 126 mg) 40 mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25009-16
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Eftimol 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24696-16
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Enafran 5
Enalapril maleat 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24697-16
Finasteride
Finasterid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-09-12
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24698-16
Ganokend
siliymarin( dưới dạng Milk thistle extract) 210 mg
Strength / Form
210 mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
301/QÐ-QLD
GC-245-16
Gelatin
Gelatin
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Bao 20kg
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25016-16
Gentastad 80mg
Mỗi ống 2ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống tiêm x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24962-16

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.