Thekan
Cao khô lá bạch quả (tương ứng không ít hơn 9,6mg flavonoid) 40mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24946-16
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho chỉ khái tán
Mỗi gói 1g chứa: Cát cánh 0,15g; Tử uyển 0,15g; Tiền hồ 0,15g; Xuyên bối mẫu 0,15g; Liên kiều 0,10g; Thiên hoa phấn 0,10g; Bán hạ 0,05g; Tang bạch bì 0,05g; Trần bì 0,05g; Cam thảo 0,05g
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 50 gói x 1 gam
Manufacturer
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V60-H12-16
Thuốc bột
Hộp 50 gói x 1 gam
Cơ sở Phú Sơn
Việt Nam
Cơ sở Phú Sơn
Việt Nam
2016-07-15
299/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho chỉ khái tán
Mỗi gói 1g chứa: Cát cánh 0,15g; Tử uyển 0,15g; Tiền hồ 0,15g; Xuyên bối mẫu 0,15g; Liên kiều 0,10g; Thiên hoa phấn 0,10g; Bán hạ 0,05g; Tang bạch bì 0,05g; Trần bì 0,05g; Cam thảo 0,05g
Strength / Form
Thuốc bột
Packaging
Hộp 50 gói x 1 gam
Manufacturer
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Phú Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V60-H12-16
Thuốc bột
Hộp 50 gói x 1 gam
Cơ sở Phú Sơn
Việt Nam
Cơ sở Phú Sơn
Việt Nam
2016-07-15
299/QÐ-QLD
Details
Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24817-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 60 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Thấp khớp hoàn P/H
Bột phòng phong 25mg; Bột xuyên khung 25mg; Bột tục đoạn 25mg; Bột hoàng kỳ 25mg; Bột bạch thược 25mg; Bột đương quy 25mg; Bột phục linh 20mg; Bột cam thảo 20mg; Bột thiên niên kiện 20mg; Cao đặc tần giao 5mg; Cao đặc đỗ trọng 5mg; Cao đặc ngưu tất 5mg; Cao đặc độc hoạt 5mg
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ x 230 viên; hộp 1 lọ x 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25000-16
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 230 viên; hộp 1 lọ x 200 viên
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Thần kinh tọa thống hoàn
Mỗi 50 g hoàn cứng chứa: Cẩu tích 5,8g; Cốt toái bổ 5,8g; Thổ phục linh 5g; Thiên niên kiện 2,9g; Bạch chỉ 2,2g; Đỗ trọng 2,9g; Xuyên khung 2,2g; Ngưu tất 2,2g; Thương truật 1,4g; Ngũ gia bì chân chim 1,4g; Mộc qua 2,2g; Cam thảo 0,3g; Tang ký sinh 5,8g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Chai 50 gam
Manufacturer
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V66-H12-16
Viên hoàn cứng
Chai 50 gam
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung
Việt Nam
Cơ sở SX thuốc thành phẩm YHCT Linh Trung
Việt Nam
2016-07-15
299/QÐ-QLD
Details
Thập toàn đại bổ - BVP
Mỗi 100ml cao lỏng chứa chất chiết được từ 76g các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 8g; Bạch thược 8g; Phục linh 8g; Bạch truật 8g; Quế 4g; Cam thảo 2g; Thục địa 12g; Nhân sâm 8g; Xuyên khung 6g; Đương quy 12g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24674-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai nhựa PET màu nâu hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Tikful
Colchicin 1mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-06-13
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24915-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-06-13
297/QÐ-QLD
Details
Tiram
Tiropramid HCl 100mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-20
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25015-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-12-20
297/QÐ-QLD
Details
Tranexamic acid 1g <NP>
Acid tranexamic 1g/10ml
Strength / Form
dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 ống 10 ml
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Nipro Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
(Cơ sở đặt gia công): Nipro Pharma Corporation (Nhật Bản)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
300/QÐ-QLD
GCXK-8-16
dung dịch tiêm
Hộp 5 vỉ x 10 ống 10 ml
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Nipro Pharma Việt Nam
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Nipro Pharma Corporation
Nhật Bản
2016-07-15
300/QÐ-QLD
Details
Tranliver
Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24969-16
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Tranliver
Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-12-20
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24969-16
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-12-20
297/QÐ-QLD
Details
Trenstad
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
298/QÐ-QLD
QLĐB-547-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2016-07-15
298/QÐ-QLD
Details
Trikapezon
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất tiêm 5ml. Hộp 1 lọ thuốc, hộp 10 lọ thuốc. Nước cất tiêm: VD-23675-15
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24868-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất tiêm 5ml. Hộp 1 lọ thuốc, hộp 10 lọ thuốc. Nước cất tiêm: VD-23675-15
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Trikaxon IM
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg
Strength / Form
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống Lidocain 1% 3,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24869-16
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống Lidocain 1% 3,5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Trĩ linh hoàn P/H
Đảng sâm 0,8g; Hoàng kỳ 0,7g; Bạch truật 0,7g; Đương quy 0,5g; Trần bì 0,5g; Cam thảo 0,4g; Trắc bách diệp 0,4g; Thăng ma 0,4g; Hòe hoa 0,2g
Strength / Form
Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25001-16
Hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Trường xuân bảo
Cao khô dược liệu (12:1) 0,32g tương đương với: Hương phụ 0,6g; Ích mẫu 0,6g; Ngải cứu 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Sinh địa 0,3g; Nhân sâm 0,2g; Bạch linh 0,2g; Bạch truật 0,2g; Cam thảo 0,15g;
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-25012-16
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Trần bì thái sợi
Trần bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24932-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Trần bì thái sợi
Trần bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24932-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vaco-Pola6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24922-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vaco-Pola6
Dexclorpheniramin maleat 6mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24922-16
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vacoacilis 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24920-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vacoacilis 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24920-16
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vacodomtium 10
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24921-16
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vidoca
Albendazol 400mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24944-16
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vimaxx Lights
Mỗi lọ 15 ml chứa Natri clorid 33 mg
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-08-26
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24678-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-08-26
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B1 50
Thiamin nitrat 50mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24923-16
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B1 F.T Pharma
Thiamin nitrat 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24700-16
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B1 F.T Pharma
Thiamin nitrat 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-09-12
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24700-16
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-09-12
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B6 10 mg
Pyridoxin HCl 10 mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24945-16
Viên nén
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B6 250
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24924-16
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin B6 250
Pyridoxin hydroclorid 250mg
Strength / Form
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24924-16
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin C 1000mg/5ml
Acid ascorbic 1000mg/5ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2023-05-10
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24808-16
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2016-07-15
→ 2023-05-10
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24870-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vitamin E 400 mg
Vitamin E (alpha tocopheryl acetat) 400mg
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24979-16
Viên nang mềm
hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Viên nhuận tràng OP.Liz
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24818-16
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Viên nhuận tràng OP.Liz
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24818-16
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vudu-paracetamol
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24860-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Vudu-paracetamol
Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24860-16
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Zyfacol
Kẽm sulfat 50mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24780-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Zyfacol
Kẽm sulfat 50mg/10ml
Strength / Form
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15 → 2022-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24780-16
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
Việt Nam
2016-07-15
→ 2022-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Ích khí sinh tân SXH
Mỗi gói 4g chứa cao khô dược liệu (tương ứng: Nhân sâm 6g; Mạch môn 6g; Ngũ vị tử 4g) 1,8g
Strength / Form
Cốm tan
Packaging
Hộp 15 gói x 4g (gói giấy ghép nhôm)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24670-16
Cốm tan
Hộp 15 gói x 4g (gói giấy ghép nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Đại bổ - Tam tài cao
Mỗi chai 250ml chứa dịch chiết từ: Thiên môn 50g; Thục địa 90g; Đảng sâm 120g
Strength / Form
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 250ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V61-H12-16
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250ml
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An
Việt Nam
2016-07-15
299/QÐ-QLD
Details
Đại bổ thận khí đơn
Mỗi 20 g hoàn cứng chứa: Thục địa 4,8 g; Sơn thù 3,0 g; Hoài sơn 2,8 g; Trạch tả 2,4 g; Phục linh 2,0 g; Đơn bì 2,0 g; Quế nhục 0,6 g; Phụ tử (chế) 0,8 g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 20g hoàn cứng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
299/QÐ-QLD
V65-H12-16
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 20g hoàn cứng
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
2016-07-15
299/QÐ-QLD
Details
Đại tràng K9
Cao đặc vàng đắng (tương đương 1200mg bột vàng đắng) 120mg; Cao mật heo 10mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Chai 50 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24667-16
Viên nén
Chai 50 viên
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông dược Cửu Long
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Đại táo
Đại táo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24812-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Đại táo
Đại táo
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24812-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g; 15g; 20g; 25g; 30g; 50g; 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg; 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Độc hoạt tang ký sinh. VT
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Thục địa 0,5g; Ngưu tất 0,5g; Đương quy 0,25g; Phục linh 0,25g; Tế tân 0,1g; Tang ký sinh 0,5g; Bạch thược 0,5g; Đỗ trọng 0,5g; Tần giao 0,5g; Phòng phong 0,25g; Quế chi 0,25g; Cam thảo 0,1g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24927-16
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
Độc hoạt tang ký sinh. VT
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Thục địa 0,5g; Ngưu tất 0,5g; Đương quy 0,25g; Phục linh 0,25g; Tế tân 0,1g; Tang ký sinh 0,5g; Bạch thược 0,5g; Đỗ trọng 0,5g; Tần giao 0,5g; Phòng phong 0,25g; Quế chi 0,25g; Cam thảo 0,1g
Strength / Form
Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-07-15
Decision
297/QÐ-QLD
VD-24927-16
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2016-07-15
297/QÐ-QLD
Details
ANTIKANS
Thymomodulin 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2016-06-08 → 2022-06-08
Decision
239/QĐ-QLD · 31
QLSP-976-16
80mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2016-06-08
→ 2022-06-08
239/QĐ-QLD
31
Details