Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30251–30300.

Drug / ingredient Reg № Details
Thấp khớp tê bại thủy
Mỗi chai 280 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đỗ trọng 18 g; Đảng sâm 15 g; Bạch thược 12 g; Phục linh 12 g; Đương quy 12 g; Thục địa 12 g; Tần giao 9 g; Độc hoạt 6 g; Ngưu tất 6 g; Phòng phong 6 g; Tang ký sinh 6 g; Xuyên khung 3 g; Tế tân 2 g; Cam thảo 0,6 g; Nhục quế 0,4 g
Strength / Form
18 g, 15 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 9 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 2 g, 0,6 g, 0,4 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 280 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V155-H06-19
Tiamadol-Cold and Flu
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Cafein 25mg
Strength / Form
500mg, 5mg, 25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29846-18
Tittit
Mỗi 5ml chứa: Calci lactat gluconat 40mg; Vitamin A 1200IU; Vitamin D3 100IU; Vitamin B1 1mg; Vitamin B2 (dạng muối natri phosphat) 1mg; Vitamin B6 0,5mg; Nicotinamid 5mg; Dexpanthenol 2mg; Vitamin C 50mg; Vitamin E (dạng muối acetat) 1mg
Strength / Form
40mg, 1200IU, 100IU, 1mg, 1mg, 0,5mg, 5mg, 2mg, 50 · Sirô
Packaging
Hộp 1 lọ 60ml, 100ml
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20957-18
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
Strength / Form
300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 240mg, 60mg, 300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29905-18
Tiêu dao-BVP
Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết từ 2100mg các dược liệu khô sau: Sài hồ 300 mg, Bạch linh 300mg, Đương quy 300mg, Cam thảo chích 240mg, Bạch thược 300mg, Bạc hà 60mg, Bạch truật 300mg, Sinh khương 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 4 vỉ x 18 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (Chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Manufacturer
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29613-18
Tiêu độc PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng với 1500 mg dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 600 mg, Thổ phục linh 600 mg, Mã đề 300 mg) 240 mg
Strength / Form
240 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29921-18
Tobracol
Mỗi chai 5ml chứa: Tobramycin 15mg
Strength / Form
15mg · Thuốc nhỏ mắt
Packaging
Hộp 01 chai 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29898-18
Tribelus
Cao đặc Bạch tật lê (tương ứng với Bạch tật lê 1,75g) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty CPDP Trung ương 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30032-18
Trường Thọ Quy tỳ hoàn
Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương đương: Đảng sâm 400 mg; Bạch truật 800 mg; Hoàng kỳ 800 mg; Cam thảo chích 200 mg; Phục linh 800 mg; Viễn chí 80 mg; Táo nhân 800 mg; Long nhãn 800 mg; Đương quy 80 mg; Mộc hương 400 mg; Đại táo bỏ hạt 200 mg
Strength / Form
400 mg, 800 mg, 800 mg, 200 mg, 800 mg, 80 mg, 800 mg, 800 mg, 80 mg, 400 mg, 200 mg · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 viên x 9g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29889-18
Trần bì phiến
Trần bì
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29888-18
Tô hiệp hoàn
Mỗi viên 5,5g chứa 2,64 g bột dược liệu tương đương với: Bạch truật 0,22g; Bạch chỉ 0,22g; Khương hoạt 0,22g; Thăng ma 0,22g; Bạc hà 0,22g; Tất bát 0,165g; Xuyên khung 0,165g; Trầm hương 0,165g; Mộc hương 0,165g; Hương phụ 0,165g; Tô diệp 0,165g; Hoắc hương 0,165g; Phòng phong 0,165g; Nhục đậu khấu 0,11g; Tế tân 0,11g
Strength / Form
0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,22g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,165g, 0,11g, 0,11g · Viên hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 viên x 5,5g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V154-H06-19
Tần giao
Tần giao
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29885-18
Unorizine syrup
Mỗi 5ml chứa: Levocetirizine hydrochloride 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Si rô
Packaging
Hộp 1 chai 30ml
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20905-18
VN Tobramycin
Mỗi ống 2ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg
Strength / Form
80mg · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH thương mại dược phẩm và thiết bị y tế KSV (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30175-18
Vancorin injection 1g (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 511, Dokpyong-Ri, Majang-Myon, Ichon-Shi, Kyonggi-Do, Korea)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g
Strength / Form
1g · Bôt đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
CJ HealthCare Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20923-18
Vancorin injection 500mg (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 811, Deokpyeong-ro, Majang-Myeon, Icheon-Si, Gyeonggi-Do, Korea)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg
Strength / Form
500mg · Bôt đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
CJ HealthCare Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20924-18
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Registrant
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21099-18
Viscirox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,3% kl/tt
Strength / Form
0,3% kl/tt · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
M/S Health Biotech Limited (Ấn Độ)
Registrant
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21142-18
Vitaprox
Vecuronium bromid 4mg
Strength / Form
4mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20939-18
Viên bát trân Octupper
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 1.875mg hỗn hợp dược liệu gồm: Đảng sâm 250mg; Đương quy 250mg; Bạch truật 250mg; Bạch thược 250mg; Phục linh 250mg; Xuyên khung 250mg; Cam thảo 125mg; Thục địa 250mg
Strength / Form
250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29906-18
Voltinazen
Mỗi tuýp 20 gam chứa: Diclofenac diethylamine 232 mg
Strength / Form
232 mg · Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29923-18
Welliver 70
Cao khô quả cúc gai (tương đương 14,1mg silybin và 31,5mg silymarin) 70mg
Strength / Form
70mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29948-18
Xamiol
Mỗi 15g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat) 0,75mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg
Strength / Form
0,75mg, 7,5mg · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 lọ 15g, 30g, 60g
Manufacturer
Leo Pharma A/S (Đan mạch)
Registrant
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21146-18
Yêu thống hoàn
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Đương quy 3g; Cốt toái bổ 3g; Đỗ trọng 2,4g; Độc hoạt 2,4g; Cẩu tích 2,4g; Địa hoàng 2,4g; Đan sâm 1,8g; Uy linh tiên 1,8g; Sen (hạt) 1,8g; Thông thảo 1,8g; Tục đoạn 1,2g; Khương hoạt 1,2g; Thiên ma 1,2g; Hà thủ ô đỏ 1,2g
Strength / Form
1,2g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V148-H06-19
Zeffix
Lamivudin 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA (Ba Lan)
Registrant
GlaxoSmithkline Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-31-18
Zercym
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
Strength / Form
40mg · Bột đông khô để pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21063-18
Zetracare
Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg
Strength / Form
952 mg, 1904 mg, 1144 mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 21 gói x 4,15 g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30026-18
Zido H 300
Zidovudin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Lọ 30 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Registrant
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21030-18
Zoledronic Acid Injection 0.8 mg (5ml) (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Plot No. G17/1, MIDC, Tarapur, Boisar, Thane 401506, Maharashtra state, India)
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg
Strength / Form
4 mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
180/QÐ-QLD
VD3-12-18
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20984-18
Zosert 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21134-18
Zypeace OD tab 5mg
Olanzapine 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20965-18
cardorite 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21106-18
llftriaxone injection 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20962-18
Đương quy
Đương quy
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Gói 1kg, 2kg
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29603-18
Đại Tần Giao
Cao khô hỗn hợp 310mg (tương đương với: Tần giao 420mg, Thạch cao 280mg, Khương hoạt 140mg, Xuyên khung 280mg, Độc hoạt 280mg, Phòng phong 140mg, Đương quy 280mg, Thục địa 140mg, Bạch thược 280mg, Bạch truật 140mg, Bạch linh 140mg, Hoàng cầm 140mg, Sinh địa 140mg, Cam thảo 280mg); Bột mịn Tế tân 70mg
Strength / Form
280mg), 70mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30104-18
Đại bổ DHĐ
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 283mg tương đương với: Đảng sâm 390mg; Bạch truật 260mg; Phục linh 208mg; Cam thảo 208mg; Đương quy 260mg; Xuyên khung 208mg; Bạch thược 260mg; Thục địa 390mg; Hoàng kỳ 390mg; Quế nhục 260mg
Strength / Form
390mg, 260mg, 208mg, 208mg, 260mg, 208mg, 260mg, 390mg, 390mg, 260mg · Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi nhôm, hộp 2 túi nhôm, hộp 3 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30004-18
Đại bổ thận hoàn
Mỗi chai 30g hoàn cứng chứa: Thục địa 6g; Nhân sâm 4,8g; Đương quy 3,6g; Hoài sơn 3,6g; Đỗ trọng 3,6g; Câu kỷ tử 3,6g; Cam thảo 1,8g; Sơn thù 1,8g
Strength / Form
6g, 4,8g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 3,6g, 1,8g, 1,8g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 chai 30g
Manufacturer
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V145-H06-19
Định trĩ hoàn
Mỗi lọ 26g hoàn cứng chứa: Tạo giác thích 7,28 g; Phòng phong 4,16 g; Hòe 3,12 g; Xà sàng 2,08 g; Bạch phàn 2,08 g; Chỉ xác 2,08 g; Bạch tật lê 2,08 g; Khương hoạt 2,08 g; Ngũ bội tử 1,04 g
Strength / Form
7,28 g, 4,16 g, 3,12 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 2,08 g, 1,04 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 26 g; Hộp 10 gói 4g
Manufacturer
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V144-H06-19
Đỗ Trọng
Đỗ trọng
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29809-18
A.T Oxaliplatin 50
Oxaliplatin 50 mg
Strength / Form
50 mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha têm 10ml. Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
98/QÐ-QLD
QLĐB-661-18
Agidecotyl
Mephenesin 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28818-18
AlphaHD
Chymotrypsin 4200USP
Strength / Form
4200USP · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29293-18
Amfamag-B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
Strength / Form
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28837-18
Amoxicilin 250mg
Mỗi gói 5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin triihydrat compacted) 250mg
Strength / Form
250mg · Thuốc bột
Packaging
Hộp 100 gói x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29140-18
An thần ích trí
Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
Strength / Form
960mg, 640mg, 960mg, 640mg, 320mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al hoặc Al-PVC), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29389-18
Antizyme
Magnesi hydroxyd 200 mg; Gel nhôm hydroxyd khô 200 mg; Simethicon 20 mg
Strength / Form
200 mg, 200 mg, 20 mg · Viên nhai
Packaging
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28979-18
Anvigest-Rối loạn tiêu hóa Xuân Quang
Mỗi viên chứa 407,5 mg cao đặc hỗn hợp tương đương dược liệu: Cam thảo 1500 mg; Hương phụ 900 mg; Đại hồi 750 mg; Hậu phác 750 mg; Trần bì 750 mg; Sài hồ 700 mg; Mộc hương 500 mg; Sa nhân 500 mg; Chỉ xác 500 mg; Bạch thược 500 mg; Xuyên khung 500 mg; Quế nhục 300 mg
Strength / Form
1500 mg, 900 mg, 750 mg, 750 mg, 750 mg, 700 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 500 mg, 300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29436-18
Atorvis 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28960-18
Becosmec
Mỗi gói 3,5g chứa: Diosmectit 3g
Strength / Form
3g · Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 30 gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29427-18

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.