Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 30301–30350.

Drug / ingredient Reg № Details
Berankis
Lục phàn 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo (tương đương 10,7mg cao) 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg
Strength / Form
2,7mg, 80,4mg, 53,6mg, 53,6mg, 107,2mg, 80,4mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 2 vỉ , 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29274-18
Besfoben 300
Irbesartan 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29370-18
Busmin
Hyoscin butylbromid 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hôp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29142-18
Bách bộ tẩm mật sao
Bách bộ (tẩm mật sao)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29019-18
Bách bộ tẩm rượu sao
Bách bộ (tẩm rượu sao)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29020-18
Bạc hà
Bạc hà
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29018-18
Bạc hà
Bạc hà (sấy khô)
Strength / Form
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29247-18
Bạch mao căn sao đen
Bạch mao căn (sao đen)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29021-18
Bạch thược chích rượu
Bạch thược (chích rượu)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29022-18
Bạch đái Xuân Quang
Mỗi lọ 50 g hoàn cứng chứa: Ích mẫu 10 g; Hương phụ 7,5 g; Mẫu đơn bì 7,5 g; Kim ngân hoa 5,0 g; Đại hoàng 5,0 g; Đan sâm 5,0 g; Bạch thược 3,0 g; Xuyên khung 3,0 g; Bạch truật 2,5 g
Strength / Form
10 g, 7,5 g, 7,5 g, 5,0 g, 5,0 g, 5,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 2,5 g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 50 gam
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29437-18
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g
Strength / Form
0,3 g, 0,04 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29530-18
Bổ phổi Đông dược Việt
Mỗi 10ml cao lỏng chứa 5,6ml Cao lỏng bổ phổi tương đương 5,6 g dược liệu bao gồm: Mạch môn 750mg; Bách bộ 600mg; Tang bạch bì 750mg; Thục địa 1.500mg; Đảng sâm 1.000mg; Xạ can 500mg; Khổ hạnh nhân 250mg; Mơ muối 250mg
Strength / Form
750mg, 600mg, 750mg, 1.500mg, 1.000mg, 500mg, 250mg, 250mg · Cao lỏng
Packaging
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29219-18
Capoluck
Mỗi ống chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/5ml
Strength / Form
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29238-18
Cardesartan 16
Candesartan cilexetil 16 mg
Strength / Form
16 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28951-18
Cefaclor 125mg
Mỗi 3,2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
Strength / Form
125mg · Thuốc bột
Packaging
Hộp 20 gói x 3,2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29143-18
Cefadroxil 250 mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
+ Thay đổi thiết kế mẫu nhãn gói 1,5 g và Hộp 12 gói x 1,5 g cốm pha hỗn dịch uống + Cập nhật tờ hướng dẫn sử dụng theo Thông tư 01/2018/TT-BYT ngày 18/01/2028
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29263-18
Cefdinir 125mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125 mg
Strength / Form
125 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Thay đổi thiết kế : + Mẫu nhãn gói 1,5 g + Mẫu nhãn hộp 30 gói.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28775-18
Cefixim 100mg
Mỗi gói 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29179-18
Chlorpheniramine Maleate 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
Strength / Form
4 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 200 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28962-18
Chlorpheniramine Maleate RO 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Strength / Form
4mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28963-18
Chỉ thực sao vàng cháy cạnh
Chỉ thực (sao vàng cháy cạnh)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29025-18
Cifolinat 30
Mỗi ống 3ml chứa: Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 30mg
Strength / Form
30mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29239-18
Cordygan - NBD
Cao đặc Actiso 300mg; Cao đặc rau đắng đất 150mg; Cao đặc bìm bìm 16mg
Strength / Form
300mg, 150mg, 16mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29480-18
Cát căn
Cát căn
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29023-18
Cát căn sao vàng
Cát căn (sao vàng)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29024-18
Cảm thảo dược
Bạch chỉ 165 mg; Hương phụ 132 mg; Cam thảo bắc 5 mg; Xuyên khung 132 mg; Gừng 15 mg; Quế 6 mg
Strength / Form
165 mg, 132 mg, 5 mg, 132 mg, 15 mg, 6 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29191-18
Cảm xuyên hương
Mỗi viên chứa 455 mg bột mịn dược liệu tương đương: Xuyên khung 132 mg; Bạch chỉ 165 mg; Hương phụ 132 mg; Quế chi 6 mg; Sinh khương 15 mg; Cam thảo bắc 5 mg
Strength / Form
132 mg, 165 mg, 132 mg, 6 mg, 15 mg, 5 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29241-18
Cẩu tích
Cẩu tích (sấy khô)
Strength / Form
0,5 kg · Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29248-18
Cỏ nhọ nồi thán sao
Cỏ nhọ nồi (thán sao)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29026-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29027-18
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ (chích rượu)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29028-18
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ (sao vàng)
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29029-18
D-Cotatyl 250
Mephenesin 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29403-18
Dasamex Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Strength / Form
500mg, 65mg · Viên nén dài
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Registrant
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28753-18
Decinax
Piracetam 400 mg; Cinnarizin 25 mg
Strength / Form
400 mg, 25 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29016-18
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng (tím bạc-ngà bạc)
Packaging
Hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29145-18
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Strength / Form
0,5mg · Viên nang cứng (nâu bạc-cam bạc)
Packaging
Hộp 1 chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29144-18
Dextrose 5% and sodium chloride 0,9%
Mỗi 100ml chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrat 5g) 4,546g; Natri clorid 0,9g
Strength / Form
4,546g, 0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai 100ml, 200ml, 500ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29343-18
Dialisis 2A
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clorid 5,222g; Calci clorid .2H2O 9g; Magnesi clorid. 6H2O 3,558g; Dextrose 38,5g; Acid acetic 6,310g
Strength / Form
210,7g, 5,222g, 9g, 3,558g, 38,5g, 6,310g · Dung dịch thẩm phân máu
Packaging
Hộp 1 can x 10 lít
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28834-18
Dialisis DD1
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 270,869g; Kali clorid 6,71g; Calci clorid.2H2O 9,924g; Magnesi clorid. 6H2O 4,575g; Dextrose 49,499g; Acid acetic 8,1g
Strength / Form
270,869g, 6,71g, 9,924g, 4,575g, 49,499g, 8,1g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Packaging
Hộp 1 can x 10 lít
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28835-18
Ditima-Thuốc bổ tâm Xuân Quang
Mỗi viên chứa 357,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đảng sâm 950 mg; Bạch thược 950 mg; Viễn chí 950 mg; Hoàng kỳ 950 mg; Phục linh 950 mg; Đương quy 700 mg; Bá tử nhân 700 mg; Bạch truật 700 mg; Táo nhân 300 mg
Strength / Form
950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 700 mg, 700 mg, 700 mg, 300 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vie x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29438-18
Diệp hạ châu Vạn xuân
Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g
Strength / Form
10g, 5g, 2g, 2g, 5g, 1g · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 20 gói x 10 gam
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29579-18
Dompeusr
Mỗi 5ml chứa: Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 5mg
Strength / Form
5mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH DP Vũ Kim (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29447-18
Dưỡng tâm an thần
Bột hoài sơn (tương ứng 183 mg Hoài Sơn) 100 mg; Cao khô liên tâm (tương ứng với 200 mg Liên tâm) 65 mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với 91,25 mg Lá dâu, 91,25 Lá vông, 91,25 mg Long nhãn) 80 mg; Cao khô Bá tử nhân (tương đương với 91,25 Bá tử nhân) 10 mg; Cao khô Toan táo nhân (tương đương 91,25 mg Toan táo nhân) 10 mg; Cao khô Liên nhục (tương ứng với 175 mg Liên Nhục) 35 mg
Strength / Form
100 mg, 65 mg, 80 mg, 10 mg, 10 mg, 35 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 30 viên; 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28789-18
Dưỡng tâm an thần PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 2930 mg dược liệu: Phục linh 690 mg, Đảng sâm 350 mg, Hoàng kỳ 350 mg, Xuyên khung 350 mg, Đương quy 350 mg, Thần khúc 350 mg, Bá tử nhân 90 mg, Viễn chí 90 mg, Táo nhân 90 mg, Quế nhục 90 mg, Ngũ vị tử 90 mg, Cam thảo 40 mg) 437,5 mg
Strength / Form
437,5 mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29250-18
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Táo nhân 0,3 g; Bạch truật 0,25 g; Đảng sâm 0,25 g; Đỗ trọng 0,25 g; Đương quy 0,25 g; Hoài sơn 0,25 g; Bạch thược 0,25 g; Mạch nha 0,2 g; Phục linh 0,2 g; Sa nhân 0,2 g; Ý dĩ 0,2 g; Trần bì 0,15 g; Viễn chí 0,15 g; Cam thảo 0,1 g; Liên nhục 0,1 g; Bạch tật lê 0,1 g
Strength / Form
0,3 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,25 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,2 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,1 g · Hoàn cứng
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29445-18
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%
100ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat 5,5g) 5g
Strength / Form
5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml; Chai 500ml chứa 250ml dung dịch
Manufacturer
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29433-18
Enrofet
Nabumetone 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29372-18
Esomedol 40
Esomeprazol (dưới dạng Pellets Esomeprazol Magnesium 22,5% bao tan trong ruột chứa Esomeprazol Magnesium Trihydrat) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-28790-18
Esomeprazole Mega
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet bao tan trong ruột 22,5 %) 40 mg
Strength / Form
40 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Hải Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-02-22
Decision
99/QÐ-QLD
VD-29206-18

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.