Panloc
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
Strength / Form
40mg · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1, 10 lọ
Manufacturer
PT Phapros (Indonesia)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20933-18
40mg
Bột pha tiêm
Hộp 1, 10 lọ
PT Phapros
Indonesia
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325 mg
Strength / Form
325 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29763-18
325 mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Paxine-20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21136-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Phong thấp Nam Hà
Mỗi viên chứa 117 mg cao dược liệu tương đương: Hy thiêm 350,83 mg; Ngưu tất 300 mg; Ngũ gia bì chân chim 196,67 mg; Cẩu tích 250 mg; Sinh địa 74,17 mg;
Strength / Form
350,83 mg, 300 mg, 196,67 mg, 250 mg, 74,17 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29804-18
350,83 mg, 300 mg, 196,67 mg, 250 mg, 74,17 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Phong thấp cốt thống cao
Mỗi 250ml dịch chiết từ các dược liệu gồm: Độc hoạt 20g; Tang ký sinh 15g; Tế tân 15g; Tần giao 15g; Phòng phong 15g; Đương quy 20g; Phục linh 20g; Cam thảo 5g; Quế chi 5g; Bạch thược 15g; Sinh địa 20g; Xuyên khung 20g; Đỗ trọng 20g; Ngưu tất 25g; Đảng sâm 20g
Strength / Form
20g, 15g, 15g, 15g, 15g, 20g, 20g, 5g, 5g, 15g, 20g, 20g, 20g, 25g, 20g · Cao lỏng
Packaging
Chai 250 ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V152-H06-19
20g, 15g, 15g, 15g, 15g, 20g, 20g, 5g, 5g, 15g, 20g, 20g, 20g, 25g, 20g
Cao lỏng
Chai 250 ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Details
Pipranir - TZ
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20900-18
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Please orally soluble film 50mg
Sildenafil 50mg
Strength / Form
50mg · Phim tan trong miệng
Packaging
Hộp 10 túi x 1 phim
Manufacturer
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21006-18
50mg
Phim tan trong miệng
Hộp 10 túi x 1 phim
Ctcbio Inc
Hàn Quốc
Ctcbio Inc
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Pregaba 150mg
Pregabalin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Lọ 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Jin Yang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20919-18
150mg
Viên nang cứng
Lọ 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Pringlob 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20906-18
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Pringlob 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Registrant
Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21026-18
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
Globela Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Progynova (Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Đ/c: Dobereiner Strasse 20, Weimar, D-99627, Germany)
Estradiol valerat 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 1 vỉ 28 viên
Manufacturer
Delpharm Lille SAS (Pháp)
Registrant
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20915-18
2mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ 28 viên
Delpharm Lille SAS
Pháp
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Prostoma 3
Mỗi gói 10g chứa: Atapulgit hoạt hóa 3000mg
Strength / Form
3000mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30102-18
3000mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10g
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Pyme OM40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29981-18
40mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Quadrocef
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
Strength / Form
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
Registrant
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20937-18
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Redcef DT 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20908-18
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Relvar Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa Fluticasone furoate 200mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 25mcg; (Mỗi liều phóng thích chứa Fluticasone furoate 184mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 22mcg
Strength / Form
200mcg, 25mcg, 184mcg, 22mcg · Bột hít phân liều
Packaging
Hộp chứa 1 dụng cụ 30 liều hít
Manufacturer
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-43-18
200mcg, 25mcg, 184mcg, 22mcg
Bột hít phân liều
Hộp chứa 1 dụng cụ 30 liều hít
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Renitec 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Enalapril maleat 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Registrant
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21066-18
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Rocuronium Bromide Injection
Rocuronium bromide 10 mg
Strength / Form
10 mg · Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Sandoz Canada Incorporate (Canada)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21088-18
10 mg
Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 5ml
Sandoz Canada Incorporate
Canada
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
S-Omipin Injection
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg
Strength / Form
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
Manufacturer
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20917-18
40mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
SaVi Famotidine 10
Famotidin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29837-18
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Ciclosporin 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
Registrant
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21091-18
100mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Sandoz Capecitabine 150mg
Capecitabin 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-22-18
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Sandoz Capecitabine 500mg
Capecitabin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Registrant
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21083-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Seominex
Oxethazain 20mg ; Gel khô nhôm hydroxyd (tương đương 291mg nhôm oxyd) 582mg ; Magnesium hydroxide 196mg
Strength / Form
20mg , 582mg , 196mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21011-18
20mg , 582mg , 196mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Shurocinol
Levofloxacin 500mg
Strength / Form
500mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
Registrant
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21129-18
500mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
Schnell Biopharmaceutical Inc.
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Sicaduse
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21124-18
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Silvirin
Sulfadiazine Bạc U.S.P 1% tl/tl
Strength / Form
1% tl/tl · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20 g; hũ nhựa 250g
Manufacturer
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Raptakos, Brett & Co., ltd (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21107-18
1% tl/tl
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 20 g; hũ nhựa 250g
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., ltd
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Simrotes 10mg
Simvastatin 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30116-18
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Song hảo đại bổ tinh
Mỗi chai 500 ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Nhân sâm 21 g; Lộc nhung 21 g; Đương quy 10,5 g; Đỗ trọng 10,5 g; Thục địa 10,5 g; Phục linh 10,5 g; Ngưu tất 10,5 g; Xuyên khung 10,5 g; Hà thủ ô đỏ 10,5 g; Ba kích 10,5 g; Nhục thung dung 10,5 g; Sơn thù 10,5 g; Bạch truật 10,5 g; Kim anh 10,5 g; Nhục quế 10,5 g; Cam thảo 10,5 g
Strength / Form
21 g, 21 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g · Rượu thuốc
Packaging
Hộp 1 chai 500 ml
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30071-18
21 g, 21 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g
Rượu thuốc
Hộp 1 chai 500 ml
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Stavid
Simvastatin 20mg
Strength / Form
20mg · viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hovid Berhad (Malaysia)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-20930-18
20mg
viên nén bao phim
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Hovid Berhad
Malaysia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Strecalis
Eperison HCl 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21012-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Syndent Dental Gel
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 0,319g/20g; Chlorhexidine gluconate 0,05g/20g
Strength / Form
0,319g/20g, 0,05g/20g · Gel bôi răng
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Registrant
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21137-18
0,319g/20g, 0,05g/20g
Gel bôi răng
Hộp 1 tuýp 20g
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Tabulezol 2.5MG
Letrozol 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Deva Holding A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN3-14-18
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Deva Holding A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Tacetinos Tab.
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Strength / Form
325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PMG Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21021-18
325mg, 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
PMG Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Tamozeb 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
175/QÐ-QLD
QLĐB-692-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2018-03-27
175/QÐ-QLD
Details
Tarimagen
Itraconazol 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Registrant
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21014-18
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Telbirex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg
Strength / Form
15mg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 01 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29637-18
15mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 01 lọ 5ml
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Tenamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21114-18
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc
Canada
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Tenamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
Registrant
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21115-18
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc
Canada
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 10 mg
Strength / Form
100 mg, 10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30126-18
100 mg, 10 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Tesmon Injection "Tai Yu"
Testosterone propionate m5mg/ml
Strength / Form
m5mg/ml · Dung dịch tiêm dầu
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Registrant
Kwan Star Co. Ltd (Đài Loan)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
173/QÐ-QLD
VN-21052-18
m5mg/ml
Dung dịch tiêm dầu
Hộp 10 ống x 1ml
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Kwan Star Co. Ltd
Đài Loan
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Details
Thanh nhiệt giải độc trị gan cao
Mỗi chai 260ml chứa cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1,3:1) 104g tương ứng với: Long đởm thảo 26g; Lá actiso 26g; Hoàng cầm 14,04g; Chi tử 14,04g; Sinh địa 14,04g; Nhân trần 14.04g; Đương qui 10,14g; Trạch tả 8,06g; Hạ khô thảo 8,06g; Xa tiền tử 7,8g; Sài hồ 7,8g; Cam thảo 5,98g
Strength / Form
26g, 26g, 14,04g, 14,04g, 14,04g, 14.04g, 10,14g, 8,06g, 8,06g, 7,8g, 7,8g, 5,98g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 260ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V150-H06-19
26g, 26g, 14,04g, 14,04g, 14,04g, 14.04g, 10,14g, 8,06g, 8,06g, 7,8g, 7,8g, 5,98g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 260ml
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Details
Thanh nhiệt tiêu độc ATM
Mỗi 5ml chứa: 1,25ml cao lỏng dược liệu tương đương với: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 500mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 375mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 150mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Bạch chỉ 100mg; Cam thảo 25mg
Strength / Form
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg · Siro thuốc
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 125ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29620-18
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg
Siro thuốc
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 125ml
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Thanh tâm bá bổ Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Hương phụ 22,5 g; Bạch truật 21,25 g; Hoàng kỳ 21,25 g; Sa sâm 17,5 g; Thục địa 17,5 g; Sa nhân 12,5 g; Phục linh 11 g; Cam thảo 11 g; Bạch thược 11 g; Xuyên khung 11 g; Đương quy 11 g; Quế 5 g
Strength / Form
22,5 g, 21,25 g, 21,25 g, 17,5 g, 17,5 g, 12,5 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 5 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 250 ml; Hộp 1 chai 125 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30064-18
22,5 g, 21,25 g, 21,25 g, 17,5 g, 17,5 g, 12,5 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 5 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml; Hộp 1 chai 125 ml
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / Form
Nguyên liệu làm thuốc
Packaging
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29886-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho B/P
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Bách bộ 25g; Mạch môn 50g; Thiên môn đông 50g; Tang bạch bì 25g
Strength / Form
25g, 50g, 50g, 25g · Cao lỏng
Packaging
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V153-H06-19
25g, 50g, 50g, 25g
Cao lỏng
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho a tử hoàn
Mỗi viên 6 g chứa: Tang bạch bì 0,828g; Cát cánh 0,828g; Bạc hà 0,828g; Tía tô 0,828g; Cam thảo 0,828g; Tiền hồ 0,378g; Tỳ bà 0,354g; Trần bì 0,234g; Gừng 0,138g
Strength / Form
0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,378g, 0,354g, 0,234g, 0,138g · Hoàn mềm
Packaging
Hộp 20 túi x 2 hoàn x 6g
Manufacturer
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
174/QÐ-QLD
V156-H06-19
0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,378g, 0,354g, 0,234g, 0,138g
Hoàn mềm
Hộp 20 túi x 2 hoàn x 6g
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho bổ phế Nam Hà Viên ngậm
Mỗi viên chứa 106 mg cao đặc dược liệu (tương đương dược liệu: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68,5 mg; Tỳ bà diệp 130 mg; Tang bạch bì 75 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà diệp 65 mg; Bán hạ chế 60 mg; Bách bộ 75 mg; Ô mai 60 mg; Cam thảo 25 mg); Tinh dầu bạc hà 2,4 mg;
Strength / Form
36 mg, 68,5 mg, 130 mg, 75 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 65 mg, 60 mg, 75 mg, 60 mg, 25 mg), 2,4 mg · Viên ngậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29806-18
36 mg, 68,5 mg, 130 mg, 75 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 65 mg, 60 mg, 75 mg, 60 mg, 25 mg), 2,4 mg
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Thuốc ho la hớn quả Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 25 g; Thiên môn đông 25 g; Tử uyển 20 g; Sa sâm 20 g; Mạch môn 20 g; Bách bộ 20 g; Mẫu đơn bì 20 g; Ngũ vị tử 10 g; Phục linh 10 g; Cao đặc la hán quả (tỷ lệ dược liệu/cao là 20/1) 1,25 g; Menthol 1,25 g
Strength / Form
25 g, 25 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 10 g, 10 g, 1,25 g, 1,25 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 250 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-30065-18
25 g, 25 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 10 g, 10 g, 1,25 g, 1,25 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details
Thấp khớp CD
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương với: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Strength / Form
1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Issued / Expires
2018-03-27
Decision
181/QÐ-QLD
VD-29635-18
1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Details