Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28301–28350.

Drug / ingredient Reg № Details
Vacoflox 200
Ofloxacin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34806-20
Vacopuric 300
Allopurinol 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34807-20
Vacorolol 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hôp 10 vỉ, hộp 20 vỉ , hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ , hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34808-20
Vacotril 30
Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 30 mg
Strength / Form
30 mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 5 gói, 10 gói,20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 500 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34809-20
Vacoxen
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34810-20
Vadol Fort
paracetamol 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Strength / Form
400mg, 2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34811-20
Vastarel 20mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Registrant
Les Laboratoires Servier (Pháp)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22574-20
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Manufacturer
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22568-20
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34776-20
Vigasmin 50mg
Vildagliptin 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34837-20
Vinfadin LP 40
Famotidin 40mg
Strength / Form
40mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34791-20
Vingrelor
Ticagrelor 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34792-20
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat 500mg
Strength / Form
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34793-20
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34794-20
Vinzix 40mg
Furosemid 40mg/4ml
Strength / Form
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34795-20
Visahalovid
Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg
Strength / Form
300mg, 75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34584-20
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 400 IU
Strength / Form
5000 IU, 400 IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34817-20
Viêm xoang hoàn
Mỗi gói 5g chứa: Tân di 0,41g; Bạc hà 0,21g; Đương quy 0,83g; Kim ngân hoa 0,21g; Sài hồ 0,41g; Chi tử 0,41g; Kinh giới 0,21g; Huyền sâm 0,41g; Bạch linh 0,41g; Xuyên bối mẫu 0,21g
Strength / Form
0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 12 gói x gói 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34588-20
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg
Strength / Form
0,3mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34720-20
Winsa
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34721-20
Xepafuzin
Acid fusidic 20mg/g
Strength / Form
2% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22581-20
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34679-20
Zokicetam 500
Levetiracetam 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34647-20
Zummidex 40
Mỗi gói 3g chứa: Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
Strength / Form
40mg, 1680mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34598-20
Élotada 10
Tadalafil 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34829-20
Élotada 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34830-20
Độc hoạt ký sinh
Mỗi viên chứa 390mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 460 mg; Tang ký sinh 360 mg; Địa hoàng 270 mg; Độc hoạt 220 mg; Đỗ trọng 220 mg; Ngưu tất 220 mg; Phục linh 180 mg; Đảng sâm 180 mg; Tần giao 150 mg; Quế (cành) 140 mg; Phòng phong 140 mg; Đương quy 140 mg; Xuyên khung 140 mg; Tế tân 90 mg; Cam thảo 90 mg
Strength / Form
460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34607-20
Humalog Mix50
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
Strength / Form
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2020-12-03 → 2023-12-03
Decision
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1200-20
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Strength / Form
120 mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Registrant
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-12-03 → 2023-12-03
Decision
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1207-20
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Strength / Form
2 tỷ bào tử/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Manufacturer
Sanofi S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-20 → 2025-11-20
Decision
561/QĐ-QLD · 39
QLSP-0728-13
Imovax Polio
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
Strength / Form
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-11-20 → 2025-12-20
Decision
561/QĐ-QLD · 39
QLVX-879-15
Actemra
Tocilizumab
Strength / Form
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2025-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP-1189-20
Albutein 5%
Human Albumin
Strength / Form
12,5g/250ml; 25g/500ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc. Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc. (Hoa Kỳ)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2025-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP-1185-20
Creon 10000
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
Strength / Form
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1180-20
Creon 40000
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
Strength / Form
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1181-20
Hepedon cap.
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1193-20
Immutes capsule
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Austin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1192-20
Levemir Penfill
Insulin detemir (rDNA)
Strength / Form
300 U/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1183-20
Semozine Cap.
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1191-20
Akridol 12.5
Carvedilol 12,5mg
Strength / Form
12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22504-20
Amikan
Mỗi ống 4ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 4ml
Manufacturer
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22508-20
Astaz-P 4.5G
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22518-20
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22537-20
Axcel Fungicort Cream
Miconazol nitrat 2,0% (kl/kl); Hydrocortisone 1,0% (kl/kl)
Strength / Form
2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl) · Cream
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22530-20
Benzylpenicillin Sodium
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
Strength / Form
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
Manufacturer
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22511-20
Bortenat 2mg
Bortezomib 2mg/ lọ
Strength / Form
2mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nga Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22522-20
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
Strength / Form
500mg · Vien nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22514-20
Cycram
Cyclophosphamide 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22529-20
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
Strength / Form
50mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22498-20
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
Strength / Form
50mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22499-20

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.