Vacoflox 200
Ofloxacin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34806-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacopuric 300
Allopurinol 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34807-20
300mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacorolol 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hôp 10 vỉ, hộp 20 vỉ , hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ , hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34808-20
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hôp 10 vỉ, hộp 20 vỉ , hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ , hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacotril 30
Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 30 mg
Strength / Form
30 mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 5 gói, 10 gói,20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 500 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34809-20
30 mg
Thuốc cốm
Hộp 5 gói, 10 gói,20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 500 gói x 1g
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacoxen
Aceclofenac 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34810-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vadol Fort
paracetamol 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Strength / Form
400mg, 2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34811-20
400mg, 2mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vastarel 20mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Registrant
Les Laboratoires Servier (Pháp)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22574-20
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 60 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Les Laboratoires Servier
Pháp
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Manufacturer
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
Registrant
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22568-20
5 mg
Dung dịch khí dung
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Australia
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm;
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34776-20
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm;
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vigasmin 50mg
Vildagliptin 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34837-20
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần Villa-Villa
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vinfadin LP 40
Famotidin 40mg
Strength / Form
40mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34791-20
40mg
Thuốc tiêm đông khô
hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vingrelor
Ticagrelor 90mg
Strength / Form
90mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34792-20
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat 500mg
Strength / Form
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34793-20
500mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml
Strength / Form
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34794-20
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vinzix 40mg
Furosemid 40mg/4ml
Strength / Form
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34795-20
40mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Visahalovid
Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg
Strength / Form
300mg, 75mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34584-20
300mg, 75mg
Viên nang cứng
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 400 IU
Strength / Form
5000 IU, 400 IU · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34817-20
5000 IU, 400 IU
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Viêm xoang hoàn
Mỗi gói 5g chứa: Tân di 0,41g; Bạc hà 0,21g; Đương quy 0,83g; Kim ngân hoa 0,21g; Sài hồ 0,41g; Chi tử 0,41g; Kinh giới 0,21g; Huyền sâm 0,41g; Bạch linh 0,41g; Xuyên bối mẫu 0,21g
Strength / Form
0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g · Viên hoàn cứng
Packaging
Hộp 12 gói x gói 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34588-20
0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g
Viên hoàn cứng
Hộp 12 gói x gói 5g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg
Strength / Form
0,3mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34720-20
0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3.
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Winsa
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate) 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34721-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Xepafuzin
Acid fusidic 20mg/g
Strength / Form
2% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22581-20
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid 180mg
Strength / Form
180mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34679-20
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Zokicetam 500
Levetiracetam 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34647-20
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Zummidex 40
Mỗi gói 3g chứa: Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
Strength / Form
40mg, 1680mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi 30 gói x 3g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34598-20
40mg, 1680mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi 30 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Élotada 10
Tadalafil 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34829-20
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Élotada 20
Tadalafil 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34830-20
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Độc hoạt ký sinh
Mỗi viên chứa 390mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 460 mg; Tang ký sinh 360 mg; Địa hoàng 270 mg; Độc hoạt 220 mg; Đỗ trọng 220 mg; Ngưu tất 220 mg; Phục linh 180 mg; Đảng sâm 180 mg; Tần giao 150 mg; Quế (cành) 140 mg; Phòng phong 140 mg; Đương quy 140 mg; Xuyên khung 140 mg; Tế tân 90 mg; Cam thảo 90 mg
Strength / Form
460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34607-20
460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
VIỆT NAM
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Humalog Mix50
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
Strength / Form
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg) · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Registrant
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2020-12-03 → 2023-12-03
Decision
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1200-20
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2020-12-03
→ 2023-12-03
605/QĐ-QLD
39 BS1
Details
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Strength / Form
120 mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Registrant
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-12-03 → 2023-12-03
Decision
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1207-20
120 mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2020-12-03
→ 2023-12-03
605/QĐ-QLD
39 BS1
Details
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Strength / Form
2 tỷ bào tử/5ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Manufacturer
Sanofi S.p.A (Ý)
Registrant
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-20 → 2025-11-20
Decision
561/QĐ-QLD · 39
QLSP-0728-13
2 tỷ bào tử/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Sanofi S.p.A
Ý
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Singapore
2020-11-20
→ 2025-11-20
561/QĐ-QLD
39
Details
Imovax Polio
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
Strength / Form
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-11-20 → 2025-12-20
Decision
561/QĐ-QLD · 39
QLVX-879-15
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2020-11-20
→ 2025-12-20
561/QĐ-QLD
39
Details
Actemra
Tocilizumab
Strength / Form
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Registrant
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2025-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP-1189-20
200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 10ml
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
2020-11-18
→ 2025-11-18
556/QĐ-QLD
39
Details
Albutein 5%
Human Albumin
Strength / Form
12,5g/250ml;
25g/500ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc. (Hoa Kỳ)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2025-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP-1185-20
12,5g/250ml;
25g/500ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.
Hoa Kỳ
Diethelm & Co., Ltd
Thụy Sĩ
2020-11-18
→ 2025-11-18
556/QĐ-QLD
39
Details
Creon 10000
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
Strength / Form
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1180-20
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2020-11-18
→ 2023-11-18
556/QĐ-QLD
39
Details
Creon 40000
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
Strength / Form
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1181-20
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2020-11-18
→ 2023-11-18
556/QĐ-QLD
39
Details
Hepedon cap.
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1193-20
80 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2020-11-18
→ 2023-11-18
557/QĐ-QLD
39
Details
Immutes capsule
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Austin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1192-20
80 mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Austin Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-11-18
→ 2023-11-18
557/QĐ-QLD
39
Details
Levemir Penfill
Insulin detemir (rDNA)
Strength / Form
300 U/3ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Registrant
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1183-20
300 U/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
2020-11-18
→ 2023-11-18
556/QĐ-QLD
39
Details
Semozine Cap.
Thymomodulin
Strength / Form
80 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-11-18 → 2023-11-18
Decision
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1191-20
80 mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-11-18
→ 2023-11-18
557/QĐ-QLD
39
Details
Akridol 12.5
Carvedilol 12,5mg
Strength / Form
12,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22504-20
12,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Amikan
Mỗi ống 4ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg
Strength / Form
1000mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 4ml
Manufacturer
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22508-20
1000mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống x 4ml
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Astaz-P 4.5G
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Strength / Form
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22518-20
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Astral Pharmaceutical Industries
Ấn Độ
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Registrant
Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22537-20
400mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Axcel Fungicort Cream
Miconazol nitrat 2,0% (kl/kl); Hydrocortisone 1,0% (kl/kl)
Strength / Form
2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl) · Cream
Packaging
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Registrant
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22530-20
2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl)
Cream
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Benzylpenicillin Sodium
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
Strength / Form
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
Manufacturer
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22511-20
1.000.000 IU
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Bortenat 2mg
Bortezomib 2mg/ lọ
Strength / Form
2mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nga Việt (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22522-20
2mg/ lọ
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Natco Pharma Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Nga Việt
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
Strength / Form
500mg · Vien nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22514-20
500mg
Vien nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Cycram
Cyclophosphamide 1g
Strength / Form
1g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22529-20
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
Strength / Form
50mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22498-20
50mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 10ml
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
Strength / Form
50mcg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22499-20
50mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details