Rabeprazol - VMG 20
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34787-20
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Resincalcio
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
Strength / Form
99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 26 gói x 15g
Manufacturer
Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22557-20
99,75g
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 26 gói x 15g
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Resinsodio
Mỗi 100g bột chứa: Sodium polystyrene sulfonate 99,75g
Strength / Form
99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 400g
Manufacturer
Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22558-20
99,75g
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 400g
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Risedronat Sodium-5a Farma 75mg
Risedronat natri 75mg
Strength / Form
75mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34833-20
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 02 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Rivopharm SA (Thụy Sĩ)
Registrant
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22564-20
400 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Rivopharm SA
Thụy Sĩ
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Robfloxcin
Ofloxacin 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34862-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Robi
Loratadin 10mg
Strength / Form
10mg · viên nén bao phim
Packaging
Lọ 200 viên; Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34863-20
10mg
viên nén bao phim
Lọ 200 viên; Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Rolivit
Sắt (II) fumarat (tương đương 60mg sắt nguyên tố) 182,04mg; Acid folic 0,4mg
Strength / Form
182,04mg, 0,4mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD3-74-20
182,04mg, 0,4mg
Viên nang mềm
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34897-20
10mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Rutadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34849-20
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Saliment
Mỗi tuýp 20g chứa: Methyl salicilat 3 g; Menthol 2 g
Strength / Form
3 g, 2 g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34828-20
3 g, 2 g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 20g
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Salitason
Mỗi 1g mỡ chứa Acid salicylic 50mg; Mometason furoate 1mg
Strength / Form
50mg, 1mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
Hộp 01 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34775-20
50mg, 1mg
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp 15g
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Sarecta 600
Ibuprofen 600mg
Strength / Form
600mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34608-20
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Savidimin 1000
Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg
Strength / Form
900 mg, 100 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34734-20
900 mg, 100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Sefotime
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1 g
Strength / Form
1 g · Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1g bột pha tiêm + 1 lọ 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
Manufacturer
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22545-20
1 g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g bột pha tiêm + 1 lọ 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
Swiss Parentals., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Soler
Zopiclone 7,5mg
Strength / Form
7,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34840-20
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Spironolacton
Spironolactone 25mg
Strength / Form
25mg · Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34696-20
25mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Sultamicillin 750 mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilate dihydrate) 750 mg
Strength / Form
750 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Hộp 3 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Hộp 10 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34574-20
750 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Hộp 3 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Hộp 10 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Generic
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Suncurmin
Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g;
Strength / Form
30g · cao lỏng
Packaging
Chai 100ml, chai 250ml
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34594-20
30g
cao lỏng
Chai 100ml, chai 250ml
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Sunolap
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 5mg/5ml
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (Ấn Độ)
Registrant
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22580-20
5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Strength / Form
1g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34764-20
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
TV-Droxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC), Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34765-20
250 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC), Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
TV. Pafen F
Paracetamol 650mg; Ibuprofen 200 mg; Diphenhydramin HCl 12,5 mg
Strength / Form
650mg, 200 mg, 12,5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD3-75-20
650mg, 200 mg, 12,5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Details
Takizd
Furosemid 20mg/2ml
Strength / Form
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34815-20
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22555-20
5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Hy Lạp
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Tana-Bupagic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
325mg, 200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34923-20
325mg, 200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Tanaalbemox
Albendazol 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 10 vỉ x 01 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34922-20
400mg
Viên nén nhai
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 10 vỉ x 01 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Teicovin 400
Teicoplanin 400mg
Strength / Form
400mg · Thuốc tiêm đông khô
Packaging
hộp 5 lọ và 5 ống dung môi 3ml; hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34790-20
400mg
Thuốc tiêm đông khô
hộp 5 lọ và 5 ống dung môi 3ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Telminorm-40
Telmisartan 40mg
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22571-20
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Telminorm-80
Telmisartan 80mg
Strength / Form
80mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Registrant
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22572-20
80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Tessimald-Clinda
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34864-20
150mg
Viên nang cứng
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Themiset
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg
Strength / Form
0,25mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Haelol (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22560-20
0,25mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5 ml
Themis Medicare Ltd.,
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Haelol
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Theofex-180
Fexofenadin hydrochlorid 180 mg
Strength / Form
180 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22559-20
180 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; hộp 3 vỉ x 10 viên
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Tidiline
Pentoxifyllin 100mg/5ml
Strength / Form
100mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34816-20
100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Tinidazol
Tinidazo 500mg/100ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng 48 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34615-20
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 48 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34697-20
150 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Topgalin 300
Pregabalin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34850-20
300mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Tranexamic - VMG 500
Acid tranexamic 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34788-20
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Treeton
Mỗi 1ml dung dịch tiêm truyền chứa: Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thiotic acid) 30mg/1ml
Strength / Form
30mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22548-20
30mg/1ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Trikadinir 300
Cefdinir 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 3 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34756-20
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 3 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Trocispa 300
Troxerutin 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai HDPE x 100 viên; Hộp 1 chai HDPE x 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34623-20
300 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai HDPE x 100 viên; Hộp 1 chai HDPE x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
UPSA-C
Acid Ascorbic (Vitamin C) 1000 mg
Strength / Form
1000 mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 1 tuýp 10 viên
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Registrant
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22567-20
1000 mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 10 viên
UPSA SAS
Pháp
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Details
Unvirex 250
Natri divalproex tương đương acid valproic 250mg
Strength / Form
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34738-20
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
UphaMeson 16
Methylprednisolon 16 mg
Strength / Form
16 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34767-20
16 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
UphaMeson 4
Methylprednisolon 4 mg
Strength / Form
4 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21 → 2025-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34768-20
4 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Usapril 10
Enalapril maleat 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34851-20
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Usardatril
Imidapril hydroclorid 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34719-20
5 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al)
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Usnadol Extra
Paracetamol 325mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin HCl 5mg
Strength / Form
325mg, 200mg, 5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34852-20
325mg, 200mg, 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacetalol 50
Atenolol 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên;Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên.; Chai 30 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34804-20
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên;Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên.; Chai 30 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details
Vacoacilis 5
Tadalafil 5mg
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 6 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-12-21
Decision
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34805-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 6 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Details