Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
Strength / Form
0,05mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22494-20
0,05mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
B.Braun Melsungen AG
Đức
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Fluidasa 200mg
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói 1g
Manufacturer
Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22491-20
200mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói 1g
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Hemifere
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 400 mg; Acid Folic 350 mcg
Strength / Form
400 mg, 350 mcg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Registrant
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22540-20
400 mg, 350 mcg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd.
Pakistan
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd.
Pakistan
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Irbefort tablet
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22501-20
150mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Kenon-L plaster
Mỗi miếng dán chứa: Ketoprofen 30mg
Strength / Form
30mg · Thuốc cao dán
Packaging
Bao 7 miếng (7cm x 10 cm)
Manufacturer
Icure Pharmaceutical Inc (Hàn Quốc)
Registrant
PHARMACHEM CO., LTD (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22536-20
30mg
Thuốc cao dán
Bao 7 miếng (7cm x 10 cm)
Icure Pharmaceutical Inc
Hàn Quốc
PHARMACHEM CO., LTD
Hàn Quốc
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Lipofundin ® MCT/LCT 10%
Mỗi 250ml chứa: Medium-chain triglycerides 12,5g; Soya-bean oil 12,5g
Strength / Form
12,5g, 12,5g · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 chai thủy tinh 250ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22495-20
12,5g, 12,5g
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Hộp 10 chai thủy tinh 250ml
B.Braun Melsungen AG
Đức
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Lipofundin ® MCT/LCT 20%
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g
Strength / Form
10,0g, 10,0g · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 chai thủy tinh 100ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22496-20
10,0g, 10,0g
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 chai thủy tinh 100ml
B.Braun Melsungen AG
Đức
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Mactaxim 100 DT
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22532-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Mactaxim 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22533-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Mecolzine
Mesalazin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Faes Pharma SA (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22521-20
500mg
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Faes Pharma SA
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Milarinon 100 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22515-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Lacer, S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Milarinon 25 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22516-20
25 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Lacer, S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Milarinon 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22517-20
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Lacer, S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Miuraget Injection 5mg/ml
Cholecalciferol (tương ứng 200.000 IU) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Dung dịch uống hoặc tiêm bắp
Packaging
Hộp 5 ống 1ml
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22525-20
5 mg
Dung dịch uống hoặc tiêm bắp
Hộp 5 ống 1ml
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w)
Strength / Form
0,05mg · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
Manufacturer
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22509-20
0,05mg
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Omep-20
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22505-20
20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Ornispar
L-ornithin L-aspartat 0,5g/ml
Strength / Form
0,5g/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 10ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22535-20
0,5g/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 10ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Rabzak 20
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22506-20
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Renvela
Sevelamer carbonate 800 mg
Strength / Form
800 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN3-258-20
800 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Genzyme Ireland Limited
Ireland
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Urliv-150
Ursodiol 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22519-20
150 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Urliv-300
Ursodiol 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22520-20
300 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2020-06-26
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
Details
Acecaf
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
Strength / Form
500mg, 65mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34551-20
500mg, 65mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Actiso ĐDV
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi actiso) 200mg
Strength / Form
200mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x ống 10ml. Hộp 10 gói, 20 gói x gói 10ml. Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34293-20
200mg
Dung dịch uống
Hộp 10 ống, 20 ống x ống 10ml. Hộp 10 gói, 20 gói x gói 10ml. Hộp 1 chai 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Agi-Lanso
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30 mg
Strength / Form
30 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34101-20
30 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Airflat
Mỗi gói 1,2ml chứa: Simethicon 80mg
Strength / Form
80mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34405-20
80mg
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
An thảo
Mỗi viên chứa bột mịn cao hỗn hợp dược liệu 0,33 g (tương đương: Tế tân 0,48 g; Sinh địa 0,33 g; Đương quy 0,27 g; Thăng ma 0,26 g; Mẫu đơn bì 0,2 g; Hoàng liên 0,176 g; Bột mịn Thăng ma 0,07 g; Bột mịn Đương quy 0,06 g; Bột mịn Hoàng liên 0,024 g); Bột mịn Tế tân 0,02 g
Strength / Form
0,48 g, 0,33 g, 0,27 g, 0,26 g, 0,2 g, 0,176 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,024 g), 0,02 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34489-20
0,48 g, 0,33 g, 0,27 g, 0,26 g, 0,2 g, 0,176 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,024 g), 0,02 g
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Aulirin
Mỗi gói 5ml chứa: Cetirizin hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói 5ml; Hộp 20 gói 5ml; Hộp 30 gói 5ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34406-20
5mg
Dung dịch uống
Hộp 10 gói 5ml; Hộp 20 gói 5ml; Hộp 30 gói 5ml
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
AustraPharmMesone Baby
Mỗi gói 5ml chứa: Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34407-20
5mg
Dung dịch uống
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Authisix
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg
Strength / Form
1500mg, 0,01mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34410-20
1500mg, 0,01mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Baclofen - BRV 10
Baclofen 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34434-20
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Becatec
Cetirizin hydroclorid 10 mg
Strength / Form
10 mg · Siro khô
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34081-20
10 mg
Siro khô
Hộp 20 gói x 1,5 g
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
Strength / Form
0,64 mg, 30 mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34145-20
0,64 mg, 30 mg
Thuốc mỡ bôi da
hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bifitacine
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25 mg) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34497-20
250 mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bisoprolol-VMG 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34294-20
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bivantox 200 tab
Alpha lipoic acid 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-55-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bividiac
Diacerein 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34041-20
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Bnozjep 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34373-20
400 mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Bổ trung ích khí Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg; Bạch truật 270mg; Đương quy 180mg; Thăng ma 270mg; Trần bì 270mg; Gừng tươi 108mg; Đại táo 918mg
Strength / Form
900mg, 270mg, 270mg, 270mg, 180mg, 270mg, 270mg, 108mg, 918mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34006-20
900mg, 270mg, 270mg, 270mg, 180mg, 270mg, 270mg, 108mg, 918mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 4g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Bổ trung ích khí Vinaplant
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Hoàng kỳ 1,21g; Đảng sâm 0,36g; Cam thảo 0,36g; Bạch truật 0,24g; Đương quy 0,24g; Thăng ma 0,36g; Sài hồ 0,36g; Trần bì 0,36g; Gừng tươi 0,15g; Đại táo 1,24g
Strength / Form
1,21g, 0,36g, 0,36g, 0,24g, 0,24g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 0,15g, 1,24g · Hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn mềm x 8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34000-20
1,21g, 0,36g, 0,36g, 0,24g, 0,24g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 0,15g, 1,24g
Hoàn mềm
Hộp 10 hoàn mềm x 8g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
Details
Bổ tỳ thổ long
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đương quy 3,5 g; Bạch truật 3,5 g; Hoài sơn 3,5 g; Hoàng kỳ 3,5 g; Sơn tra 3,5 g; Sử quân tử 3,5 g; Địa long 3,5 g; Lộc giác sương 3,5 g; Binh lang 3,5 g; Đại hoàng 2,75 g; Kê nội kim 2,75 g; Cam thảo 1,75 g
Strength / Form
3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 2,75 g, 2,75 g, 1,75 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34437-20
3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 2,75 g, 2,75 g, 1,75 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
VIỆT NAM
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
CTToren 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34221-20
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế CTT Việt Nam
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
CTTzil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34220-20
250mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Carbotex 375
Carbocistein 375mg
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34295-20
375mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Cefpobiotic 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34092-20
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Cefprozil 125
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125 mg
Strength / Form
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 12g bột để pha 50 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 21,6g bột để pha 90 ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34175-20
125 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai chứa 12g bột để pha 50 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 21,6g bột để pha 90 ml hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Cephalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34059-20
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34060-20
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Lọ 200 viên, lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34065-20
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Lọ 200 viên, lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Clipoxid-300
Calci lactat pentahydrat
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34168-20
300mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details
Coldacmin Fort
Paracetamol 500mg; Phenylephedrin hydrochlorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
500mg, 10mg, 2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34088-20
500mg, 10mg, 2mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
Details