Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug registrations

Search DAV drug marketing-authorisations

Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.

Last synced
2026-09-15
Registration records
54752
Clear

53605 records found. Showing 28351–28400.

Drug / ingredient Reg № Details
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
Strength / Form
0,05mg/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22494-20
Fluidasa 200mg
Acetylcystein 200mg
Strength / Form
200mg · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói 1g
Manufacturer
Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
Registrant
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22491-20
Hemifere
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 400 mg; Acid Folic 350 mcg
Strength / Form
400 mg, 350 mcg · Viên nén nhai
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Registrant
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22540-20
Irbefort tablet
Irbesartan 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22501-20
Kenon-L plaster
Mỗi miếng dán chứa: Ketoprofen 30mg
Strength / Form
30mg · Thuốc cao dán
Packaging
Bao 7 miếng (7cm x 10 cm)
Manufacturer
Icure Pharmaceutical Inc (Hàn Quốc)
Registrant
PHARMACHEM CO., LTD (Hàn Quốc)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22536-20
Lipofundin ® MCT/LCT 10%
Mỗi 250ml chứa: Medium-chain triglycerides 12,5g; Soya-bean oil 12,5g
Strength / Form
12,5g, 12,5g · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 chai thủy tinh 250ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22495-20
Lipofundin ® MCT/LCT 20%
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g
Strength / Form
10,0g, 10,0g · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 chai thủy tinh 100ml
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Registrant
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22496-20
Mactaxim 100 DT
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22532-20
Mactaxim 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22533-20
Mecolzine
Mesalazin 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Faes Pharma SA (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22521-20
Milarinon 100 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22515-20
Milarinon 25 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 25 mg
Strength / Form
25 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22516-20
Milarinon 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
Registrant
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22517-20
Miuraget Injection 5mg/ml
Cholecalciferol (tương ứng 200.000 IU) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Dung dịch uống hoặc tiêm bắp
Packaging
Hộp 5 ống 1ml
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Registrant
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22525-20
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w)
Strength / Form
0,05mg · Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
Manufacturer
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22509-20
Omep-20
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22505-20
Ornispar
L-ornithin L-aspartat 0,5g/ml
Strength / Form
0,5g/ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống 10ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Registrant
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22535-20
Rabzak 20
Rabeprazol natri 20mg
Strength / Form
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Registrant
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22506-20
Renvela
Sevelamer carbonate 800 mg
Strength / Form
800 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ 30 viên
Manufacturer
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Registrant
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN3-258-20
Urliv-150
Ursodiol 150 mg
Strength / Form
150 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22519-20
Urliv-300
Ursodiol 300 mg
Strength / Form
300 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-26
Decision
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22520-20
Acecaf
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
Strength / Form
500mg, 65mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34551-20
Actiso ĐDV
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi actiso) 200mg
Strength / Form
200mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống, 20 ống x ống 10ml. Hộp 10 gói, 20 gói x gói 10ml. Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34293-20
Agi-Lanso
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30 mg
Strength / Form
30 mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34101-20
Airflat
Mỗi gói 1,2ml chứa: Simethicon 80mg
Strength / Form
80mg · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34405-20
An thảo
Mỗi viên chứa bột mịn cao hỗn hợp dược liệu 0,33 g (tương đương: Tế tân 0,48 g; Sinh địa 0,33 g; Đương quy 0,27 g; Thăng ma 0,26 g; Mẫu đơn bì 0,2 g; Hoàng liên 0,176 g; Bột mịn Thăng ma 0,07 g; Bột mịn Đương quy 0,06 g; Bột mịn Hoàng liên 0,024 g); Bột mịn Tế tân 0,02 g
Strength / Form
0,48 g, 0,33 g, 0,27 g, 0,26 g, 0,2 g, 0,176 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,024 g), 0,02 g · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34489-20
Aulirin
Mỗi gói 5ml chứa: Cetirizin hydroclorid 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói 5ml; Hộp 20 gói 5ml; Hộp 30 gói 5ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34406-20
AustraPharmMesone Baby
Mỗi gói 5ml chứa: Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) 5mg
Strength / Form
5mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
Manufacturer
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34407-20
Authisix
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg
Strength / Form
1500mg, 0,01mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34410-20
Baclofen - BRV 10
Baclofen 10mg
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34434-20
Becatec
Cetirizin hydroclorid 10 mg
Strength / Form
10 mg · Siro khô
Packaging
Hộp 20 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34081-20
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
Strength / Form
0,64 mg, 30 mg · Thuốc mỡ bôi da
Packaging
hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34145-20
Bifitacine
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25 mg) 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34497-20
Bisoprolol-VMG 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5mg
Strength / Form
2,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34294-20
Bivantox 200 tab
Alpha lipoic acid 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-55-20
Bividiac
Diacerein 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34041-20
Bnozjep 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg
Strength / Form
400 mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34373-20
Bổ trung ích khí Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg; Bạch truật 270mg; Đương quy 180mg; Thăng ma 270mg; Trần bì 270mg; Gừng tươi 108mg; Đại táo 918mg
Strength / Form
900mg, 270mg, 270mg, 270mg, 180mg, 270mg, 270mg, 108mg, 918mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34006-20
Bổ trung ích khí Vinaplant
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Hoàng kỳ 1,21g; Đảng sâm 0,36g; Cam thảo 0,36g; Bạch truật 0,24g; Đương quy 0,24g; Thăng ma 0,36g; Sài hồ 0,36g; Trần bì 0,36g; Gừng tươi 0,15g; Đại táo 1,24g
Strength / Form
1,21g, 0,36g, 0,36g, 0,24g, 0,24g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 0,15g, 1,24g · Hoàn mềm
Packaging
Hộp 10 hoàn mềm x 8g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34000-20
Bổ tỳ thổ long
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đương quy 3,5 g; Bạch truật 3,5 g; Hoài sơn 3,5 g; Hoàng kỳ 3,5 g; Sơn tra 3,5 g; Sử quân tử 3,5 g; Địa long 3,5 g; Lộc giác sương 3,5 g; Binh lang 3,5 g; Đại hoàng 2,75 g; Kê nội kim 2,75 g; Cam thảo 1,75 g
Strength / Form
3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 2,75 g, 2,75 g, 1,75 g · Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 100 ml
Manufacturer
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34437-20
CTToren 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34221-20
CTTzil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
Strength / Form
250mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34220-20
Carbotex 375
Carbocistein 375mg
Strength / Form
375mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34295-20
Cefpobiotic 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34092-20
Cefprozil 125
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125 mg
Strength / Form
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 12g bột để pha 50 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 21,6g bột để pha 90 ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34175-20
Cephalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34059-20
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Registrant
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34060-20
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid monohydrat) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Lọ 200 viên, lọ 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34065-20
Clipoxid-300
Calci lactat pentahydrat
Strength / Form
300mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34168-20
Coldacmin Fort
Paracetamol 500mg; Phenylephedrin hydrochlorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
500mg, 10mg, 2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2020-06-15
Decision
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34088-20

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.