Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-09-14
Registration records
54752
53605 records found.
Showing 26951–27000.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Trường lưu thủy
Cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 1,3g dược liệu gồm: Thục địa 100mg, Sơn thù 200mg, Phục linh 200mg, Ngưu tất 100mg, Hoài sơn 200mg, Trạch tả 200mg, Mẫu đơn bì 200mg, Phụ tử chế 100mg; Bột hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Xa tiền tử 200mg, Nhục quế 100mg
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22956-21
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bendamustine Mylan
Bendamustine hydrochloride 100mg
Strength / Form
100mg · Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2024-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN3-375-21
100mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
MI Pharma Private Limited
India
2021-11-29
→ 2024-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bilvacef 500 mg (cơ sở xuất xưởng lô: Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S., địa chỉ Gebze Organize Sanayi Bolgesi 1900 Sokak No: 1904 41480 Gebze-Kocaeli, Turkey)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Strength / Form
500mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Pharmavision San ve Tic. A.S. (Turkey)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22948-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Pharmavision San ve Tic. A.S.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bru-100 Capsules
Celecoxib 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd. (India)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22945-21
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd.
India
Brawn Laboratories Ltd.
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat 7,5mg/5ml
Strength / Form
7,5mg/5ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 200ml
Manufacturer
Anfarm hellas S.A (Greece)
Registrant
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22971-21
7,5mg/5ml
Siro
Hộp 1 chai x 200ml
Anfarm hellas S.A
Greece
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Calmadon
Risperidone 2mg
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Registrant
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22972-21
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Arena Group S.A.
Romania
Euro Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Celekop-100
Celecoxib 100mg
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Kopran Limited (India)
Registrant
MI Pharma Private Limited (India)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22976-21
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kopran Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Cinet
Domperidone 1mg/ml
Strength / Form
1mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Registrant
Công ty TNHH Novell (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22966-21
1mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Công ty TNHH Novell
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Dinac-50
Diclofenac natri 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
Registrant
WINDLAS BIOTECH LIMITED (Ấn Độ)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22968-21
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
WINDLAS BIOTECH LIMITED
Ấn Độ
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Ezoleta Tablet
Ezetimibe 10 mg
Strength / Form
10 mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Chúng tôi cam kết chỉ thay đổi quy cách và thiết kế mẫu nhãn mà không thay đổi chất liệu bao bì đóng gói
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22950-21
10 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Chúng tôi cam kết chỉ thay đổi quy cách và thiết kế mẫu nhãn mà không thay đổi chất liệu bao bì đóng gói
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Famylex
Famciclovir 250 mg
Strength / Form
250 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Registrant
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2024-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN3-374-21
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2021-11-29
→ 2024-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Fimabute
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd. (India)
Registrant
Brawn Laboratories Ltd. (India)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22946-21
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd.
India
Brawn Laboratories Ltd.
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Hyranplus
Natri hyaluronate 1,5 mg/ml
Strength / Form
1,5 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5 ml
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Registrant
Phil International Co., Ltd. (Korea)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22981-21
1,5 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Innobile 150
Acid ursodeoxycholic 150mg
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
M/s Innova Captab (India)
Registrant
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22970-21
150mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
M/s Innova Captab
India
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Itpure
Itoprid hydroclorid 50mg
Strength / Form
50mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Registrant
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Issued / Expires
2021-11-29 → 2026-11-29
Decision
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22969-21
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Ivaprex 5 Tablet
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5 mg
Strength / Form
5 mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Registrant
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)